(Top Banner Ad)
bigger than
A2
Cụm so sánh A2 Tổng quát

bigger than

Nghĩa tiếng Việt

lớn hơn to hơn hơn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Larger in size, amount, or degree compared to something else.

Vietnamese Meaning

Lớn hơn về kích thước, số lượng hoặc mức độ so với một cái gì đó khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "An elephant is bigger than a mouse."

    "Một con voi lớn hơn một con chuột."

  • "His house is bigger than mine."

    "Nhà của anh ấy lớn hơn nhà của tôi."

  • "China is bigger than France."

    "Trung Quốc lớn hơn Pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective big Lớn, to
Adjective (Superlative) biggest Lớn nhất, to nhất
Noun bigness Sự to lớn, sự vĩ đại
Verb (Related Concept) enlarge Phóng to, làm cho lớn hơn

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*bhelgh-
Old Norse
bugge (swollen, large)
Middle English
bigge
Old English/Proto-Germanic
-ra / -izô (Comparative Suffix)
Modern English
bigger than

Nguồn Gốc Cấu Trúc So Sánh

Cụm từ 'bigger than' là cấu trúc so sánh hơn của tính từ 'big'. 'Big' có gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) mang nghĩa 'phình to' hoặc 'sưng lên'. Cấu trúc so sánh '-er' và từ 'than' (có gốc từ 'then' – sau đó) kết hợp lại để tạo ra ý nghĩa 'lớn hơn X' (X đứng sau Y).

Usage Note

Đây là dạng so sánh hơn của tính từ 'big'. 'Bigger than' được sử dụng để chỉ sự vượt trội về mặt kích thước, số lượng, tầm quan trọng hoặc mức độ so với một đối tượng hoặc khái niệm khác. Cần phân biệt với 'larger than', thường được dùng trang trọng hơn hoặc trong các ngữ cảnh cụ thể hơn về kích thước vật lý. Ví dụ: 'My car is bigger than yours.' so với 'The larger of the two companies merged.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + bigger than (Tăng cường độ)
  • much much bigger than
    (lớn hơn nhiều so với)
  • significantly significantly bigger than
    (lớn hơn đáng kể so với)
  • slightly slightly bigger than
    (lớn hơn một chút so với)
Noun + bigger than (So sánh vật chất)
  • volume The volume is bigger than...
    (Thể tích thì lớn hơn...)
  • The house The house is bigger than the apartment.
    (Ngôi nhà lớn hơn căn hộ.)
Concept + bigger than (So sánh trừu tượng)
  • The problem The problem is bigger than we thought.
    (Vấn đề này lớn hơn (nghiêm trọng hơn) chúng ta nghĩ.)
  • The risk The risk is bigger than the reward.
    (Rủi ro lớn hơn phần thưởng (không đáng để đánh đổi).)

Idioms

  • Bigger than life

    Vĩ đại, phi thường, nổi bật hơn người thường

    "The famous singer had a personality that was bigger than life."

    (Ca sĩ nổi tiếng đó có một cá tính vô cùng phi thường, nổi bật hơn người.)

  • Something is bigger than the sum of its parts

    Một thứ gì đó vĩ đại/quan trọng hơn tổng thể các thành phần cấu tạo nên nó (thể hiện tính cộng hưởng)

    "Their collaboration proved to be bigger than the sum of its parts."

    (Sự hợp tác của họ đã chứng minh được rằng nó vĩ đại hơn tổng giá trị của từng cá nhân cộng lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bigger than

Cụm so sánh
Lật mặt

Lớn hơn về kích thước, số lượng hoặc mức độ so với một cái gì đó khác.

"An elephant is bigger than a mouse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The elephant, which is bigger than the dog, is a fascinating animal.
Con voi, con vật to lớn hơn con chó, là một loài động vật thú vị.
Phủ định
The dog, which is not bigger than the elephant, is still a great pet.
Con chó, con vật không to lớn hơn con voi, vẫn là một thú cưng tuyệt vời.
Nghi vấn
Is the building, which is bigger than the house next door, the tallest in the city?
Có phải tòa nhà, tòa nhà to lớn hơn ngôi nhà bên cạnh, là cao nhất trong thành phố không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her house was bigger than mine.
Cô ấy nói rằng nhà của cô ấy to hơn nhà của tôi.
Phủ định
He said that his car wasn't bigger than his neighbor's.
Anh ấy nói rằng xe của anh ấy không to hơn xe của hàng xóm.
Nghi vấn
She asked if my dog was bigger than hers.
Cô ấy hỏi liệu con chó của tôi có to hơn con chó của cô ấy không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bigger than".

Văn hóa “Go Big” của Mỹ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Mỹ, có xu hướng yêu thích sự quy mô và sự phóng đại. Các cụm từ như 'Go Big or Go Home' (Làm lớn hoặc về nhà) phản ánh tinh thần này, nơi sự lớn mạnh, tham vọng và quy mô thường được đánh giá cao hơn sự nhỏ bé hay vừa phải.

So sánh trong Thống kê và Kinh doanh

Trong lĩnh vực kinh doanh, việc sử dụng các cấu trúc so sánh như 'bigger than' là cốt lõi để đánh giá hiệu suất. Các công ty thường so sánh lợi nhuận của mình 'lớn hơn' (bigger than) đối thủ cạnh tranh, hoặc 'lớn hơn' mục tiêu đã đề ra, đây là nền tảng của benchmarking (định chuẩn).