(Top Banner Ad)
little sister
A1
Danh từ A1 Gia đình

little sister

UK: /ˈlɪtl ˈsɪstə/ • US: /ˈlɪtəl ˈsɪstər/

Nghĩa tiếng Việt

em gái em gái ruột
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A female sibling who is younger.

Vietnamese Meaning

Em gái ruột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My little sister is starting kindergarten this year."

    "Em gái tôi bắt đầu vào mẫu giáo năm nay."

  • "She always takes care of her little sister."

    "Cô ấy luôn chăm sóc em gái của mình."

  • "Having a little sister means having a lifelong friend."

    "Có một em gái có nghĩa là có một người bạn suốt đời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sister
Noun big sister
Noun brother
Noun sibling
Noun sisterhood
Adjective sisterly

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (descriptive)
lȳtel sweostor
Middle English (descriptive)
littel suster
Modern English
little sister

Nguồn gốc 'little' và 'sister'

Cụm từ 'little sister' (em gái) là sự kết hợp của hai từ 'little' (nhỏ) và 'sister' (chị/em gái). 'Little' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *lūtilaz, mang nghĩa 'nhỏ' hoặc 'ít'. 'Sister' xuất phát từ tiếng Proto-Indo-European *swésōr, chỉ người chị hoặc em gái. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một cách gọi thân mật và rõ ràng để chỉ người em gái trong gia đình, xuất hiện từ thời kỳ tiếng Anh cổ như một cụm từ mô tả.

Ý nghĩa thân mật

Trong nhiều nền văn hóa, cách gọi 'little sister' không chỉ đơn thuần là chỉ tuổi tác mà còn mang ý nghĩa về sự gắn bó, che chở và yêu thương dành cho người em gái trong gia đình. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, thể hiện sự quan tâm của anh/chị dành cho em.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ người em gái trong gia đình. Trong tiếng Anh, 'little' thường được dùng để chỉ kích thước nhỏ hoặc tuổi nhỏ hơn. 'Sister' là chị hoặc em gái, nhưng khi đi kèm với 'little', nó chỉ rõ là em gái. Không có sắc thái đặc biệt nào khác ngoài ý nghĩa thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + little sister
  • beloved my beloved little sister
    (cô em gái bé bỏng yêu quý của tôi)
  • sweet her sweet little sister
    (cô em gái đáng yêu của cô ấy)
  • annoying my annoying little sister
    (cô em gái phiền phức của tôi)
  • cute a cute little sister
    (một cô em gái dễ thương)
Verb + little sister
  • protect He always protects his little sister.
    (Anh ấy luôn bảo vệ em gái mình.)
  • tease Don't tease your little sister.
    (Đừng trêu chọc em gái con.)
  • love I love my little sister very much.
    (Tôi rất yêu em gái mình.)
  • look after Please look after my little sister.
    (Làm ơn trông nom em gái tôi.)
Preposition + little sister
  • with playing with my little sister
    (chơi với em gái tôi)
  • for a gift for my little sister
    (một món quà cho em gái tôi)

Idioms

  • treat someone like a little sister

    Đối xử với ai đó như em gái (mang ý bảo vệ, quan tâm, yêu thương)

    "He treats his colleague like a little sister, always looking out for her."

    (Anh ấy đối xử với đồng nghiệp của mình như em gái, luôn quan tâm chăm sóc cô ấy.)

  • my little sister's shadow

    Cái bóng của em gái tôi (ám chỉ ai đó luôn đi theo, bắt chước em gái mình)

    "She used to be her little sister's shadow, following her everywhere."

    (Cô ấy từng là cái bóng của em gái mình, đi theo em ấy khắp mọi nơi.)

  • the little sister complex

    Hội chứng em gái (ám chỉ tình cảm quá mức hoặc bị thu hút bởi những người giống em gái mình, thường dùng trong văn hóa pop)

    "He seems to have a little sister complex, always dating younger girls he feels he needs to protect."

    (Anh ta có vẻ mắc hội chứng em gái, luôn hẹn hò với những cô gái trẻ hơn mà anh ta cảm thấy cần phải bảo vệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

little sister

Danh từ
Lật mặt

Em gái ruột.

