(Top Banner Ad)
live in
A2
Cụm động từ A2 Đời sống hàng ngày

live in

UK: /lɪv ɪn/ • US: /lɪv ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

sống ở cư trú tại sinh sống ở ăn ở tại
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To reside at a particular place; to have one's home in a specific location or building.

Vietnamese Meaning

Sống ở một nơi cụ thể; có nhà ở một địa điểm hoặc tòa nhà cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They live in a small apartment in the city center."

    "Họ sống trong một căn hộ nhỏ ở trung tâm thành phố."

  • "Do you live in an apartment or a house?"

    "Bạn sống ở căn hộ hay nhà riêng?"

  • "My grandparents live in the countryside."

    "Ông bà tôi sống ở vùng nông thôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb live Sống, cư trú
Noun living Cuộc sống, sinh hoạt
Adjective lively Sống động, hoạt bát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Nguồn gốc của 'live in'

Cụm từ 'live in' kết hợp động từ 'live' (sống) và giới từ 'in' (trong). Ý nghĩa cơ bản là sống tại một nơi nào đó, thường là nơi làm việc hoặc nơi có liên hệ mật thiết. Trong lịch sử, việc 'live in' phổ biến hơn khi người làm thuê hoặc người giúp việc thường ở lại nơi làm việc.

Usage Note

Cụm động từ 'live in' nhấn mạnh việc cư trú tại một địa điểm. Nó thường được dùng để chỉ nơi bạn coi là nhà, không nhất thiết phải là nơi bạn sinh ra hoặc lớn lên. Nó khác với 'live at' (sống tại) ở chỗ 'live in' thường mang tính chất lâu dài và ổn định hơn, trong khi 'live at' có thể chỉ một địa chỉ cụ thể mà không nhất thiết ám chỉ sự gắn bó sâu sắc.
Trong ngữ cảnh này, 'live in' mang ý nghĩa 'ăn ở tại'. Nó đặc biệt được sử dụng để mô tả những người làm công việc gia đình (ví dụ: người giúp việc, bảo mẫu) mà họ ở lại nhà chủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + live in
  • Resident resident live in
    (Cư dân sống tại chỗ (ví dụ: trong ký túc xá, khu dân cư))
  • Full-time full-time live in
    (Toàn thời gian sống tại nơi làm việc)
Verb + live in
  • Choose to choose to live in
    (Chọn sống tại (một nơi nào đó))
  • Used to used to live in
    (Từng sống tại (một nơi nào đó))

Idioms

  • Live in each other's pockets

    Quá thân thiết, dính lấy nhau như sam

    "They're always together; they practically live in each other's pockets."

    (Họ lúc nào cũng ở bên nhau; họ thực tế là dính lấy nhau như sam.)

  • Live in hope

    Sống trong hy vọng

    "We're live in hope that they will find a cure for the disease."

    (Chúng ta sống trong hy vọng rằng họ sẽ tìm ra phương pháp chữa trị căn bệnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

live in

Cụm động từ
Lật mặt

Sống ở một nơi cụ thể; có nhà ở một địa điểm hoặc tòa nhà cụ thể.

"They live in a small apartment in the city center."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I should live in a bigger house.
Tôi nên sống trong một ngôi nhà lớn hơn.
Phủ định
She can't live in such a noisy area.
Cô ấy không thể sống trong một khu vực ồn ào như vậy.
Nghi vấn
Will they live in the countryside after retirement?
Liệu họ có sống ở vùng quê sau khi nghỉ hưu không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had lived in London, they would have gone to more concerts.
Nếu họ đã sống ở London, họ đã đi xem nhiều buổi hòa nhạc hơn.
Phủ định
If she hadn't lived in such a small town, she might not have felt so isolated.
Nếu cô ấy không sống ở một thị trấn nhỏ như vậy, cô ấy có lẽ đã không cảm thấy cô đơn đến vậy.
Nghi vấn
Would they have learned to speak French fluently if they had lived in Paris?
Liệu họ có học nói tiếng Pháp trôi chảy nếu họ đã sống ở Paris không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "live in".

Người giúp việc 'Live-in'

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Anh, có truyền thống thuê 'live-in nanny' (người giữ trẻ ở lại nhà) hoặc 'live-in caregiver' (người chăm sóc ở lại nhà). Điều này thường được xem là một giải pháp tiện lợi cho những gia đình bận rộn.