(Top Banner Ad)
recorded broadcast
B2
Tính từ (adjective) B2 Truyền thông

recorded broadcast

UK: /rɪˈkɔːdɪd ˈbrɔːdkɑːst/ • US: /rɪˈkɔːrdɪd ˈbrɔːdkæst/

Nghĩa tiếng Việt

chương trình phát sóng đã ghi hình chương trình phát sóng được thu trước bản ghi chương trình phát sóng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Broadcast that has been previously recorded, not live.

Vietnamese Meaning

Chương trình phát sóng đã được ghi lại trước đó, không phải trực tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The news channel aired a recorded broadcast of the President's speech."

    "Kênh tin tức đã phát sóng một bản ghi âm bài phát biểu của Tổng thống."

  • "The recorded broadcast will be available online after the initial airing."

    "Bản ghi chương trình phát sóng sẽ có sẵn trực tuyến sau lần phát sóng đầu tiên."

  • "Many historical events are preserved through recorded broadcasts."

    "Nhiều sự kiện lịch sử được lưu giữ thông qua các chương trình phát sóng đã được ghi lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun record bản ghi, hồ sơ, kỷ lục
Verb record ghi lại, thu âm
Noun recorder máy ghi âm, người ghi chép
Noun recording bản thu âm, sự ghi âm
Adjective unrecorded chưa được ghi lại, chưa được thu âm
Noun broadcast chương trình phát sóng
Verb broadcast phát sóng
Noun broadcaster đài phát thanh/truyền hình, người phát sóng
Noun broadcasting ngành phát sóng, sự phát sóng

Synonyms

prerecorded broadcast (chương trình phát sóng được thu trước)

Antonyms

Related Words

podcast (podcast)videocast (videocast)

Subject Area

Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kerd- (heart)
Latin
cor (heart)
Latin
recordari (call to mind)
Old French
recorder (to call to mind, to recount)
Middle English
recorden (to write down, to remember)
Old English
brād (broad)
Old English
castan (to throw)
Early Modern English
broadcast (to scatter seeds, later to transmit via radio/TV)
Modern English
recorded broadcast (a broadcast that has been captured and stored for later playback)

Nguồn gốc 'Record' (Ghi lại)

Từ 'record' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latinh 'recordari', mang nghĩa 'gọi lại vào tâm trí' hoặc 'nhớ'. Nó được cấu tạo từ tiền tố 're-' (lại) và 'cor' (tim). Ban đầu, việc 'ghi lại' mang hàm ý ghi nhớ trong tâm trí hoặc trái tim. Sau này, nó dần phát triển để chỉ hành động vật lý là viết ra hoặc thu âm lại thông tin.

Nguồn gốc 'Broadcast' (Phát sóng)

Ban đầu, từ 'broadcast' được sử dụng trong lĩnh vực nông nghiệp, có nghĩa là 'gieo hạt rộng rãi' hoặc 'ném hạt đi khắp nơi' (từ 'broad' - rộng và 'cast' - ném). Đến đầu thế kỷ 20, cùng với sự ra đời của công nghệ phát thanh và truyền hình, nghĩa của từ này đã được mở rộng để chỉ việc truyền tín hiệu âm thanh hoặc hình ảnh đến một lượng lớn khán giả.

Sự kết hợp 'Recorded Broadcast'

Cụm từ 'recorded broadcast' (phát sóng đã ghi lại) xuất hiện một cách tự nhiên khi công nghệ cho phép con người không chỉ phát sóng trực tiếp mà còn có thể lưu trữ nội dung đó. Nó đại diện cho một bước tiến lớn trong cách chúng ta tiếp cận thông tin, cho phép người xem hoặc người nghe xem lại các chương trình vào bất kỳ thời điểm nào thuận tiện, thay vì bị giới hạn bởi thời gian phát sóng trực tiếp.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để phân biệt với các chương trình phát sóng trực tiếp. 'Recorded' ở đây đóng vai trò là một tính từ bổ nghĩa cho 'broadcast', cho biết trạng thái của chương trình.
Trong trường hợp này, toàn bộ cụm từ 'recorded broadcast' được xem như một danh từ ghép, chỉ một chương trình đã được ghi hình/thu âm và phát sóng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + recorded broadcast
  • delayed a delayed recorded broadcast
    (một chương trình phát sóng đã ghi lại bị trì hoãn)
  • archival an archival recorded broadcast
    (một chương trình phát sóng đã ghi lại được lưu trữ)
  • digital a digital recorded broadcast
    (một chương trình phát sóng đã ghi lại dưới dạng kỹ thuật số)
  • classic a classic recorded broadcast
    (một chương trình phát sóng đã ghi lại kinh điển)
Verb + recorded broadcast
  • play play a recorded broadcast
    (phát một chương trình phát sóng đã ghi)
  • watch watch a recorded broadcast
    (xem một chương trình phát sóng đã ghi)
  • listen to listen to a recorded broadcast
    (nghe một chương trình phát sóng đã ghi)
  • re-air re-air a recorded broadcast
    (phát lại một chương trình phát sóng đã ghi)
  • access access a recorded broadcast
    (truy cập một chương trình phát sóng đã ghi)

Idioms

  • to catch up on a recorded broadcast

    Xem/nghe lại một chương trình phát sóng đã ghi để theo dõi những gì đã bỏ lỡ

    "I missed the live show, so I'll catch up on the recorded broadcast later."

    (Tôi đã bỏ lỡ chương trình trực tiếp, vì vậy tôi sẽ xem lại bản phát sóng đã ghi sau.)

  • an archive of recorded broadcasts

    Một kho lưu trữ hoặc bộ sưu tập các chương trình phát sóng đã được ghi lại

    "The museum holds an extensive archive of historical recorded broadcasts."

    (Bảo tàng lưu giữ một kho tàng khổng lồ các chương trình phát sóng đã ghi lại mang tính lịch sử.)

  • on-demand recorded broadcast

    Chương trình phát sóng đã ghi lại có thể truy cập bất cứ lúc nào theo yêu cầu của người dùng

    "Many streaming platforms offer an extensive library of on-demand recorded broadcasts."

    (Nhiều nền tảng phát trực tuyến cung cấp một thư viện phong phú các chương trình phát sóng đã ghi theo yêu cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recorded broadcast

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Chương trình phát sóng đã được ghi lại trước đó, không phải trực tiếp.

"The news channel aired a recorded broadcast of the President's speech."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recorded broadcast".

Sự dịch chuyển thời gian (Time-shifting)

Khái niệm 'recorded broadcast' đã cách mạng hóa cách chúng ta tiêu thụ nội dung truyền thông bằng cách giới thiệu 'time-shifting'. Trước đây, người xem phải theo dõi chương trình vào đúng thời gian phát sóng trực tiếp. Với các bản ghi, họ có thể xem hoặc nghe chương trình vào thời điểm thuận tiện nhất, giải phóng lịch trình cá nhân khỏi sự ràng buộc của lịch phát sóng.

Lưu trữ lịch sử và văn hóa

Các chương trình phát sóng đã ghi lại đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc lưu giữ lịch sử và văn hóa. Chúng bảo tồn các sự kiện quan trọng, những bài phát biểu mang tính biểu tượng, các buổi biểu diễn nghệ thuật và chương trình tin tức, cho phép các thế hệ tương lai nghiên cứu và trải nghiệm những khoảnh khắc này như thể chúng vừa xảy ra. Đây là một tài liệu quý giá cho các nhà nghiên cứu và công chúng.