smaller than
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nhỏ hơn về kích thước, số lượng, mức độ hoặc số tiền khi so sánh với một thứ khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A mouse is smaller than an elephant."
"Chuột nhỏ hơn voi."
-
"My car is smaller than yours."
"Xe của tôi nhỏ hơn xe của bạn."
-
"The population of this town is smaller than that of the capital city."
"Dân số của thị trấn này nhỏ hơn dân số của thành phố thủ đô."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | small | nhỏ, bé |
| Adjective | smallest | nhỏ nhất (dạng so sánh hơn nhất) |
| Noun | smallness | sự nhỏ bé, tính chất nhỏ |
| Adjective | small-minded | hẹp hòi, ích kỷ |
| Noun | small talk | chuyện phiếm, nói chuyện xã giao |
| Verb | belittle | coi thường, xem nhẹ (làm cho ai đó/cái gì đó có vẻ nhỏ bé) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để so sánh kích thước, số lượng hoặc mức độ giữa hai đối tượng hoặc khái niệm. 'Smaller than' thể hiện sự thua kém về mặt định lượng. Nó là dạng so sánh hơn của tính từ 'small'. Cần phân biệt với 'less than' thường dùng cho số lượng hoặc mức độ trừu tượng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slightly slightly smaller than (hơi nhỏ hơn)
-
much much smaller than (nhỏ hơn nhiều)
-
significantly significantly smaller than (nhỏ hơn đáng kể)
-
far far smaller than (nhỏ hơn rất nhiều)
-
appear appear smaller than (trông có vẻ nhỏ hơn)
-
make something make something smaller than (làm cho cái gì đó nhỏ hơn)
-
seem seem smaller than (dường như nhỏ hơn)
-
not much not much smaller than (không nhỏ hơn bao nhiêu)
Idioms
-
The world is smaller than you think.
Thế giới nhỏ hơn bạn nghĩ (ám chỉ sự kết nối toàn cầu hoặc sự dễ dàng gặp lại người quen không ngờ tới).
"I met my old neighbor on vacation in Japan. The world is smaller than you think!"
(Tôi đã gặp hàng xóm cũ của mình trong kỳ nghỉ ở Nhật Bản. Thế giới nhỏ hơn bạn nghĩ đấy!)
-
No smaller than [X].
Không nhỏ hơn [X] (nhấn mạnh một kích thước, số lượng tối thiểu, thường ngụ ý sự đáng kể).
"The painting was no smaller than a tablecloth, so it wouldn't fit in my car."
(Bức tranh không nhỏ hơn một cái khăn trải bàn, nên nó sẽ không vừa xe của tôi.)
-
Smaller than it looks.
Nhỏ hơn vẻ ngoài của nó (thường dùng để miêu tả một vật hay không gian trông có vẻ lớn nhưng thực ra lại nhỏ gọn hoặc chứa được ít hơn mong đợi).
"This suitcase is smaller than it looks, I can't fit all my clothes in."
(Chiếc vali này nhỏ hơn vẻ ngoài của nó, tôi không thể nhét hết quần áo vào được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
smaller than
Cụm giới từ so sánhNhỏ hơn về kích thước, số lượng, mức độ hoặc số tiền khi so sánh với một thứ khác.
"A mouse is smaller than an elephant."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Compared to an elephant, a mouse, though small, is smaller than a cat. |
So với một con voi, một con chuột, mặc dù nhỏ, vẫn nhỏ hơn một con mèo. |
| Phủ định | My apartment, though comfortable, is not smaller than yours, which is quite spacious. |
Căn hộ của tôi, mặc dù thoải mái, không nhỏ hơn căn hộ của bạn, cái mà khá rộng rãi. |
| Nghi vấn | Is this box, even with its limited dimensions, smaller than that one, which appears much more compact? |
Chiếc hộp này, ngay cả với kích thước hạn chế của nó, có nhỏ hơn chiếc kia không, cái mà trông nhỏ gọn hơn nhiều? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The house had been smaller than he had remembered. |
Ngôi nhà đã nhỏ hơn so với những gì anh ấy nhớ. |
| Phủ định | The new model hadn't been smaller than the previous one, despite the claims. |
Mẫu mới không nhỏ hơn mẫu trước, mặc dù có những tuyên bố như vậy. |
| Nghi vấn | Had the portion been smaller than she had expected? |
Phần ăn có nhỏ hơn cô ấy mong đợi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smaller than".
