(Top Banner Ad)
smaller than
A1
Cụm giới từ so sánh A1 Tổng quát

smaller than

Nghĩa tiếng Việt

nhỏ hơn bé hơn
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Less large in size, number, degree, or amount when compared to something else.

Vietnamese Meaning

Nhỏ hơn về kích thước, số lượng, mức độ hoặc số tiền khi so sánh với một thứ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A mouse is smaller than an elephant."

    "Chuột nhỏ hơn voi."

  • "My car is smaller than yours."

    "Xe của tôi nhỏ hơn xe của bạn."

  • "The population of this town is smaller than that of the capital city."

    "Dân số của thị trấn này nhỏ hơn dân số của thành phố thủ đô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective small nhỏ, bé
Adjective smallest nhỏ nhất (dạng so sánh hơn nhất)
Noun smallness sự nhỏ bé, tính chất nhỏ
Adjective small-minded hẹp hòi, ích kỷ
Noun small talk chuyện phiếm, nói chuyện xã giao
Verb belittle coi thường, xem nhẹ (làm cho ai đó/cái gì đó có vẻ nhỏ bé)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*smalaz
Old English
smæl
Proto-Germanic
*þan
Old English
þan, þonne

Nguồn gốc của 'Small'

Từ 'small' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'smæl', có nghĩa là 'nhỏ, hẹp, mỏng'. Nó bắt nguồn sâu xa từ ngôn ngữ Proto-Germanic và thậm chí xa hơn là từ gốc Proto-Indo-European, thường liên quan đến các khái niệm về sự mảnh mai hoặc chật chội. Tính từ so sánh 'smaller' được tạo ra bằng cách thêm hậu tố '-er', một quy tắc so sánh phổ biến trong tiếng Anh và các ngôn ngữ German khác.

Sự phát triển của 'Than'

Từ 'than' (hơn) cũng có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'þan' hoặc 'þonne', vốn là một trạng từ chỉ thời gian có nghĩa là 'sau đó' hoặc 'khi đó'. Theo thời gian, nó đã phát triển để trở thành một liên từ được sử dụng để giới thiệu vế thứ hai trong một phép so sánh, ví dụ như trong 'smaller than' (nhỏ hơn). Sự thay đổi này thể hiện cách các từ có thể thích nghi và đảm nhận những vai trò ngữ pháp mới trong quá trình tiến hóa của ngôn ngữ.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để so sánh kích thước, số lượng hoặc mức độ giữa hai đối tượng hoặc khái niệm. 'Smaller than' thể hiện sự thua kém về mặt định lượng. Nó là dạng so sánh hơn của tính từ 'small'. Cần phân biệt với 'less than' thường dùng cho số lượng hoặc mức độ trừu tượng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + smaller than
  • slightly slightly smaller than
    (hơi nhỏ hơn)
  • much much smaller than
    (nhỏ hơn nhiều)
  • significantly significantly smaller than
    (nhỏ hơn đáng kể)
  • far far smaller than
    (nhỏ hơn rất nhiều)
Verb + smaller than
  • appear appear smaller than
    (trông có vẻ nhỏ hơn)
  • make something make something smaller than
    (làm cho cái gì đó nhỏ hơn)
  • seem seem smaller than
    (dường như nhỏ hơn)
Adverb + smaller than
  • not much not much smaller than
    (không nhỏ hơn bao nhiêu)

Idioms

  • The world is smaller than you think.

    Thế giới nhỏ hơn bạn nghĩ (ám chỉ sự kết nối toàn cầu hoặc sự dễ dàng gặp lại người quen không ngờ tới).

    "I met my old neighbor on vacation in Japan. The world is smaller than you think!"

    (Tôi đã gặp hàng xóm cũ của mình trong kỳ nghỉ ở Nhật Bản. Thế giới nhỏ hơn bạn nghĩ đấy!)

  • No smaller than [X].

    Không nhỏ hơn [X] (nhấn mạnh một kích thước, số lượng tối thiểu, thường ngụ ý sự đáng kể).

    "The painting was no smaller than a tablecloth, so it wouldn't fit in my car."

    (Bức tranh không nhỏ hơn một cái khăn trải bàn, nên nó sẽ không vừa xe của tôi.)

  • Smaller than it looks.

    Nhỏ hơn vẻ ngoài của nó (thường dùng để miêu tả một vật hay không gian trông có vẻ lớn nhưng thực ra lại nhỏ gọn hoặc chứa được ít hơn mong đợi).

    "This suitcase is smaller than it looks, I can't fit all my clothes in."

    (Chiếc vali này nhỏ hơn vẻ ngoài của nó, tôi không thể nhét hết quần áo vào được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smaller than

Cụm giới từ so sánh
Lật mặt

Nhỏ hơn về kích thước, số lượng, mức độ hoặc số tiền khi so sánh với một thứ khác.

"A mouse is smaller than an elephant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Compared to an elephant, a mouse, though small, is smaller than a cat.
So với một con voi, một con chuột, mặc dù nhỏ, vẫn nhỏ hơn một con mèo.
Phủ định
My apartment, though comfortable, is not smaller than yours, which is quite spacious.
Căn hộ của tôi, mặc dù thoải mái, không nhỏ hơn căn hộ của bạn, cái mà khá rộng rãi.
Nghi vấn
Is this box, even with its limited dimensions, smaller than that one, which appears much more compact?
Chiếc hộp này, ngay cả với kích thước hạn chế của nó, có nhỏ hơn chiếc kia không, cái mà trông nhỏ gọn hơn nhiều?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The house had been smaller than he had remembered.
Ngôi nhà đã nhỏ hơn so với những gì anh ấy nhớ.
Phủ định
The new model hadn't been smaller than the previous one, despite the claims.
Mẫu mới không nhỏ hơn mẫu trước, mặc dù có những tuyên bố như vậy.
Nghi vấn
Had the portion been smaller than she had expected?
Phần ăn có nhỏ hơn cô ấy mong đợi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smaller than".

Triết lý 'Nhỏ là Đẹp' (Small is Beautiful)

Khái niệm 'Small is Beautiful' (Nhỏ là Đẹp) được phổ biến bởi nhà kinh tế học E.F. Schumacher trong cuốn sách cùng tên năm 1973. Đây là một triết lý đề cao quy mô nhỏ, công nghệ phù hợp và cộng đồng địa phương, thay vì sự phát triển công nghiệp hóa và quy mô lớn. Nó thách thức ý tưởng 'lớn hơn là tốt hơn' và gợi ý rằng các giải pháp nhỏ hơn, bền vững hơn có thể mang lại lợi ích lớn hơn cho con người và môi trường.

Phong trào Nhà Siêu Nhỏ (Tiny House Movement)

Phong trào Nhà Siêu Nhỏ là một xu hướng xã hội và kiến trúc ở phương Tây, khuyến khích mọi người sống trong những ngôi nhà nhỏ gọn (thường dưới 40 mét vuông). Phong trào này ra đời từ mong muốn giảm chi phí sinh hoạt, giảm thiểu tác động đến môi trường, đạt được tự do tài chính hoặc theo đuổi một lối sống đơn giản, tối giản. Nó thể hiện một lựa chọn có ý thức để sống 'smaller than' (nhỏ hơn) so với truyền thống.