(Top Banner Ad)
have bad luck
B1
Cụm động từ B1 Chung

have bad luck

UK: hæv bæd lʌk • US: hæv bæd lʌk

Nghĩa tiếng Việt

gặp vận đen gặp xui xẻo đen đủi xui xẻo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To experience misfortune or negative events.

Vietnamese Meaning

Gặp phải vận xui, những điều không may mắn hoặc những sự kiện tiêu cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I seem to have bad luck whenever I travel; my flights are always delayed."

    "Dường như tôi gặp vận xui mỗi khi đi du lịch; các chuyến bay của tôi luôn bị hoãn."

  • "He seems to have bad luck with cars; they always break down."

    "Anh ấy dường như gặp vận xui với ô tô; chúng luôn bị hỏng."

  • "I had bad luck in the lottery; I didn't win anything."

    "Tôi đã gặp vận xui trong xổ số; tôi không trúng gì cả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun luck sự may mắn, vận may/rủi
Adjective lucky may mắn, có vận may
Adjective unlucky không may, xui xẻo
Adverb luckily may mắn thay
Adverb unluckily không may thay
Adjective bad tồi tệ, xấu
Adverb badly một cách tồi tệ, tệ hại
Noun badness sự tệ hại, sự xấu xa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
luc
Middle English
luk
Modern English
luck

Nguồn gốc của 'Luck'

Từ 'luck' (may mắn/vận rủi) được cho là có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan trung đại 'luc' hoặc 'gelucke', thường dùng trong các cụm từ liên quan đến trò chơi may rủi hoặc hàng hải. Khi 'luck' du nhập vào tiếng Anh trung đại, nó mang ý nghĩa về cơ hội, sự ngẫu nhiên, hay định mệnh tốt hoặc xấu. 'Bad' (tồi tệ) và 'have' (có) kết hợp trực tiếp để tạo thành cụm từ 'have bad luck', nghĩa là trải qua những điều không may mắn.

Ý nghĩa trực tiếp của cụm từ

Cụm từ 'have bad luck' là một cách diễn đạt thẳng thắn và trực tiếp. 'Have' có nghĩa là 'có' hoặc 'trải qua', còn 'bad luck' là 'vận rủi' hay 'điều xui xẻo'. Vì vậy, 'have bad luck' đơn giản có nghĩa là 'gặp phải điều xui xẻo' hoặc 'có vận rủi'. Không có ẩn dụ phức tạp hay lịch sử ẩn chứa sâu xa cho bản thân cụm từ này; nó đơn giản là sự kết hợp các từ để diễn tả một trạng thái thường gặp trong cuộc sống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả việc một người đang trải qua một chuỗi những sự kiện không mong muốn hoặc không may mắn. Nó nhấn mạnh trải nghiệm cá nhân về vận rủi hơn là chỉ đơn thuần nói về sự tồn tại của nó. Khác với 'be unlucky' (không may mắn), 'have bad luck' chú trọng vào quá trình trải qua vận rủi đó. 'Have bad luck' thường mang sắc thái chủ động hơn, ám chỉ người đó đang phải đối mặt với những khó khăn liên tục.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ & Cụm trạng từ
  • always always have bad luck
    (luôn luôn gặp vận rủi)
  • often often have bad luck
    (thường xuyên gặp vận rủi)
  • continually continually have bad luck
    (liên tục gặp vận rủi)
  • seem to seem to have bad luck
    (dường như gặp vận rủi)
Tính từ bổ nghĩa cho 'bad luck'
  • terrible have terrible bad luck
    (gặp vận rủi kinh khủng)
  • really have really bad luck
    (gặp vận rủi thực sự)
  • unbelievably have unbelievably bad luck
    (gặp vận rủi khó tin)
Cụm giới từ chỉ ngữ cảnh
  • in love have bad luck in love
    (đen tình, gặp trắc trở trong tình yêu)
  • with money have bad luck with money
    (đen bạc, gặp rắc rối về tiền bạc)
  • at cards have bad luck at cards
    (đen bài, thua bài)

Idioms

  • To be down on your luck

    Đang gặp vận rủi, trong tình trạng khó khăn (thường về tài chính)

    "After losing his job, he was really down on his luck."

    (Sau khi mất việc, anh ấy thực sự đang gặp vận rủi.)

  • To have a run of bad luck

    Liên tục gặp phải những điều không may mắn trong một khoảng thời gian

    "She's been having a run of bad luck since her car broke down and then she lost her wallet."

    (Cô ấy liên tục gặp vận rủi kể từ khi xe hỏng rồi lại mất ví.)

  • When it rains, it pours

    Họa vô đơn chí, khi đã xui thì xui đủ đường (nhiều điều xấu xảy ra cùng lúc)

    "First I missed my flight, then I got food poisoning. When it rains, it pours!"

    (Đầu tiên tôi bị lỡ chuyến bay, rồi tôi bị ngộ độc thực phẩm. Đúng là họa vô đơn chí!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

have bad luck

Cụm động từ
Lật mặt

Gặp phải vận xui, những điều không may mắn hoặc những sự kiện tiêu cực.

"I seem to have bad luck whenever I travel; my flights are always delayed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have bad luck".

Mèo đen và số 13

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, mèo đen được cho là mang lại điều xui xẻo nếu chúng đi ngang qua đường của bạn, hoặc số 13 (đặc biệt là Thứ Sáu ngày 13) được coi là con số đen đủi. Một số người thậm chí còn tránh các tầng 13 trong các tòa nhà hoặc tránh tổ chức sự kiện quan trọng vào ngày này để tránh gặp vận rủi.

Tránh đi dưới thang và gương vỡ

Một số người tin rằng đi bộ dưới thang sẽ mang lại vận rủi, vì hình tam giác của thang dựa vào tường có thể tượng trưng cho Chúa Ba Ngôi, và việc đi qua nó là không tôn trọng. Gương vỡ cũng được cho là mang lại 7 năm xui xẻo, một niềm tin có thể bắt nguồn từ thời cổ đại khi gương được cho là chứa một phần linh hồn của con người.