(Top Banner Ad)
live streaming
B2
Noun B2 Công nghệ thông tin, Truyền thông

live streaming

UK: /laɪv ˈstriːmɪŋ/ • US: /laɪv ˈstriːmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phát trực tiếp truyền hình trực tiếp livestream
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The real-time transmission of video or audio over the internet.

Vietnamese Meaning

Việc truyền tải video hoặc âm thanh trực tiếp theo thời gian thực qua internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Live streaming has become a popular way for people to share their experiences."

    "Phát trực tiếp đã trở thành một cách phổ biến để mọi người chia sẻ trải nghiệm của họ."

  • "The company uses live streaming to connect with its customers."

    "Công ty sử dụng phát trực tiếp để kết nối với khách hàng của mình."

  • "Live streaming is a valuable tool for news organizations."

    "Phát trực tiếp là một công cụ giá trị cho các tổ chức tin tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stream phát trực tuyến, truyền trực tuyến
Noun streamer người phát trực tuyến
Adjective livestreamed được phát trực tuyến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
live
English
stream
English
live streaming

Nguồn gốc của 'Live Streaming'

Cụm từ 'live streaming' xuất hiện vào đầu những năm 2000 khi công nghệ cho phép truyền tải video trực tiếp qua Internet trở nên khả thi. 'Live' có nghĩa là 'trực tiếp' và 'streaming' chỉ việc truyền tải dữ liệu liên tục. Vì vậy, 'live streaming' có nghĩa là truyền tải video trực tiếp đến người xem trên Internet.

Usage Note

Live streaming nhấn mạnh vào tính chất trực tiếp, tức thì của nội dung được truyền tải. Nó khác với việc tải lên video đã được ghi sẵn. Thường được sử dụng để chỉ hoạt động truyền phát nói chung.

Prepositions

on via

‘On’ thường dùng để chỉ nền tảng hoặc dịch vụ được sử dụng (e.g., live streaming on YouTube). ‘Via’ nhấn mạnh phương tiện truyền tải (e.g., live streaming via a specific app).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + live streaming
  • watch live streaming
    (xem phát trực tiếp)
  • start live streaming
    (bắt đầu phát trực tiếp)
  • host live streaming
    (tổ chức phát trực tiếp)
Adjective + live streaming
  • popular live streaming
    (phát trực tiếp phổ biến)
  • professional live streaming
    (phát trực tiếp chuyên nghiệp)
  • interactive live streaming
    (phát trực tiếp tương tác)

Idioms

  • go live

    bắt đầu phát trực tiếp

    "The news channel will go live at 6 PM."

    (Kênh tin tức sẽ bắt đầu phát trực tiếp vào lúc 6 giờ chiều.)

  • live on

    sống mãi (thông qua phát trực tiếp, video được lưu lại)

    "Although he is gone, his performances will live on through live streaming."

    (Mặc dù anh ấy đã qua đời, những màn trình diễn của anh ấy sẽ sống mãi thông qua phát trực tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

live streaming

Noun
Lật mặt

Việc truyền tải video hoặc âm thanh trực tiếp theo thời gian thực qua internet.

"Live streaming has become a popular way for people to share their experiences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she started live streaming every day surprised everyone.
Việc cô ấy bắt đầu phát trực tiếp hàng ngày đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether he will live stream the concert isn't clear yet.
Việc liệu anh ấy có phát trực tiếp buổi hòa nhạc hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Do you know why they prefer live streaming instead of pre-recorded videos?
Bạn có biết tại sao họ thích phát trực tiếp hơn là video được quay trước không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Live stream your performance tonight!
Hãy phát trực tiếp buổi biểu diễn của bạn tối nay!
Phủ định
Don't live stream without permission!
Đừng phát trực tiếp mà không được phép!
Nghi vấn
Please, live stream the event for those who can't attend.
Làm ơn, hãy phát trực tiếp sự kiện cho những người không thể tham dự.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "live streaming".

Văn hóa Live Streaming

Live streaming đã trở thành một phần quan trọng của văn hóa hiện đại, đặc biệt là đối với giới trẻ. Nó cho phép mọi người chia sẻ cuộc sống, tài năng và ý tưởng của họ với một lượng khán giả toàn cầu, tạo ra những cộng đồng trực tuyến sôi động và đa dạng.

Ảnh hưởng của Live Streaming đến Thương mại

Live streaming cũng đã thay đổi cách thức mua sắm và bán hàng. Nhiều công ty sử dụng live streaming để giới thiệu sản phẩm, tương tác với khách hàng và tăng doanh số bán hàng. Hình thức này được gọi là 'live commerce' và ngày càng trở nên phổ biến.