have bad luck
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To experience misfortune or negative events.
Vietnamese Meaning
Gặp phải vận xui, những điều không may mắn hoặc những sự kiện tiêu cực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I seem to have bad luck whenever I travel; my flights are always delayed."
"Dường như tôi gặp vận xui mỗi khi đi du lịch; các chuyến bay của tôi luôn bị hoãn."
-
"He seems to have bad luck with cars; they always break down."
"Anh ấy dường như gặp vận xui với ô tô; chúng luôn bị hỏng."
-
"I had bad luck in the lottery; I didn't win anything."
"Tôi đã gặp vận xui trong xổ số; tôi không trúng gì cả."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả việc một người đang trải qua một chuỗi những sự kiện không mong muốn hoặc không may mắn. Nó nhấn mạnh trải nghiệm cá nhân về vận rủi hơn là chỉ đơn thuần nói về sự tồn tại của nó. Khác với 'be unlucky' (không may mắn), 'have bad luck' chú trọng vào quá trình trải qua vận rủi đó. 'Have bad luck' thường mang sắc thái chủ động hơn, ám chỉ người đó đang phải đối mặt với những khó khăn liên tục.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always have bad luck (luôn luôn gặp vận rủi)
-
often often have bad luck (thường xuyên gặp vận rủi)
-
continually continually have bad luck (liên tục gặp vận rủi)
-
seem to seem to have bad luck (dường như gặp vận rủi)
-
terrible have terrible bad luck (gặp vận rủi kinh khủng)
-
really have really bad luck (gặp vận rủi thực sự)
-
unbelievably have unbelievably bad luck (gặp vận rủi khó tin)
-
in love have bad luck in love (đen tình, gặp trắc trở trong tình yêu)
-
with money have bad luck with money (đen bạc, gặp rắc rối về tiền bạc)
-
at cards have bad luck at cards (đen bài, thua bài)
Idioms
-
To be down on your luck
Đang gặp vận rủi, trong tình trạng khó khăn (thường về tài chính)
"After losing his job, he was really down on his luck."
(Sau khi mất việc, anh ấy thực sự đang gặp vận rủi.)
-
To have a run of bad luck
Liên tục gặp phải những điều không may mắn trong một khoảng thời gian
"She's been having a run of bad luck since her car broke down and then she lost her wallet."
(Cô ấy liên tục gặp vận rủi kể từ khi xe hỏng rồi lại mất ví.)
-
When it rains, it pours
Họa vô đơn chí, khi đã xui thì xui đủ đường (nhiều điều xấu xảy ra cùng lúc)
"First I missed my flight, then I got food poisoning. When it rains, it pours!"
(Đầu tiên tôi bị lỡ chuyến bay, rồi tôi bị ngộ độc thực phẩm. Đúng là họa vô đơn chí!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
have bad luck
Cụm động từGặp phải vận xui, những điều không may mắn hoặc những sự kiện tiêu cực.
"I seem to have bad luck whenever I travel; my flights are always delayed."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have bad luck".
