(Top Banner Ad)
live-in lover
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Quan hệ cá nhân

live-in lover

UK: /ˈlɪv ɪn ˈlʌvə(r)/ • US: /ˈlɪv ɪn ˈlʌvər/

Nghĩa tiếng Việt

người yêu sống chung bạn tình sống chung sống thử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who lives with their romantic partner in a long-term relationship but is not married.

Vietnamese Meaning

Người sống chung với người yêu trong một mối quan hệ lâu dài nhưng không kết hôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She introduced him as her live-in lover."

    "Cô ấy giới thiệu anh ấy là người yêu sống chung của mình."

  • "They have been live-in lovers for five years."

    "Họ đã là người yêu sống chung được năm năm rồi."

  • "Many people now choose to be live-in lovers rather than get married."

    "Nhiều người hiện nay chọn sống chung với nhau thay vì kết hôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb live in sống chung
Noun lover người yêu
Noun love tình yêu

Synonyms

cohabiting partner (bạn tình sống chung)partner (bạn đời)significant other (người quan trọng)

Antonyms

spouse (vợ/chồng)ex (người yêu cũ)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Quan hệ cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

English
live-in
English
lover
English
live-in lover

Nguồn gốc của 'live-in lover'

Cụm từ 'live-in lover' xuất hiện tương đối gần đây trong tiếng Anh, phản ánh sự thay đổi trong quan niệm xã hội về các mối quan hệ. Trước đây, việc sống chung trước hôn nhân thường không được chấp nhận, nhưng ngày nay, nó trở nên phổ biến hơn, dẫn đến việc cần một từ để mô tả mối quan hệ này một cách rõ ràng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một mối quan hệ tình cảm ổn định và lâu dài, trong đó hai người quyết định sống chung như vợ chồng mà không có sự ràng buộc về mặt pháp lý. Sắc thái nghĩa của nó trung tính, không mang tính kỳ thị, nhưng có thể được sử dụng với các mức độ trang trọng khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. So với 'cohabiting partner', 'live-in lover' có vẻ thân mật hơn một chút.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + live-in lover
  • long-term long-term live-in lover
    (người yêu sống chung lâu dài)
  • previous previous live-in lover
    (người yêu cũ đã từng sống chung)
Verb + live-in lover
  • have have a live-in lover
    (có người yêu sống chung)
  • break up with break up with a live-in lover
    (chia tay với người yêu sống chung)

Idioms

  • tie the knot (with a live-in lover)

    kết hôn (với người yêu sống chung)

    "After five years of living together, they finally decided to tie the knot."

    (Sau năm năm sống chung, cuối cùng họ quyết định kết hôn.)

  • settle down (with a live-in lover)

    ổn định cuộc sống (với người yêu sống chung)

    "He decided to settle down with his live-in lover and start a family."

    (Anh ấy quyết định ổn định cuộc sống với người yêu sống chung và bắt đầu một gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

live-in lover

Danh từ
Lật mặt

Người sống chung với người yêu trong một mối quan hệ lâu dài nhưng không kết hôn.

"She introduced him as her live-in lover."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "live-in lover".

Sống chung trước hôn nhân

Ở nhiều nước phương Tây, việc sống chung trước hôn nhân rất phổ biến. Nó được xem như một cách để các cặp đôi tìm hiểu kỹ hơn về nhau trước khi quyết định tiến tới hôn nhân. Tuy nhiên, quan điểm về vấn đề này có thể khác nhau tùy thuộc vào văn hóa và tôn giáo.