(Top Banner Ad)
pre-recorded
B2
adjective B2 Truyền thông, Công nghệ

pre-recorded

UK: /ˌpriː.rɪˈkɔːdɪd/ • US: /ˌpriː.rɪˈkɔːr.dɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã ghi âm trước đã ghi hình trước thu sẵn ghi sẵn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Recorded at an earlier time and stored for later use.

Vietnamese Meaning

Được thu âm hoặc ghi hình trước đó và lưu trữ để sử dụng sau này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The president's speech was pre-recorded and broadcast later."

    "Bài phát biểu của tổng thống đã được ghi hình trước và phát sóng sau."

  • "Many online courses use pre-recorded lectures."

    "Nhiều khóa học trực tuyến sử dụng các bài giảng được ghi hình trước."

  • "The company uses pre-recorded messages for its automated phone system."

    "Công ty sử dụng tin nhắn được ghi âm trước cho hệ thống điện thoại tự động của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun record Bản ghi, hồ sơ, kỷ lục
Verb record Ghi âm, ghi hình, ghi lại
Noun recorder Máy ghi âm, người ghi chép
Noun recording Sự ghi âm/ghi hình, bản ghi âm/ghi hình
Verb pre-record Ghi âm/ghi hình trước
Noun pre-recording Sự ghi âm/ghi hình trước, bản ghi âm/ghi hình đã làm trước
Adjective recordable Có thể ghi âm/ghi hình được
Adjective unrecorded Chưa được ghi lại, chưa có trong hồ sơ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae-
Latin
recordari
Old French
recorder
English
record
English
pre-recorded

Từ trái tim đến bản ghi

Từ 'record' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'recordari', nghĩa là 'ghi nhớ lại trong lòng'. Thành tố 'cor' nghĩa là 'trái tim' hoặc 'tâm trí'. Ban đầu, nó dùng để chỉ hành động ghi nhớ một điều gì đó vào tâm trí. Sau này, ý nghĩa dần chuyển sang việc ghi lại thông tin bên ngoài để không quên.

Tiếp đầu ngữ 'pre-' báo trước

Tiếp đầu ngữ 'pre-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prae-', mang nghĩa 'trước' hoặc 'trước khi'. Khi kết hợp với động từ 'record' (ghi âm/ghi hình), nó tạo thành 'pre-record', nghĩa là 'ghi âm/ghi hình trước'. Từ 'pre-recorded' là dạng quá khứ phân từ dùng làm tính từ, chỉ những nội dung đã được ghi lại từ trước.

Usage Note

Tính từ 'pre-recorded' thường được dùng để mô tả các chương trình, bài giảng, thông báo, hoặc các nội dung âm thanh/hình ảnh khác được tạo ra trước khi phát sóng, trình chiếu hoặc sử dụng. Nó nhấn mạnh việc nội dung không phải là trực tiếp (live) mà đã được chuẩn bị và ghi lại từ trước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pre-recorded
  • live vs. live vs. pre-recorded
    (Trực tiếp so với đã ghi âm/ghi hình trước)
  • fully fully pre-recorded
    (Đã được ghi âm/ghi hình hoàn chỉnh trước)
  • entirely entirely pre-recorded
    (Toàn bộ đã được ghi âm/ghi hình trước)
Noun + pre-recorded
  • pre-recorded pre-recorded message
    (Tin nhắn ghi âm sẵn)
  • pre-recorded pre-recorded announcement
    (Thông báo ghi âm sẵn)
  • pre-recorded pre-recorded broadcast/program/show
    (Chương trình/buổi phát sóng đã ghi hình/ghi âm trước)
  • pre-recorded pre-recorded lecture/lesson
    (Bài giảng/bài học đã ghi hình trước)
  • pre-recorded pre-recorded content
    (Nội dung đã ghi hình/ghi âm trước)
Verb + pre-recorded
  • play a play a pre-recorded message
    (Phát một tin nhắn ghi âm sẵn)
  • listen to a listen to a pre-recorded announcement
    (Nghe một thông báo ghi âm sẵn)
  • broadcast broadcast pre-recorded content
    (Phát sóng nội dung đã ghi hình/ghi âm trước)
  • use use pre-recorded audio/video
    (Sử dụng âm thanh/video đã ghi hình/ghi âm trước)

Idioms

  • This is a pre-recorded message.

    Đây là một tin nhắn đã được ghi âm sẵn.

    "Please note, this is a pre-recorded message and we cannot respond to direct questions."

    (Xin lưu ý, đây là một tin nhắn đã được ghi âm sẵn và chúng tôi không thể trả lời trực tiếp các câu hỏi.)

  • to play a pre-recorded segment

    Phát một đoạn đã được ghi hình/ghi âm trước.

    "During the live show, they decided to play a pre-recorded segment due to technical issues."

    (Trong buổi biểu diễn trực tiếp, họ quyết định phát một đoạn đã được ghi hình trước do sự cố kỹ thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pre-recorded

adjective
Lật mặt

Được thu âm hoặc ghi hình trước đó và lưu trữ để sử dụng sau này.

"The president's speech was pre-recorded and broadcast later."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pre-recorded".

Sự tiện lợi của nội dung ghi sẵn

Nội dung ghi sẵn (pre-recorded) đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại. Từ các tin nhắn thoại tự động của tổng đài, các khóa học trực tuyến bạn có thể học bất cứ lúc nào, cho đến các chương trình TV được quay trước, tất cả đều mang lại sự tiện lợi và linh hoạt cao. Nó cho phép người xem/nghe tiếp cận thông tin theo lịch trình cá nhân mà không bị ràng buộc bởi thời gian phát sóng trực tiếp.

Trải nghiệm 'trực tiếp' và 'giả trực tiếp'

Trong ngành truyền thông, có sự phân biệt rõ ràng giữa nội dung 'trực tiếp' (live) và 'ghi sẵn' (pre-recorded). Nội dung trực tiếp thường mang lại cảm giác chân thực, tương tác và không thể dự đoán được. Tuy nhiên, đôi khi các chương trình được ghi sẵn lại được 'ngụy trang' thành trực tiếp (gọi là 'fake live') để tạo cảm giác cấp bách hoặc tương tác ảo với khán giả, đặc biệt phổ biến trong một số buổi phát sóng trực tuyến hoặc teleshopping.