live-in lover
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who lives with their romantic partner in a long-term relationship but is not married.
Vietnamese Meaning
Người sống chung với người yêu trong một mối quan hệ lâu dài nhưng không kết hôn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She introduced him as her live-in lover."
"Cô ấy giới thiệu anh ấy là người yêu sống chung của mình."
-
"They have been live-in lovers for five years."
"Họ đã là người yêu sống chung được năm năm rồi."
-
"Many people now choose to be live-in lovers rather than get married."
"Nhiều người hiện nay chọn sống chung với nhau thay vì kết hôn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một mối quan hệ tình cảm ổn định và lâu dài, trong đó hai người quyết định sống chung như vợ chồng mà không có sự ràng buộc về mặt pháp lý. Sắc thái nghĩa của nó trung tính, không mang tính kỳ thị, nhưng có thể được sử dụng với các mức độ trang trọng khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. So với 'cohabiting partner', 'live-in lover' có vẻ thân mật hơn một chút.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long-term long-term live-in lover (người yêu sống chung lâu dài)
-
previous previous live-in lover (người yêu cũ đã từng sống chung)
-
have have a live-in lover (có người yêu sống chung)
-
break up with break up with a live-in lover (chia tay với người yêu sống chung)
Idioms
-
tie the knot (with a live-in lover)
kết hôn (với người yêu sống chung)
"After five years of living together, they finally decided to tie the knot."
(Sau năm năm sống chung, cuối cùng họ quyết định kết hôn.)
-
settle down (with a live-in lover)
ổn định cuộc sống (với người yêu sống chung)
"He decided to settle down with his live-in lover and start a family."
(Anh ấy quyết định ổn định cuộc sống với người yêu sống chung và bắt đầu một gia đình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
live-in lover
Danh từNgười sống chung với người yêu trong một mối quan hệ lâu dài nhưng không kết hôn.
"She introduced him as her live-in lover."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "live-in lover".
