live in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To reside at a particular place; to have one's home in a specific location or building.
Vietnamese Meaning
Sống ở một nơi cụ thể; có nhà ở một địa điểm hoặc tòa nhà cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They live in a small apartment in the city center."
"Họ sống trong một căn hộ nhỏ ở trung tâm thành phố."
-
"Do you live in an apartment or a house?"
"Bạn sống ở căn hộ hay nhà riêng?"
-
"My grandparents live in the countryside."
"Ông bà tôi sống ở vùng nông thôn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm động từ 'live in' nhấn mạnh việc cư trú tại một địa điểm. Nó thường được dùng để chỉ nơi bạn coi là nhà, không nhất thiết phải là nơi bạn sinh ra hoặc lớn lên. Nó khác với 'live at' (sống tại) ở chỗ 'live in' thường mang tính chất lâu dài và ổn định hơn, trong khi 'live at' có thể chỉ một địa chỉ cụ thể mà không nhất thiết ám chỉ sự gắn bó sâu sắc.
Trong ngữ cảnh này, 'live in' mang ý nghĩa 'ăn ở tại'. Nó đặc biệt được sử dụng để mô tả những người làm công việc gia đình (ví dụ: người giúp việc, bảo mẫu) mà họ ở lại nhà chủ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Resident resident live in (Cư dân sống tại chỗ (ví dụ: trong ký túc xá, khu dân cư))
-
Full-time full-time live in (Toàn thời gian sống tại nơi làm việc)
-
Choose to choose to live in (Chọn sống tại (một nơi nào đó))
-
Used to used to live in (Từng sống tại (một nơi nào đó))
Idioms
-
Live in each other's pockets
Quá thân thiết, dính lấy nhau như sam
"They're always together; they practically live in each other's pockets."
(Họ lúc nào cũng ở bên nhau; họ thực tế là dính lấy nhau như sam.)
-
Live in hope
Sống trong hy vọng
"We're live in hope that they will find a cure for the disease."
(Chúng ta sống trong hy vọng rằng họ sẽ tìm ra phương pháp chữa trị căn bệnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
live in
Cụm động từSống ở một nơi cụ thể; có nhà ở một địa điểm hoặc tòa nhà cụ thể.
"They live in a small apartment in the city center."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I should live in a bigger house. |
Tôi nên sống trong một ngôi nhà lớn hơn. |
| Phủ định | She can't live in such a noisy area. |
Cô ấy không thể sống trong một khu vực ồn ào như vậy. |
| Nghi vấn | Will they live in the countryside after retirement? |
Liệu họ có sống ở vùng quê sau khi nghỉ hưu không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had lived in London, they would have gone to more concerts. |
Nếu họ đã sống ở London, họ đã đi xem nhiều buổi hòa nhạc hơn. |
| Phủ định | If she hadn't lived in such a small town, she might not have felt so isolated. |
Nếu cô ấy không sống ở một thị trấn nhỏ như vậy, cô ấy có lẽ đã không cảm thấy cô đơn đến vậy. |
| Nghi vấn | Would they have learned to speak French fluently if they had lived in Paris? |
Liệu họ có học nói tiếng Pháp trôi chảy nếu họ đã sống ở Paris không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "live in".
