(Top Banner Ad)
luck
A2
noun A2 Chung

luck

UK: /lʌk/ • US: /lʌk/

Nghĩa tiếng Việt

may mắn vận may số đỏ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Success or failure apparently brought by chance rather than through one's own actions.

Vietnamese Meaning

Sự thành công hay thất bại dường như do may rủi mang lại chứ không phải do hành động của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had the good luck to find a job right after graduation."

    "Cô ấy đã may mắn tìm được một công việc ngay sau khi tốt nghiệp."

  • "It was just a matter of luck that we found the missing keys."

    "Việc chúng tôi tìm thấy những chiếc chìa khóa bị mất chỉ là vấn đề may mắn."

  • "Good luck on your exam tomorrow!"

    "Chúc bạn may mắn trong kỳ thi ngày mai!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lucky may mắn, hên
Adverb luckily một cách may mắn, hên thay
Adjective unlucky xui xẻo, không may

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lukją
Middle Dutch
luc
Middle Low German
lucke
English
luck

Nguồn gốc từ cổ

Từ 'luck' bắt nguồn từ các ngôn ngữ Germanic cổ, liên quan đến từ 'luk' trong tiếng Hà Lan cổ, có nghĩa là 'sự may mắn' hoặc 'sự tình cờ'. Ý tưởng ban đầu có thể liên quan đến việc một điều gì đó 'xảy ra' một cách ngẫu nhiên.

Usage Note

Từ 'luck' thường được sử dụng để chỉ những sự kiện hoặc kết quả nằm ngoài tầm kiểm soát của chúng ta. Nó có thể là 'good luck' (may mắn) hoặc 'bad luck' (vận rủi). Sự khác biệt giữa 'luck' và 'fortune' khá nhỏ; 'fortune' thường mang ý nghĩa về sự giàu có và thành công lớn, trong khi 'luck' có thể áp dụng cho những tình huống nhỏ hơn, hàng ngày.

Prepositions

with in out of

'with luck': hy vọng rằng điều gì đó sẽ xảy ra thuận lợi. 'in luck': gặp may mắn. 'out of luck': không gặp may mắn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + luck
  • good good luck
    (chúc may mắn)
  • bad bad luck
    (vận xui, điều không may)
  • sheer sheer luck
    (hoàn toàn do may mắn)
Verb + luck
  • wish wish someone luck
    (chúc ai đó may mắn)
  • have have luck
    (gặp may, có vận may)
  • bring bring luck
    (mang lại may mắn)
  • tempt tempt luck
    (thử vận may)

Idioms

  • beginner's luck

    May mắn của người mới bắt đầu

    "He won the first game he ever played; it was just beginner's luck."

    (Anh ấy thắng trò chơi đầu tiên mình từng chơi; đó chỉ là do may mắn của người mới bắt đầu thôi.)

  • push your luck

    Thử vận may, liều lĩnh quá mức

    "You've had a good run. Don't push your luck."

    (Bạn đã gặp may rồi. Đừng có liều lĩnh quá.)

  • no such luck

    Tiếc là không may như vậy

    ""Do you think we'll get tickets?" "No such luck, they're sold out.""

    ("Bạn nghĩ chúng ta có mua được vé không?" "Tiếc là không may như vậy, vé hết rồi.")

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

luck

noun
Lật mặt

Sự thành công hay thất bại dường như do may rủi mang lại chứ không phải do hành động của một người.

"She had the good luck to find a job right after graduation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Relying on luck is not always a good strategy.
Dựa vào may mắn không phải lúc nào cũng là một chiến lược tốt.
Phủ định
He avoids depending on luck and prefers hard work.
Anh ấy tránh phụ thuộc vào may mắn và thích làm việc chăm chỉ hơn.
Nghi vấn
Is wishing for luck enough to achieve your goals?
Chỉ ước may mắn có đủ để đạt được mục tiêu của bạn không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was incredibly lucky: she found a twenty-dollar bill on the street.
Cô ấy vô cùng may mắn: cô ấy nhặt được tờ hai mươi đô la trên đường.
Phủ định
It wasn't just luck: hard work and dedication also played a significant role.
Đó không chỉ là may mắn: sự chăm chỉ và cống hiến cũng đóng một vai trò quan trọng.
Nghi vấn
Is it just luck: or did you actually study for the test?
Đây chỉ là may mắn: hay bạn thực sự đã học cho bài kiểm tra?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you study hard, you will have good luck on the exam.
Nếu bạn học hành chăm chỉ, bạn sẽ gặp may mắn trong kỳ thi.
Phủ định
If you don't prepare well, you won't be lucky in the job interview.
Nếu bạn không chuẩn bị kỹ lưỡng, bạn sẽ không may mắn trong buổi phỏng vấn xin việc.
Nghi vấn
Will you feel lucky if you win the lottery?
Bạn sẽ cảm thấy may mắn nếu bạn trúng xổ số chứ?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be relying on my luck to pass the exam.
Tôi sẽ dựa vào may mắn của mình để vượt qua kỳ thi.
Phủ định
She won't be depending on luck; she'll be studying hard instead.
Cô ấy sẽ không phụ thuộc vào may mắn; thay vào đó, cô ấy sẽ học hành chăm chỉ.
Nghi vấn
Will they be attributing their success to luck, or hard work?
Liệu họ sẽ cho rằng thành công của họ là do may mắn hay do làm việc chăm chỉ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "luck".

Lá cỏ bốn cánh

Trong văn hóa phương Tây, lá cỏ bốn cánh được coi là biểu tượng của sự may mắn. Rất hiếm khi tìm thấy một cây cỏ ba lá có bốn lá, vì vậy người ta tin rằng nếu bạn tìm thấy nó, bạn sẽ gặp may mắn.

Mèo đen

Ở một số nền văn hóa phương Tây, mèo đen được coi là điềm gở. Tuy nhiên, ở các nền văn hóa khác, chúng lại được xem là mang lại may mắn.