(Top Banner Ad)
liver function
B2
danh từ B2 Y học

liver function

UK: /ˈlɪvə ˈfʌŋkʃən/ • US: /ˈlɪvər ˈfʌŋkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chức năng gan hoạt động của gan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The performance of the liver in its various physiological roles, such as detoxification, protein synthesis, and bile production.

Vietnamese Meaning

Chức năng của gan trong các vai trò sinh lý khác nhau của nó, chẳng hạn như giải độc, tổng hợp protein và sản xuất mật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor ordered a liver function test to assess the health of the patient's liver."

    "Bác sĩ đã yêu cầu xét nghiệm chức năng gan để đánh giá sức khỏe gan của bệnh nhân."

  • "Abnormal liver function can indicate underlying health problems."

    "Chức năng gan bất thường có thể cho thấy các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn."

  • "Regular alcohol consumption can impair liver function."

    "Uống rượu thường xuyên có thể làm suy giảm chức năng gan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun liver gan
Verb function hoạt động, chức năng
Noun function chức năng
Adjective functional thuộc về chức năng, có chức năng

Synonyms

hepatic function (chức năng gan)

Related Words

Subject Area

Y học

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả khả năng hoạt động bình thường hoặc bất thường của gan. Nó thường xuất hiện trong các báo cáo y tế, kết quả xét nghiệm và thảo luận lâm sàng.

Prepositions

of in

'Liver function of': sử dụng để mô tả chức năng gan thuộc về một cá thể hoặc một nhóm cụ thể. 'Liver function in': sử dụng để nói về vai trò của chức năng gan trong một quá trình hoặc bệnh cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + liver function
  • abnormal liver function
    (chức năng gan bất thường)
  • impaired liver function
    (chức năng gan suy yếu)
  • normal liver function
    (chức năng gan bình thường)
Verb + liver function
  • assess liver function
    (đánh giá chức năng gan)
  • check liver function
    (kiểm tra chức năng gan)
  • monitor liver function
    (theo dõi chức năng gan)
  • improve liver function
    (cải thiện chức năng gan)
Liver function + Noun
  • tests liver function tests
    (các xét nghiệm chức năng gan)
  • results liver function results
    (kết quả xét nghiệm chức năng gan)

Idioms

  • Under the liver

    Ở dưới lá gan (một cách diễn đạt hài hước, hiếm gặp)

    "He's really under my liver today."

    (Hôm nay anh ta thực sự làm tôi phát cáu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

liver function

danh từ
Lật mặt

Chức năng của gan trong các vai trò sinh lý khác nhau của nó, chẳng hạn như giải độc, tổng hợp protein và sản xuất mật.

"The doctor ordered a liver function test to assess the health of the patient's liver."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liver function".

Importance of Liver Health

Ở phương Tây, cũng như ở Việt Nam, sức khỏe lá gan được xem trọng vì gan đóng vai trò quan trọng trong việc giải độc cơ thể. Việc duy trì lối sống lành mạnh và kiểm tra chức năng gan định kỳ là rất quan trọng.