live a charmed life
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have unusual luck and success throughout your life.
Vietnamese Meaning
Sống một cuộc đời may mắn, luôn gặp điều tốt đẹp và thành công một cách dễ dàng, như thể được thần thánh phù hộ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She seems to live a charmed life, always winning contests and getting promotions."
"Cô ấy dường như sống một cuộc đời may mắn, luôn thắng các cuộc thi và được thăng chức."
-
"He's lived a charmed life, traveling the world and meeting interesting people."
"Anh ấy đã sống một cuộc đời may mắn, đi du lịch khắp thế giới và gặp gỡ những người thú vị."
-
"Despite the challenges, she feels she's living a charmed life because she has a loving family."
"Mặc dù có những thử thách, cô ấy cảm thấy mình đang sống một cuộc đời may mắn vì cô ấy có một gia đình yêu thương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | charm | Sự quyến rũ, bùa mê, lá bùa may mắn |
| Verb | charm | Quyến rũ, làm say đắm, bỏ bùa |
| Adjective | charming | Quyến rũ, duyên dáng |
| Adverb | charmingly | Một cách quyến rũ, duyên dáng |
| Noun | charmer | Người quyến rũ, người bỏ bùa |
| Adjective | uncharmed | Không bị mê hoặc, không được phù hộ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa rằng người đó gặp may mắn một cách bất ngờ và liên tục, vượt qua những khó khăn một cách dễ dàng hơn người khác. Nó thường ám chỉ một cuộc sống sung sướng, hạnh phúc và thành công mà không cần quá nhiều nỗ lực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
seem to seem to live a charmed life (dường như có một cuộc sống được phù hộ/may mắn)
-
continue to continue to live a charmed life (tiếp tục có một cuộc sống may mắn)
-
manage to manage to live a charmed life (xoay sở để có một cuộc sống may mắn)
-
always always live a charmed life (luôn luôn có một cuộc sống thuận lợi/may mắn)
-
truly truly live a charmed life (thực sự có một cuộc sống may mắn)
-
undoubtedly undoubtedly live a charmed life (chắc chắn có một cuộc sống may mắn)
Idioms
-
lead a charmed life
sống một cuộc đời được phù hộ, có nhiều may mắn
"Despite all the dangers, he always seems to lead a charmed life."
(Bất chấp mọi hiểm nguy, anh ấy dường như luôn có một cuộc đời được phù hộ.)
-
enjoy a charmed life
tận hưởng một cuộc sống được ban phước, sung sướng và may mắn
"She has always enjoyed a charmed life, free from major worries."
(Cô ấy luôn tận hưởng một cuộc sống may mắn, không có những lo lắng lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
live a charmed life
idiomSống một cuộc đời may mắn, luôn gặp điều tốt đẹp và thành công một cách dễ dàng, như thể được thần thánh phù hộ.
"She seems to live a charmed life, always winning contests and getting promotions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "live a charmed life".
