liver function
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The performance of the liver in its various physiological roles, such as detoxification, protein synthesis, and bile production.
Vietnamese Meaning
Chức năng của gan trong các vai trò sinh lý khác nhau của nó, chẳng hạn như giải độc, tổng hợp protein và sản xuất mật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor ordered a liver function test to assess the health of the patient's liver."
"Bác sĩ đã yêu cầu xét nghiệm chức năng gan để đánh giá sức khỏe gan của bệnh nhân."
-
"Abnormal liver function can indicate underlying health problems."
"Chức năng gan bất thường có thể cho thấy các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn."
-
"Regular alcohol consumption can impair liver function."
"Uống rượu thường xuyên có thể làm suy giảm chức năng gan."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | liver | gan |
| Verb | function | hoạt động, chức năng |
| Noun | function | chức năng |
| Adjective | functional | thuộc về chức năng, có chức năng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả khả năng hoạt động bình thường hoặc bất thường của gan. Nó thường xuất hiện trong các báo cáo y tế, kết quả xét nghiệm và thảo luận lâm sàng.
Prepositions
'Liver function of': sử dụng để mô tả chức năng gan thuộc về một cá thể hoặc một nhóm cụ thể. 'Liver function in': sử dụng để nói về vai trò của chức năng gan trong một quá trình hoặc bệnh cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
abnormal liver function (chức năng gan bất thường)
-
impaired liver function (chức năng gan suy yếu)
-
normal liver function (chức năng gan bình thường)
-
assess liver function (đánh giá chức năng gan)
-
check liver function (kiểm tra chức năng gan)
-
monitor liver function (theo dõi chức năng gan)
-
improve liver function (cải thiện chức năng gan)
-
tests liver function tests (các xét nghiệm chức năng gan)
-
results liver function results (kết quả xét nghiệm chức năng gan)
Idioms
-
Under the liver
Ở dưới lá gan (một cách diễn đạt hài hước, hiếm gặp)
"He's really under my liver today."
(Hôm nay anh ta thực sự làm tôi phát cáu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
liver function
danh từChức năng của gan trong các vai trò sinh lý khác nhau của nó, chẳng hạn như giải độc, tổng hợp protein và sản xuất mật.
"The doctor ordered a liver function test to assess the health of the patient's liver."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liver function".
