(Top Banner Ad)
live monitoring
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, An ninh mạng, Kỹ thuật

live monitoring

UK: /laɪv ˈmɒnɪtərɪŋ/ • US: /laɪv ˈmɑːnɪtərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

giám sát trực tiếp theo dõi trực tiếp giám sát thời gian thực theo dõi thời gian thực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of observing and tracking something in real-time, as it happens.

Vietnamese Meaning

Hành động quan sát và theo dõi một thứ gì đó trong thời gian thực, ngay khi nó xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The security team performs live monitoring of the network to detect any intrusions."

    "Đội ngũ an ninh thực hiện việc theo dõi trực tiếp mạng để phát hiện bất kỳ xâm nhập nào."

  • "The system provides live monitoring of server performance."

    "Hệ thống cung cấp khả năng theo dõi trực tiếp hiệu suất của máy chủ."

  • "Doctors use live monitoring to track a patient's vital signs during surgery."

    "Bác sĩ sử dụng theo dõi trực tiếp để theo dõi các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân trong quá trình phẫu thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun life cuộc sống, sự sống
Verb live sống, sinh sống
Adjective lively sống động, sôi nổi, hoạt bát
Noun monitor màn hình, thiết bị giám sát, người giám sát
Verb monitor giám sát, theo dõi, kiểm tra
Noun monitoring sự giám sát, hoạt động theo dõi

Synonyms

real-time monitoring (giám sát thời gian thực)online monitoring (giám sát trực tuyến)

Antonyms

historical monitoring (giám sát lịch sử (dữ liệu cũ))post-event analysis (phân tích sau sự kiện)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, An ninh mạng, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lif
Modern English
live (adj.)
Latin
monere
Latin
monitor
English
monitor (v/n)

Sự Sống Động Của 'Live'

Từ 'live' trong "live monitoring" mang ý nghĩa 'thực tế, trực tiếp' bắt nguồn từ từ 'lif' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'cuộc sống, sự tồn tại'. Qua thời gian, nó phát triển để diễn tả những gì đang diễn ra ngay lập tức, không có sự chậm trễ, như một sự kiện được truyền hình trực tiếp hoặc dữ liệu được cập nhật liên tục.

Người Nhắc Nhở 'Monitor'

Từ 'monitor' có gốc La-tinh là 'monere', nghĩa là 'nhắc nhở, cảnh báo, khuyên bảo'. Sau đó, nó trở thành 'monitor' để chỉ người giám sát hoặc thiết bị giám sát. Khi kết hợp với 'live', nó tạo thành "live monitoring" – hành động giám sát hoặc theo dõi mọi thứ đang diễn ra *ngay tại thời điểm hiện tại*.

Sự Ra Đời Của 'Live Monitoring'

Cụm từ "live monitoring" là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến cùng với sự phát triển của công nghệ và nhu cầu giám sát dữ liệu, quy trình, hoặc hoạt động trong thời gian thực. Nó phản ánh khả năng thu thập và phân tích thông tin ngay lập tức, cho phép phản ứng nhanh chóng trước các sự kiện.

Usage Note

"Live monitoring" nhấn mạnh tính tức thời của quá trình theo dõi. Nó khác với việc xem xét dữ liệu đã được ghi lại hoặc phân tích sau khi sự kiện đã xảy ra. Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh mà việc phản ứng nhanh chóng với các sự kiện là rất quan trọng.

Prepositions

of for

* **of:** Dùng để chỉ đối tượng được theo dõi. Ví dụ: "live monitoring of network traffic" (theo dõi trực tiếp lưu lượng mạng). * **for:** Dùng để chỉ mục đích của việc theo dõi. Ví dụ: "live monitoring for security threats" (theo dõi trực tiếp để phát hiện các mối đe dọa an ninh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + live monitoring
  • continuous continuous live monitoring
    (giám sát trực tiếp liên tục)
  • remote remote live monitoring
    (giám sát trực tiếp từ xa)
  • proactive proactive live monitoring
    (giám sát trực tiếp chủ động)
  • system-wide system-wide live monitoring
    (giám sát trực tiếp toàn hệ thống)
Verb + live monitoring
  • conduct conduct live monitoring
    (thực hiện giám sát trực tiếp)
  • perform perform live monitoring
    (tiến hành giám sát trực tiếp)
  • enable enable live monitoring
    (cho phép/kích hoạt giám sát trực tiếp)
  • implement implement live monitoring
    (triển khai giám sát trực tiếp)
Noun + live monitoring
  • system for system for live monitoring
    (hệ thống để giám sát trực tiếp)
  • data from data from live monitoring
    (dữ liệu từ giám sát trực tiếp)
  • process of process of live monitoring
    (quy trình giám sát trực tiếp)

Idioms

  • under live monitoring

    đang được giám sát trực tiếp

    "The patient's vital signs are under live monitoring in the ICU."

    (Các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân đang được giám sát trực tiếp trong phòng hồi sức tích cực.)

  • for live monitoring purposes

    cho mục đích giám sát trực tiếp

    "CCTV cameras are installed for live monitoring purposes in public areas."

    (Camera CCTV được lắp đặt cho mục đích giám sát trực tiếp ở các khu vực công cộng.)

  • in live monitoring mode

    ở chế độ giám sát trực tiếp

    "The security system operates in live monitoring mode 24/7."

    (Hệ thống an ninh hoạt động ở chế độ giám sát trực tiếp 24/7.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

live monitoring

Danh từ
Lật mặt

Hành động quan sát và theo dõi một thứ gì đó trong thời gian thực, ngay khi nó xảy ra.

"The security team performs live monitoring of the network to detect any intrusions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "live monitoring".

Quyền Riêng Tư và Giám Sát Trực Tiếp

Với sự gia tăng của "live monitoring" trong nhiều lĩnh vực (an ninh, công sở, sức khỏe), vấn đề về quyền riêng tư cá nhân ngày càng trở nên nhức nhối. Ở các nước phương Tây, có những luật lệ và tranh luận gay gắt về giới hạn của việc giám sát để cân bằng giữa an ninh/hiệu quả và quyền tự do, riêng tư của mỗi cá nhân, đặc biệt là trong môi trường làm việc hoặc không gian công cộng.

Ứng Dụng Rộng Rãi Trong Đời Sống Hiện Đại

"Live monitoring" đã trở thành một công cụ không thể thiếu trong nhiều khía cạnh của đời sống hiện đại, từ việc theo dõi sức khỏe của trẻ sơ sinh và người cao tuổi bằng thiết bị đeo tay thông minh, quản lý giao thông đô thị bằng camera thông minh, giám sát sản xuất trong nhà máy để đảm bảo chất lượng, đến bảo mật dữ liệu trực tuyến. Nó giúp các tổ chức và cá nhân đưa ra quyết định nhanh chóng và hiệu quả dựa trên thông tin cập nhật theo thời gian thực.