live wire
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An electrical wire that is connected to a source of power.
Vietnamese Meaning
Một dây điện được kết nối với nguồn điện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Be careful around that live wire; it could shock you."
"Hãy cẩn thận xung quanh dây điện đó; nó có thể giật bạn."
-
"He's a live wire on the football field."
"Anh ấy là một người rất năng nổ trên sân bóng đá."
-
"That old cable has a live wire exposed."
"Cáp cũ đó có một dây điện trần."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa đen, chỉ một dây điện có điện, nguy hiểm nếu chạm vào. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc cảnh báo an toàn.
Nghĩa bóng, dùng để chỉ một người có tính cách sôi nổi, lôi cuốn, luôn tràn đầy năng lượng và thường là trung tâm của sự chú ý. Thường mang sắc thái tích cực, nhưng đôi khi có thể ám chỉ sự hiếu động thái quá.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolute an absolute live wire (một người cực kỳ năng động)
-
real a real live wire (một người thực sự năng nổ)
-
call call someone a live wire (gọi ai đó là người năng nổ)
-
consider consider someone a live wire (xem ai đó là người năng nổ)
Idioms
-
a live wire
người năng nổ, hoạt bát, tràn đầy năng lượng
"She's a real live wire; she always has so many ideas."
(Cô ấy là một người rất năng nổ; cô ấy luôn có rất nhiều ý tưởng.)
-
treat something like a live wire
cẩn trọng, dè chừng với cái gì đó
"You have to treat this issue like a live wire or it'll blow up in your face."
(Bạn phải cẩn trọng với vấn đề này nếu không nó sẽ phản tác dụng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
live wire
nounMột dây điện được kết nối với nguồn điện.
"Be careful around that live wire; it could shock you."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "live wire".
