luck
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Success or failure apparently brought by chance rather than through one's own actions.
Vietnamese Meaning
Sự thành công hay thất bại dường như do may rủi mang lại chứ không phải do hành động của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had the good luck to find a job right after graduation."
"Cô ấy đã may mắn tìm được một công việc ngay sau khi tốt nghiệp."
-
"It was just a matter of luck that we found the missing keys."
"Việc chúng tôi tìm thấy những chiếc chìa khóa bị mất chỉ là vấn đề may mắn."
-
"Good luck on your exam tomorrow!"
"Chúc bạn may mắn trong kỳ thi ngày mai!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'luck' thường được sử dụng để chỉ những sự kiện hoặc kết quả nằm ngoài tầm kiểm soát của chúng ta. Nó có thể là 'good luck' (may mắn) hoặc 'bad luck' (vận rủi). Sự khác biệt giữa 'luck' và 'fortune' khá nhỏ; 'fortune' thường mang ý nghĩa về sự giàu có và thành công lớn, trong khi 'luck' có thể áp dụng cho những tình huống nhỏ hơn, hàng ngày.
Prepositions
'with luck': hy vọng rằng điều gì đó sẽ xảy ra thuận lợi. 'in luck': gặp may mắn. 'out of luck': không gặp may mắn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
good good luck (chúc may mắn)
-
bad bad luck (vận xui, điều không may)
-
sheer sheer luck (hoàn toàn do may mắn)
-
wish wish someone luck (chúc ai đó may mắn)
-
have have luck (gặp may, có vận may)
-
bring bring luck (mang lại may mắn)
-
tempt tempt luck (thử vận may)
Idioms
-
beginner's luck
May mắn của người mới bắt đầu
"He won the first game he ever played; it was just beginner's luck."
(Anh ấy thắng trò chơi đầu tiên mình từng chơi; đó chỉ là do may mắn của người mới bắt đầu thôi.)
-
push your luck
Thử vận may, liều lĩnh quá mức
"You've had a good run. Don't push your luck."
(Bạn đã gặp may rồi. Đừng có liều lĩnh quá.)
-
no such luck
Tiếc là không may như vậy
""Do you think we'll get tickets?" "No such luck, they're sold out.""
("Bạn nghĩ chúng ta có mua được vé không?" "Tiếc là không may như vậy, vé hết rồi.")
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
luck
nounSự thành công hay thất bại dường như do may rủi mang lại chứ không phải do hành động của một người.
"She had the good luck to find a job right after graduation."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Relying on luck is not always a good strategy. |
Dựa vào may mắn không phải lúc nào cũng là một chiến lược tốt. |
| Phủ định | He avoids depending on luck and prefers hard work. |
Anh ấy tránh phụ thuộc vào may mắn và thích làm việc chăm chỉ hơn. |
| Nghi vấn | Is wishing for luck enough to achieve your goals? |
Chỉ ước may mắn có đủ để đạt được mục tiêu của bạn không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was incredibly lucky: she found a twenty-dollar bill on the street. |
Cô ấy vô cùng may mắn: cô ấy nhặt được tờ hai mươi đô la trên đường. |
| Phủ định | It wasn't just luck: hard work and dedication also played a significant role. |
Đó không chỉ là may mắn: sự chăm chỉ và cống hiến cũng đóng một vai trò quan trọng. |
| Nghi vấn | Is it just luck: or did you actually study for the test? |
Đây chỉ là may mắn: hay bạn thực sự đã học cho bài kiểm tra? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you study hard, you will have good luck on the exam. |
Nếu bạn học hành chăm chỉ, bạn sẽ gặp may mắn trong kỳ thi. |
| Phủ định | If you don't prepare well, you won't be lucky in the job interview. |
Nếu bạn không chuẩn bị kỹ lưỡng, bạn sẽ không may mắn trong buổi phỏng vấn xin việc. |
| Nghi vấn | Will you feel lucky if you win the lottery? |
Bạn sẽ cảm thấy may mắn nếu bạn trúng xổ số chứ? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be relying on my luck to pass the exam. |
Tôi sẽ dựa vào may mắn của mình để vượt qua kỳ thi. |
| Phủ định | She won't be depending on luck; she'll be studying hard instead. |
Cô ấy sẽ không phụ thuộc vào may mắn; thay vào đó, cô ấy sẽ học hành chăm chỉ. |
| Nghi vấn | Will they be attributing their success to luck, or hard work? |
Liệu họ sẽ cho rằng thành công của họ là do may mắn hay do làm việc chăm chỉ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "luck".
