littler than
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Smaller in size, amount, degree, or importance than something else.
Vietnamese Meaning
Nhỏ hơn về kích thước, số lượng, mức độ hoặc tầm quan trọng so với một cái gì đó khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My dog is littler than yours."
"Con chó của tôi nhỏ hơn con chó của bạn."
-
"A mouse is littler than a cat."
"Một con chuột nhỏ hơn một con mèo."
-
"This box is littler than that one."
"Cái hộp này nhỏ hơn cái hộp kia."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Littler" là dạng so sánh hơn của tính từ "little". Dù không phổ biến bằng "smaller", nó vẫn được sử dụng, đặc biệt trong văn nói hoặc văn viết thân mật. Cần phân biệt giữa "littler" và "smaller". "Smaller" được sử dụng rộng rãi và mang tính tổng quát hơn, trong khi "littler" đôi khi mang sắc thái nhấn mạnh sự nhỏ bé về mặt vật lý hoặc mức độ.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
The lesser of two evils
Chọn cái ít tệ hơn trong hai lựa chọn tồi tệ.
"Choosing this option is the lesser of two evils."
(Việc chọn lựa chọn này là chọn cái ít tệ hơn trong hai điều tồi tệ.)
-
Little by little
Dần dần, từng chút một.
"Little by little, he learned to speak English."
(Dần dần, anh ấy đã học nói tiếng Anh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
littler than
Tính từ (so sánh hơn)Nhỏ hơn về kích thước, số lượng, mức độ hoặc tầm quan trọng so với một cái gì đó khác.
"My dog is littler than yours."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "littler than".
