animated film
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A film made using animation techniques to create the illusion of movement.
Vietnamese Meaning
Một bộ phim được tạo ra bằng cách sử dụng các kỹ thuật hoạt hình để tạo ra ảo giác về chuyển động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My children love watching animated films on the weekend."
"Các con tôi thích xem phim hoạt hình vào cuối tuần."
-
"Disney is famous for its animated films."
"Disney nổi tiếng với những bộ phim hoạt hình của mình."
-
"The animated film won an Academy Award."
"Bộ phim hoạt hình đã giành được giải Oscar."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'animated film' đề cập đến một loại hình phim đặc biệt, trong đó các nhân vật, bối cảnh và các đối tượng khác được tạo ra bằng các phương pháp hoạt hình khác nhau (ví dụ: hoạt hình vẽ tay, hoạt hình stop-motion, hoạt hình máy tính) thay vì được quay trực tiếp bằng máy quay phim. Nó thường được sử dụng thay thế cho 'cartoon' hoặc 'animation', mặc dù 'animation' có thể bao gồm nhiều hình thức hơn ngoài phim truyện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
popular animated film (phim hoạt hình nổi tiếng)
-
classic animated film (phim hoạt hình kinh điển)
-
feature-length animated film (phim hoạt hình dài tập)
-
watch an animated film (xem một bộ phim hoạt hình)
-
enjoy an animated film (thưởng thức một bộ phim hoạt hình)
-
produce an animated film (sản xuất một bộ phim hoạt hình)
Idioms
-
That's like something out of an animated film!
Điều đó giống như một cảnh trong phim hoạt hình!
"The talking animals in that dream were like something out of an animated film!"
(Những con vật biết nói trong giấc mơ đó giống như một cảnh trong phim hoạt hình!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
animated film
Danh từMột bộ phim được tạo ra bằng cách sử dụng các kỹ thuật hoạt hình để tạo ra ảo giác về chuyển động.
"My children love watching animated films on the weekend."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many people enjoy a specific art form: animated films, with their vibrant colors and imaginative stories, captivate audiences of all ages. |
Nhiều người thích một loại hình nghệ thuật cụ thể: phim hoạt hình, với màu sắc sống động và những câu chuyện giàu trí tưởng tượng, thu hút khán giả ở mọi lứa tuổi. |
| Phủ định | He doesn't appreciate certain types of movies: not animated films, but rather historical documentaries. |
Anh ấy không thích một số loại phim nhất định: không phải phim hoạt hình, mà là phim tài liệu lịch sử. |
| Nghi vấn | Do you prefer a particular type of film: an animated film, a live-action movie, or perhaps a documentary? |
Bạn thích loại phim nào hơn: phim hoạt hình, phim người đóng hay có lẽ là phim tài liệu? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Animated films are very popular these days, aren't they? |
Phim hoạt hình rất phổ biến ngày nay, phải không? |
| Phủ định | That animated movie wasn't very good, was it? |
Bộ phim hoạt hình đó không hay lắm, phải không? |
| Nghi vấn | They will release an animated film next month, won't they? |
Họ sẽ phát hành một bộ phim hoạt hình vào tháng tới, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animated film".
