live-action film
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một bộ phim hoặc chương trình truyền hình có các diễn viên là người thật, trái ngược với hoạt hình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The studio decided to produce a live-action film based on the popular cartoon series."
"Hãng phim quyết định sản xuất một bộ phim người đóng dựa trên series phim hoạt hình nổi tiếng."
-
"Many Disney classics have been remade as live-action films."
"Nhiều tác phẩm kinh điển của Disney đã được làm lại thành phim người đóng."
-
"The director is known for his innovative use of CGI and practical effects in his live-action films."
"Đạo diễn này nổi tiếng với việc sử dụng sáng tạo CGI và hiệu ứng thực tế trong các bộ phim người đóng của mình."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'live-action' nhấn mạnh tính chân thực của diễn viên và bối cảnh trong phim, tạo sự khác biệt với các hình thức hoạt hình hoặc CGI (computer-generated imagery) là chủ yếu. Nó thường dùng để chỉ những bộ phim chuyển thể từ truyện tranh, anime hoặc các tác phẩm hoạt hình khác sang phiên bản người đóng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
great a great live-action film (một bộ phim người đóng tuyệt vời)
-
upcoming an upcoming live-action film (một bộ phim người đóng sắp ra mắt)
-
successful a successful live-action film (một bộ phim người đóng thành công)
-
Disney's Disney's live-action film (phim người đóng của Disney)
-
watch to watch a live-action film (xem một bộ phim người đóng)
-
direct to direct a live-action film (đạo diễn một bộ phim người đóng)
-
adapt into to adapt a story into a live-action film (chuyển thể một câu chuyện thành phim người đóng)
-
release to release a live-action film (phát hành một bộ phim người đóng)
-
adaptation a live-action film adaptation (một bản chuyển thể phim người đóng)
-
remake a live-action film remake (một bản làm lại phim người đóng)
-
version a live-action film version (một phiên bản phim người đóng)
Idioms
-
adapt something into a live-action film
chuyển thể/làm lại cái gì đó thành phim người đóng
"Many animated classics are being adapted into live-action films."
(Nhiều phim hoạt hình kinh điển đang được chuyển thể thành phim người đóng.)
-
a live-action film version of X
một phiên bản phim người đóng của X
"Fans are excited for a live-action film version of the popular video game."
(Người hâm mộ rất hào hứng với phiên bản phim người đóng của trò chơi điện tử nổi tiếng.)
-
the live-action film industry
ngành công nghiệp phim người đóng
"The live-action film industry continues to grow and innovate."
(Ngành công nghiệp phim người đóng tiếp tục phát triển và đổi mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
live-action film
NounMột bộ phim hoặc chương trình truyền hình có các diễn viên là người thật, trái ngược với hoạt hình.
"The studio decided to produce a live-action film based on the popular cartoon series."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "live-action film".
