bigger than
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Lớn hơn về kích thước, số lượng hoặc mức độ so với một cái gì đó khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"An elephant is bigger than a mouse."
"Một con voi lớn hơn một con chuột."
-
"His house is bigger than mine."
"Nhà của anh ấy lớn hơn nhà của tôi."
-
"China is bigger than France."
"Trung Quốc lớn hơn Pháp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là dạng so sánh hơn của tính từ 'big'. 'Bigger than' được sử dụng để chỉ sự vượt trội về mặt kích thước, số lượng, tầm quan trọng hoặc mức độ so với một đối tượng hoặc khái niệm khác. Cần phân biệt với 'larger than', thường được dùng trang trọng hơn hoặc trong các ngữ cảnh cụ thể hơn về kích thước vật lý. Ví dụ: 'My car is bigger than yours.' so với 'The larger of the two companies merged.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
much much bigger than (lớn hơn nhiều so với)
-
significantly significantly bigger than (lớn hơn đáng kể so với)
-
slightly slightly bigger than (lớn hơn một chút so với)
-
volume The volume is bigger than... (Thể tích thì lớn hơn...)
-
The house The house is bigger than the apartment. (Ngôi nhà lớn hơn căn hộ.)
-
The problem The problem is bigger than we thought. (Vấn đề này lớn hơn (nghiêm trọng hơn) chúng ta nghĩ.)
-
The risk The risk is bigger than the reward. (Rủi ro lớn hơn phần thưởng (không đáng để đánh đổi).)
Idioms
-
Bigger than life
Vĩ đại, phi thường, nổi bật hơn người thường
"The famous singer had a personality that was bigger than life."
(Ca sĩ nổi tiếng đó có một cá tính vô cùng phi thường, nổi bật hơn người.)
-
Something is bigger than the sum of its parts
Một thứ gì đó vĩ đại/quan trọng hơn tổng thể các thành phần cấu tạo nên nó (thể hiện tính cộng hưởng)
"Their collaboration proved to be bigger than the sum of its parts."
(Sự hợp tác của họ đã chứng minh được rằng nó vĩ đại hơn tổng giá trị của từng cá nhân cộng lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bigger than
Cụm so sánhLớn hơn về kích thước, số lượng hoặc mức độ so với một cái gì đó khác.
"An elephant is bigger than a mouse."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The elephant, which is bigger than the dog, is a fascinating animal. |
Con voi, con vật to lớn hơn con chó, là một loài động vật thú vị. |
| Phủ định | The dog, which is not bigger than the elephant, is still a great pet. |
Con chó, con vật không to lớn hơn con voi, vẫn là một thú cưng tuyệt vời. |
| Nghi vấn | Is the building, which is bigger than the house next door, the tallest in the city? |
Có phải tòa nhà, tòa nhà to lớn hơn ngôi nhà bên cạnh, là cao nhất trong thành phố không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that her house was bigger than mine. |
Cô ấy nói rằng nhà của cô ấy to hơn nhà của tôi. |
| Phủ định | He said that his car wasn't bigger than his neighbor's. |
Anh ấy nói rằng xe của anh ấy không to hơn xe của hàng xóm. |
| Nghi vấn | She asked if my dog was bigger than hers. |
Cô ấy hỏi liệu con chó của tôi có to hơn con chó của cô ấy không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bigger than".
