(Top Banner Ad)
live-action film
B1
Noun B1 Điện ảnh

live-action film

UK: /ˈlɪv ˈækʃən fɪlm/ • US: /ˈlɪv ˈækʃən fɪlm/

Nghĩa tiếng Việt

phim người đóng phim live-action
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A film or television show featuring human actors as opposed to animation.

Vietnamese Meaning

Một bộ phim hoặc chương trình truyền hình có các diễn viên là người thật, trái ngược với hoạt hình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The studio decided to produce a live-action film based on the popular cartoon series."

    "Hãng phim quyết định sản xuất một bộ phim người đóng dựa trên series phim hoạt hình nổi tiếng."

  • "Many Disney classics have been remade as live-action films."

    "Nhiều tác phẩm kinh điển của Disney đã được làm lại thành phim người đóng."

  • "The director is known for his innovative use of CGI and practical effects in his live-action films."

    "Đạo diễn này nổi tiếng với việc sử dụng sáng tạo CGI và hiệu ứng thực tế trong các bộ phim người đóng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb live sống, trải nghiệm
Noun action hành động, diễn biến
Verb film quay phim
Noun filmmaker nhà làm phim
Noun actor diễn viên (nam)
Noun actress diễn viên (nữ)
Noun animation phim hoạt hình (ngược lại với live-action film)

Related Words

animated film (phim hoạt hình)CGI film (phim CGI (phim sử dụng hiệu ứng hình ảnh do máy tính tạo ra))motion capture film (phim sử dụng kỹ thuật ghi hình chuyển động)

Subject Area

Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lif
Middle English
live
Modern English
live (adj.)
Latin
actio
Old French
accion
Modern English
action (n.)
Old English
filmen
Modern English
film (n.)
20th Century English
live-action (compound adj.)
20th Century English
live-action film (compound noun phrase)

Nguồn gốc của 'live-action film'

'Live-action film' là một cụm từ tiếng Anh hiện đại, xuất hiện vào thế kỷ 20 để phân biệt rõ ràng các bộ phim được quay bằng diễn viên, cảnh thật với phim hoạt hình (animation). Từ 'live' (sống động, thật), 'action' (hành động) và 'film' (phim) kết hợp lại để mô tả một tác phẩm điện ảnh có con người hoặc đối tượng thật thể hiện hành động, thường là thông qua diễn xuất, chứ không phải hình ảnh vẽ hay tạo hình kỹ thuật số hoàn toàn.

Usage Note

Thuật ngữ 'live-action' nhấn mạnh tính chân thực của diễn viên và bối cảnh trong phim, tạo sự khác biệt với các hình thức hoạt hình hoặc CGI (computer-generated imagery) là chủ yếu. Nó thường dùng để chỉ những bộ phim chuyển thể từ truyện tranh, anime hoặc các tác phẩm hoạt hình khác sang phiên bản người đóng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + live-action film
  • great a great live-action film
    (một bộ phim người đóng tuyệt vời)
  • upcoming an upcoming live-action film
    (một bộ phim người đóng sắp ra mắt)
  • successful a successful live-action film
    (một bộ phim người đóng thành công)
  • Disney's Disney's live-action film
    (phim người đóng của Disney)
Verb + live-action film
  • watch to watch a live-action film
    (xem một bộ phim người đóng)
  • direct to direct a live-action film
    (đạo diễn một bộ phim người đóng)
  • adapt into to adapt a story into a live-action film
    (chuyển thể một câu chuyện thành phim người đóng)
  • release to release a live-action film
    (phát hành một bộ phim người đóng)
Noun + live-action film
  • adaptation a live-action film adaptation
    (một bản chuyển thể phim người đóng)
  • remake a live-action film remake
    (một bản làm lại phim người đóng)
  • version a live-action film version
    (một phiên bản phim người đóng)

Idioms

  • adapt something into a live-action film

    chuyển thể/làm lại cái gì đó thành phim người đóng

    "Many animated classics are being adapted into live-action films."

    (Nhiều phim hoạt hình kinh điển đang được chuyển thể thành phim người đóng.)

  • a live-action film version of X

    một phiên bản phim người đóng của X

    "Fans are excited for a live-action film version of the popular video game."

    (Người hâm mộ rất hào hứng với phiên bản phim người đóng của trò chơi điện tử nổi tiếng.)

  • the live-action film industry

    ngành công nghiệp phim người đóng

    "The live-action film industry continues to grow and innovate."

    (Ngành công nghiệp phim người đóng tiếp tục phát triển và đổi mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

live-action film

Noun
Lật mặt

Một bộ phim hoặc chương trình truyền hình có các diễn viên là người thật, trái ngược với hoạt hình.

"The studio decided to produce a live-action film based on the popular cartoon series."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "live-action film".

Xu hướng làm lại của Disney

Một xu hướng văn hóa đáng chú ý là việc hãng Disney liên tục sản xuất các phiên bản phim người đóng (live-action film) từ các bộ phim hoạt hình kinh điển của họ. Điều này không chỉ thu hút khán giả hoài niệm mà còn giới thiệu những câu chuyện quen thuộc đến một thế hệ mới với phong cách điện ảnh hiện đại và hiệu ứng kỹ xảo tiên tiến.

Sự khác biệt và trải nghiệm

Phim người đóng mang lại trải nghiệm khác biệt so với phim hoạt hình. Với việc sử dụng diễn viên thật, bối cảnh thật và hiệu ứng thực tế, thể loại này thường tạo ra cảm giác chân thực và gần gũi hơn cho khán giả, cho phép họ đồng cảm sâu sắc hơn với các nhân vật và câu chuyện.