(Top Banner Ad)
pre-recorded broadcast
B2
Tính từ B2 Truyền thông, Công nghệ

pre-recorded broadcast

UK: /ˌpriːrɪˈkɔːdɪd ˈbrɔːdkɑːst/ • US: /ˌpriːrɪˈkɔːrdɪd ˈbrɔːdkæst/

Nghĩa tiếng Việt

chương trình phát sóng ghi hình trước bản tin đã thu âm chương trình phát thanh/truyền hình đã ghi hình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Recorded in advance and not live.

Vietnamese Meaning

Được thu âm trước và không phát sóng trực tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The interview was pre-recorded a week before it aired."

    "Cuộc phỏng vấn đã được ghi lại trước một tuần trước khi nó được phát sóng."

  • "The network decided to air a pre-recorded broadcast instead of a live show due to the weather conditions."

    "Đài truyền hình quyết định phát sóng một chương trình đã được ghi hình trước thay vì một chương trình trực tiếp do điều kiện thời tiết."

  • "Many online courses use pre-recorded broadcasts to deliver lectures."

    "Nhiều khóa học trực tuyến sử dụng các bài giảng được ghi hình trước để giảng dạy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb record ghi âm, quay phim, ghi lại
Noun record bản ghi âm/video, kỷ lục, hồ sơ
Noun recording sự ghi âm/quay phim, bản ghi âm/video
Noun recorder máy ghi âm/quay, người ghi chép
Verb broadcast phát sóng, truyền hình/thanh
Noun broadcast chương trình phát sóng, buổi phát sóng
Noun broadcaster đài phát thanh/truyền hình, người phát thanh viên
Adjective pre-recorded đã ghi âm/quay trước

Synonyms

recorded program (chương trình đã ghi hình)taped show (show đã thu băng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae-
Latin
recordari
Old French
recorder
Old English
brād
Old Norse
kasta
English
pre-recorded broadcast

Nguồn gốc của các thành phần

Cụm từ 'pre-recorded broadcast' được ghép từ ba phần chính. 'Pre-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prae-', nghĩa là 'trước'. 'Recorded' (đã ghi lại) xuất phát từ tiếng Latin 'recordari' (ghi nhớ, nhắc lại), qua tiếng Pháp cổ 'recorder'. Ban đầu nó có nghĩa là ghi lại thông tin hoặc kỷ lục. 'Broadcast' ban đầu là một thuật ngữ nông nghiệp, từ tiếng Anh cổ 'brād' (rộng) và tiếng Bắc Âu cổ 'kasta' (ném), có nghĩa là 'gieo hạt rộng rãi'. Về sau, vào đầu thế kỷ 20, nó được dùng để chỉ việc truyền tải thông tin qua radio hoặc TV. 'Pre-recorded broadcast' ra đời để chỉ một chương trình được ghi lại trước đó rồi mới phát sóng, khác với phát sóng trực tiếp.

Usage Note

Tính từ 'pre-recorded' mô tả một nội dung đã được ghi lại trước đó, trái ngược với phát sóng trực tiếp (live). Nó thường được sử dụng để chỉ các chương trình, bài giảng, hoặc thông báo được chuẩn bị trước và phát vào một thời điểm sau đó.
Broadcast, trong ngữ cảnh này, là một danh từ chỉ chương trình truyền hình hoặc phát thanh. Khi kết hợp với 'pre-recorded', nó tạo thành cụm từ 'pre-recorded broadcast', chỉ một chương trình đã được ghi hình hoặc thu âm trước đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pre-recorded broadcast
  • air air a pre-recorded broadcast
    (phát sóng một chương trình đã ghi hình trước)
  • watch watch a pre-recorded broadcast
    (xem một chương trình đã ghi hình trước)
  • listen to listen to a pre-recorded broadcast
    (nghe một chương trình đã ghi âm trước)
  • schedule schedule a pre-recorded broadcast
    (lên lịch phát sóng một chương trình đã ghi hình trước)
Adjective + pre-recorded broadcast
  • a special a special pre-recorded broadcast
    (một chương trình phát sóng đặc biệt đã ghi hình trước)
  • a lengthy a lengthy pre-recorded broadcast
    (một chương trình phát sóng đã ghi hình trước dài hơi)
  • a live vs. a live vs. pre-recorded broadcast
    (một chương trình phát sóng trực tiếp so với chương trình đã ghi hình trước)

Idioms

  • The pre-recorded broadcast went out at 8 PM.

    Chương trình đã ghi hình trước được phát sóng lúc 8 giờ tối.

    "Despite the live audience, the pre-recorded broadcast went out at 8 PM, an hour after filming."

    (Mặc dù có khán giả trực tiếp, chương trình đã ghi hình trước vẫn được phát sóng lúc 8 giờ tối, một giờ sau khi quay.)

  • a pre-recorded broadcast of the concert

    một chương trình phát sóng buổi hòa nhạc đã ghi hình trước

    "Many fans couldn't attend, so the channel aired a pre-recorded broadcast of the concert."

    (Nhiều người hâm mộ không thể tham dự, vì vậy kênh đã phát sóng một chương trình buổi hòa nhạc đã ghi hình trước.)

  • It was a pre-recorded broadcast, not live.

    Đó là một chương trình đã ghi hình trước, không phải trực tiếp.

    "The presenter's mistake was edited out because it was a pre-recorded broadcast, not live."

    (Lỗi của người dẫn chương trình đã được chỉnh sửa vì đó là chương trình đã ghi hình trước, không phải trực tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pre-recorded broadcast

Tính từ
Lật mặt

Được thu âm trước và không phát sóng trực tiếp.

"The interview was pre-recorded a week before it aired."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pre-recorded broadcast".

Trực tiếp và Ghi hình trước: Sự Khác biệt Trong Truyền Thông

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, sự phân biệt giữa phát sóng 'trực tiếp' (live) và 'ghi hình trước' (pre-recorded) rất quan trọng. Các sự kiện thể thao, tin tức nóng hổi thường được phát sóng trực tiếp để đảm bảo tính chân thực và kịch tính. Ngược lại, nhiều chương trình giải trí, phim truyện, phỏng vấn chuyên sâu thường được ghi hình trước, cho phép nhà sản xuất chỉnh sửa, kiểm duyệt và đảm bảo chất lượng cao nhất trước khi đến tay khán giả. Điều này ảnh hưởng đến trải nghiệm của người xem, từ cảm giác tham gia trực tiếp đến sự hoàn hảo của nội dung.

Phát Sóng Qua Múi Giờ và Đối Tượng Khán Giả

Việc sử dụng 'pre-recorded broadcast' đặc biệt phổ biến trong việc điều chỉnh nội dung cho các múi giờ khác nhau. Một sự kiện lớn diễn ra ở Mỹ có thể được ghi hình và sau đó phát sóng lại ở châu Âu hoặc châu Á vào khung giờ phù hợp với khán giả địa phương. Điều này giúp các đài truyền hình phục vụ được lượng lớn khán giả toàn cầu mà không yêu cầu họ phải thức khuya hoặc dậy sớm để xem trực tiếp, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tiếp cận thông tin và giải trí trên phạm vi quốc tế.