(Top Banner Ad)
live wire
B2
noun B2 Điện lực, Tính cách

live wire

UK: /ˌlaɪv ˈwaɪə(r)/ • US: /ˌlaɪv ˈwaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

người năng nổ dây điện trần người nhiệt huyết người sôi nổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electrical wire that is connected to a source of power.

Vietnamese Meaning

Một dây điện được kết nối với nguồn điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Be careful around that live wire; it could shock you."

    "Hãy cẩn thận xung quanh dây điện đó; nó có thể giật bạn."

  • "He's a live wire on the football field."

    "Anh ấy là một người rất năng nổ trên sân bóng đá."

  • "That old cable has a live wire exposed."

    "Cáp cũ đó có một dây điện trần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wire dây điện (hoặc dây kim loại nói chung)
Adjective live sống, trực tiếp (trong ngữ cảnh này: có điện)
Adverb lively sống động, hoạt bát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Điện lực, Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

English
live (adj.)
English
wire (n.)
English
live wire (n.)

Nguồn gốc của 'Live Wire'

Cụm từ 'live wire' ban đầu dùng để chỉ dây điện có điện, rất nguy hiểm. Sau đó, nó được mở rộng để chỉ người tràn đầy năng lượng và nhiệt huyết, giống như dây điện mang năng lượng vậy. Nó xuất phát từ sự nguy hiểm và sức mạnh tiềm tàng của điện.

Usage Note

Nghĩa đen, chỉ một dây điện có điện, nguy hiểm nếu chạm vào. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc cảnh báo an toàn.
Nghĩa bóng, dùng để chỉ một người có tính cách sôi nổi, lôi cuốn, luôn tràn đầy năng lượng và thường là trung tâm của sự chú ý. Thường mang sắc thái tích cực, nhưng đôi khi có thể ám chỉ sự hiếu động thái quá.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + live wire
  • absolute an absolute live wire
    (một người cực kỳ năng động)
  • real a real live wire
    (một người thực sự năng nổ)
Động từ + live wire
  • call call someone a live wire
    (gọi ai đó là người năng nổ)
  • consider consider someone a live wire
    (xem ai đó là người năng nổ)

Idioms

  • a live wire

    người năng nổ, hoạt bát, tràn đầy năng lượng

    "She's a real live wire; she always has so many ideas."

    (Cô ấy là một người rất năng nổ; cô ấy luôn có rất nhiều ý tưởng.)

  • treat something like a live wire

    cẩn trọng, dè chừng với cái gì đó

    "You have to treat this issue like a live wire or it'll blow up in your face."

    (Bạn phải cẩn trọng với vấn đề này nếu không nó sẽ phản tác dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

live wire

noun
Lật mặt

Một dây điện được kết nối với nguồn điện.

"Be careful around that live wire; it could shock you."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "live wire".

Điện và sự nguy hiểm

Ở các nước phương Tây, điện được coi là một nguồn năng lượng mạnh mẽ nhưng cũng rất nguy hiểm. Cụm từ 'live wire' tận dụng hình ảnh này để miêu tả người có năng lượng lớn nhưng cũng có thể gây ra nhiều điều bất ngờ.