(Top Banner Ad)
littler than
A2
Tính từ (so sánh hơn) A2 Ngôn ngữ học

littler than

UK: /ˈlɪtlər ðæn/ • US: /ˈlɪtələr ðæn/

Nghĩa tiếng Việt

nhỏ hơn bé hơn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Smaller in size, amount, degree, or importance than something else.

Vietnamese Meaning

Nhỏ hơn về kích thước, số lượng, mức độ hoặc tầm quan trọng so với một cái gì đó khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My dog is littler than yours."

    "Con chó của tôi nhỏ hơn con chó của bạn."

  • "A mouse is littler than a cat."

    "Một con chuột nhỏ hơn một con mèo."

  • "This box is littler than that one."

    "Cái hộp này nhỏ hơn cái hộp kia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective little nhỏ, bé
Adverb little một chút, không nhiều
Adjective least ít nhất, nhỏ nhất
Adjective less ít hơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

tiny than (bé xíu hơn)

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lūtilaz
Old English
lȳtel
Middle English
litel
English
little
English
littler

Từ Ngôi Làng Cổ Đến So Sánh Hiện Đại

Từ 'littler' bắt nguồn từ một từ cổ có nghĩa là 'nhỏ bé' trong các ngôn ngữ Germanic cổ. Hãy tưởng tượng những người nông dân cổ đại so sánh kích thước của vụ mùa của họ – 'cái này littler than cái kia', và thế là một cách so sánh đơn giản đã ra đời.

Usage Note

"Littler" là dạng so sánh hơn của tính từ "little". Dù không phổ biến bằng "smaller", nó vẫn được sử dụng, đặc biệt trong văn nói hoặc văn viết thân mật. Cần phân biệt giữa "littler" và "smaller". "Smaller" được sử dụng rộng rãi và mang tính tổng quát hơn, trong khi "littler" đôi khi mang sắc thái nhấn mạnh sự nhỏ bé về mặt vật lý hoặc mức độ.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • The lesser of two evils

    Chọn cái ít tệ hơn trong hai lựa chọn tồi tệ.

    "Choosing this option is the lesser of two evils."

    (Việc chọn lựa chọn này là chọn cái ít tệ hơn trong hai điều tồi tệ.)

  • Little by little

    Dần dần, từng chút một.

    "Little by little, he learned to speak English."

    (Dần dần, anh ấy đã học nói tiếng Anh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

littler than

Tính từ (so sánh hơn)
Lật mặt

Nhỏ hơn về kích thước, số lượng, mức độ hoặc tầm quan trọng so với một cái gì đó khác.

"My dog is littler than yours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "littler than".

So Sánh và Thứ Bậc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc so sánh kích thước, số lượng thường đi kèm với việc thiết lập một thứ bậc vô hình. 'Littler than' có thể ám chỉ một vị trí thấp hơn trong một hệ thống phân cấp nào đó, dù là về vật chất hay trừu tượng.