(Top Banner Ad)
animated film
B1
Danh từ B1 Điện ảnh

animated film

UK: /ˈænɪˌmeɪtɪd fɪlm/ • US: /ˈænɪˌmeɪtɪd fɪlm/

Nghĩa tiếng Việt

phim hoạt hình hoạt hình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A film made using animation techniques to create the illusion of movement.

Vietnamese Meaning

Một bộ phim được tạo ra bằng cách sử dụng các kỹ thuật hoạt hình để tạo ra ảo giác về chuyển động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My children love watching animated films on the weekend."

    "Các con tôi thích xem phim hoạt hình vào cuối tuần."

  • "Disney is famous for its animated films."

    "Disney nổi tiếng với những bộ phim hoạt hình của mình."

  • "The animated film won an Academy Award."

    "Bộ phim hoạt hình đã giành được giải Oscar."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb animate làm cho sống động, tạo hoạt hình
Noun animation hoạt hình
Adjective animated sống động, hoạt hình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
animatus
English
animate
English
film
English
animated film

Nguồn gốc của 'animated film'

Từ 'animate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'animatus', có nghĩa là 'làm cho sống động'. Khi kết hợp với 'film' (phim), nó tạo thành 'animated film', mô tả loại phim được tạo ra bằng cách làm cho các hình ảnh tĩnh trở nên sống động. Những bộ phim hoạt hình đầu tiên thường được tạo ra bằng kỹ thuật vẽ tay từng khung hình.

Usage Note

Cụm từ 'animated film' đề cập đến một loại hình phim đặc biệt, trong đó các nhân vật, bối cảnh và các đối tượng khác được tạo ra bằng các phương pháp hoạt hình khác nhau (ví dụ: hoạt hình vẽ tay, hoạt hình stop-motion, hoạt hình máy tính) thay vì được quay trực tiếp bằng máy quay phim. Nó thường được sử dụng thay thế cho 'cartoon' hoặc 'animation', mặc dù 'animation' có thể bao gồm nhiều hình thức hơn ngoài phim truyện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + animated film
  • popular animated film
    (phim hoạt hình nổi tiếng)
  • classic animated film
    (phim hoạt hình kinh điển)
  • feature-length animated film
    (phim hoạt hình dài tập)
Verb + animated film
  • watch an animated film
    (xem một bộ phim hoạt hình)
  • enjoy an animated film
    (thưởng thức một bộ phim hoạt hình)
  • produce an animated film
    (sản xuất một bộ phim hoạt hình)

Idioms

  • That's like something out of an animated film!

    Điều đó giống như một cảnh trong phim hoạt hình!

    "The talking animals in that dream were like something out of an animated film!"

    (Những con vật biết nói trong giấc mơ đó giống như một cảnh trong phim hoạt hình!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

animated film

Danh từ
Lật mặt

Một bộ phim được tạo ra bằng cách sử dụng các kỹ thuật hoạt hình để tạo ra ảo giác về chuyển động.

"My children love watching animated films on the weekend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people enjoy a specific art form: animated films, with their vibrant colors and imaginative stories, captivate audiences of all ages.
Nhiều người thích một loại hình nghệ thuật cụ thể: phim hoạt hình, với màu sắc sống động và những câu chuyện giàu trí tưởng tượng, thu hút khán giả ở mọi lứa tuổi.
Phủ định
He doesn't appreciate certain types of movies: not animated films, but rather historical documentaries.
Anh ấy không thích một số loại phim nhất định: không phải phim hoạt hình, mà là phim tài liệu lịch sử.
Nghi vấn
Do you prefer a particular type of film: an animated film, a live-action movie, or perhaps a documentary?
Bạn thích loại phim nào hơn: phim hoạt hình, phim người đóng hay có lẽ là phim tài liệu?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Animated films are very popular these days, aren't they?
Phim hoạt hình rất phổ biến ngày nay, phải không?
Phủ định
That animated movie wasn't very good, was it?
Bộ phim hoạt hình đó không hay lắm, phải không?
Nghi vấn
They will release an animated film next month, won't they?
Họ sẽ phát hành một bộ phim hoạt hình vào tháng tới, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animated film".

Ảnh hưởng của Disney

Walt Disney có ảnh hưởng rất lớn đến thể loại phim hoạt hình. Các bộ phim của Disney thường chứa đựng những bài học đạo đức và giá trị gia đình, trở thành một phần quan trọng của tuổi thơ của nhiều người trên khắp thế giới. Ví dụ: Vua Sư Tử (The Lion King) là một bộ phim hoạt hình kinh điển được nhiều thế hệ yêu thích.