(Top Banner Ad)
live a charmed life
B2
idiom B2 Văn hóa, Xã hội

live a charmed life

Nghĩa tiếng Việt

số đỏ số hưởng cuộc đời như mơ đời nở hoa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have unusual luck and success throughout your life.

Vietnamese Meaning

Sống một cuộc đời may mắn, luôn gặp điều tốt đẹp và thành công một cách dễ dàng, như thể được thần thánh phù hộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She seems to live a charmed life, always winning contests and getting promotions."

    "Cô ấy dường như sống một cuộc đời may mắn, luôn thắng các cuộc thi và được thăng chức."

  • "He's lived a charmed life, traveling the world and meeting interesting people."

    "Anh ấy đã sống một cuộc đời may mắn, đi du lịch khắp thế giới và gặp gỡ những người thú vị."

  • "Despite the challenges, she feels she's living a charmed life because she has a loving family."

    "Mặc dù có những thử thách, cô ấy cảm thấy mình đang sống một cuộc đời may mắn vì cô ấy có một gia đình yêu thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun charm Sự quyến rũ, bùa mê, lá bùa may mắn
Verb charm Quyến rũ, làm say đắm, bỏ bùa
Adjective charming Quyến rũ, duyên dáng
Adverb charmingly Một cách quyến rũ, duyên dáng
Noun charmer Người quyến rũ, người bỏ bùa
Adjective uncharmed Không bị mê hoặc, không được phù hộ

Synonyms

have all the luck (có tất cả sự may mắn)be born under a lucky star (sinh ra dưới một ngôi sao may mắn)

Antonyms

lead a difficult life (sống một cuộc đời khó khăn)have bad luck (gặp vận rủi)

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kan-
Latin
carmen
Old French
charme
Middle English
charm
Old English
līf
English (Phrase)
charmed life

Nguồn gốc của 'charmed life'

Cụm từ 'charmed life' mang ý nghĩa một cuộc sống được bảo vệ bởi bùa phép, thần chú hoặc số mệnh may mắn. Từ 'charm' (bùa mê, thần chú) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'carmen' (bài hát, câu thần chú), thông qua tiếng Pháp cổ 'charme'. Khi ai đó 'live a charmed life', họ dường như được hưởng sự may mắn và tránh khỏi những tai ương, như thể có một 'bùa hộ mệnh' vô hình che chở.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa rằng người đó gặp may mắn một cách bất ngờ và liên tục, vượt qua những khó khăn một cách dễ dàng hơn người khác. Nó thường ám chỉ một cuộc sống sung sướng, hạnh phúc và thành công mà không cần quá nhiều nỗ lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + live a charmed life
  • seem to seem to live a charmed life
    (dường như có một cuộc sống được phù hộ/may mắn)
  • continue to continue to live a charmed life
    (tiếp tục có một cuộc sống may mắn)
  • manage to manage to live a charmed life
    (xoay sở để có một cuộc sống may mắn)
Adverb + live a charmed life
  • always always live a charmed life
    (luôn luôn có một cuộc sống thuận lợi/may mắn)
  • truly truly live a charmed life
    (thực sự có một cuộc sống may mắn)
  • undoubtedly undoubtedly live a charmed life
    (chắc chắn có một cuộc sống may mắn)

Idioms

  • lead a charmed life

    sống một cuộc đời được phù hộ, có nhiều may mắn

    "Despite all the dangers, he always seems to lead a charmed life."

    (Bất chấp mọi hiểm nguy, anh ấy dường như luôn có một cuộc đời được phù hộ.)

  • enjoy a charmed life

    tận hưởng một cuộc sống được ban phước, sung sướng và may mắn

    "She has always enjoyed a charmed life, free from major worries."

    (Cô ấy luôn tận hưởng một cuộc sống may mắn, không có những lo lắng lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

live a charmed life

idiom
Lật mặt

Sống một cuộc đời may mắn, luôn gặp điều tốt đẹp và thành công một cách dễ dàng, như thể được thần thánh phù hộ.

"She seems to live a charmed life, always winning contests and getting promotions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "live a charmed life".

Bùa may mắn và Số phận

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'charmed life' gợi lên hình ảnh một người được số phận ưu ái hoặc được bảo vệ bởi một loại 'bùa may mắn' vô hình. Điều này có thể xuất phát từ niềm tin vào các thế lực siêu nhiên, thần linh, hoặc thiên thần hộ mệnh giúp đỡ con người tránh khỏi hiểm nguy và mang lại may mắn. Nó cũng thường được dùng để mô tả những người có cuộc sống quá đỗi suôn sẻ một cách khó tin.

Chủ đề trong Văn học và Điện ảnh

Khái niệm 'charmed life' thường xuất hiện trong các câu chuyện, tiểu thuyết và phim ảnh, nơi các nhân vật chính thường thoát hiểm trong gang tấc hoặc đạt được thành công một cách dễ dàng một cách phi lý. Điều này tạo ra một cảm giác thần kỳ hoặc định mệnh cho nhân vật, khiến khán giả vừa ngưỡng mộ vừa thắc mắc về nguồn gốc của sự may mắn phi thường đó.