"My little sister is starting kindergarten this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My little sister always sings happily.
Em gái tôi luôn hát một cách vui vẻ.
Phủ định
My little sister doesn't usually play outside.
Em gái tôi không thường chơi bên ngoài.
Nghi vấn
Does your little sister often visit you here?
Em gái bạn có thường đến thăm bạn ở đây không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is my little sister.
Cô ấy là em gái của tôi.
Phủ định
That little sister is not hers.
Em gái đó không phải là của cô ấy.
Nghi vấn
Is this little sister yours?
Em gái này là của bạn phải không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My little sister plays the piano beautifully.
Em gái tôi chơi piano rất hay.
Phủ định
She doesn't like to share her toys with her little sister.
Cô ấy không thích chia sẻ đồ chơi với em gái mình.
Nghi vấn
Does your little sister go to the same school as you?
Em gái bạn có học cùng trường với bạn không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If my little sister had studied harder, she would be at a better university now.
Nếu em gái tôi học hành chăm chỉ hơn, thì bây giờ em ấy đã học ở một trường đại học tốt hơn rồi.
Phủ định
If she weren't so little, my sister wouldn't have needed my help yesterday.
Nếu em gái tôi không còn bé, thì em ấy đã không cần sự giúp đỡ của tôi ngày hôm qua.
Nghi vấn
If my sister had told me about the problem, would she be so upset now?
Nếu em gái tôi kể cho tôi về vấn đề đó, thì bây giờ em ấy có buồn đến vậy không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a little sister, I would teach her how to play the piano.
Nếu tôi có một em gái, tôi sẽ dạy em ấy chơi piano.
Phủ định
If my little sister weren't so shy, she would sing in the school talent show.
Nếu em gái tôi không quá nhút nhát, em ấy sẽ hát trong buổi biểu diễn tài năng của trường.
Nghi vấn
Would you be happier if you had a little sister?
Bạn có hạnh phúc hơn không nếu bạn có một em gái?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My little sister loves to play with dolls.
Em gái tôi thích chơi búp bê.
Phủ định
My little sister doesn't like broccoli.
Em gái tôi không thích bông cải xanh.
Nghi vấn
Who is that girl holding hands with your little sister?
Ai là cô gái đang nắm tay em gái bạn vậy?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My little sister was playing with her dolls when I arrived.
Em gái tôi đang chơi búp bê khi tôi đến.
Phủ định
My little sister wasn't listening to me when I told her to clean her room.
Em gái tôi đã không nghe tôi khi tôi bảo em dọn phòng.
Nghi vấn
Was your little sister crying because she fell down?
Em gái bạn có phải đang khóc vì bị ngã không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been looking after her little sister for hours before her parents came home.
Cô ấy đã chăm sóc em gái bé nhỏ của mình hàng giờ trước khi bố mẹ cô ấy về nhà.
Phủ định
They hadn't been considering their little sister's feelings when they made that decision.
Họ đã không xem xét cảm xúc của em gái mình khi họ đưa ra quyết định đó.
Nghi vấn
Had he been playing with his little sister all afternoon?
Có phải anh ấy đã chơi với em gái mình cả buổi chiều không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my little sister would stop borrowing my clothes without asking.
Tôi ước em gái tôi sẽ ngừng mượn quần áo của tôi mà không hỏi.
Phủ định
If only my little sister hadn't broken my favorite toy when she was younger.
Giá mà em gái tôi không làm hỏng món đồ chơi yêu thích của tôi khi em còn nhỏ.
Nghi vấn
Do you wish your little sister could visit you more often?
Bạn có ước em gái bạn có thể đến thăm bạn thường xuyên hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "little sister".

Vai trò của em gái trong gia đình phương Tây

Trong các gia đình phương Tây, 'little sister' thường được xem là thành viên nhỏ tuổi cần được anh chị lớn hơn bảo vệ và chăm sóc. Mối quan hệ giữa anh/chị và em gái thường có sự pha trộn giữa tình yêu thương, sự trêu chọc và sự hỗ trợ lẫn nhau. Em gái thường được nuông chiều nhưng cũng được kỳ vọng sẽ học hỏi và noi gương anh chị.

Tình cảm đặc biệt và trách nhiệm bảo vệ

Cụm từ 'little sister' thường gợi lên một tình cảm ấm áp, đôi khi đi kèm với sự lo lắng và trách nhiệm. Anh trai hoặc chị gái lớn thường cảm thấy có nghĩa vụ phải bảo vệ và hướng dẫn em gái mình, đặc biệt là trong những năm tháng trưởng thành. Điều này được thể hiện qua nhiều câu chuyện, phim ảnh và văn học, nơi tình cảm anh chị em là một chủ đề mạnh mẽ.