livestock farmer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who raises livestock for sale or other agricultural purposes.
Vietnamese Meaning
Một người chăn nuôi gia súc để bán hoặc cho các mục đích nông nghiệp khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The livestock farmer tended to his cattle every morning."
"Người chăn nuôi gia súc chăm sóc đàn gia súc của mình mỗi sáng."
-
"Many livestock farmers are struggling with rising feed costs."
"Nhiều người chăn nuôi gia súc đang phải vật lộn với chi phí thức ăn chăn nuôi ngày càng tăng."
-
"The livestock farmer sells his beef at the local market."
"Người chăn nuôi gia súc bán thịt bò của mình tại chợ địa phương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'livestock farmer' nhấn mạnh vào hoạt động chăn nuôi gia súc như một nghề nghiệp chính. Khác với 'farmer' nói chung có thể bao gồm cả trồng trọt, 'livestock farmer' tập trung vào chăn nuôi động vật như bò, lợn, gà, cừu,... Việc sử dụng cụm từ này cho thấy sự chuyên môn hóa trong lĩnh vực nông nghiệp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful livestock farmer (người chăn nuôi gia súc thành công)
-
local livestock farmer (người chăn nuôi gia súc địa phương)
-
hardworking livestock farmer (người chăn nuôi gia súc chăm chỉ)
-
support a livestock farmer (hỗ trợ một người chăn nuôi gia súc)
-
become a livestock farmer (trở thành một người chăn nuôi gia súc)
-
consult a livestock farmer (tham khảo ý kiến một người chăn nuôi gia súc)
Idioms
-
Don't count your chickens before they hatch.
Đừng đếm gà trước khi trứng nở. (Đừng vội mừng khi mọi việc chưa chắc chắn)
"He's already planning a vacation with the money he's going to earn, but I told him, 'Don't count your chickens before they hatch.'"
(Anh ấy đã lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ bằng số tiền anh ấy sẽ kiếm được, nhưng tôi đã nói với anh ấy, 'Đừng đếm gà trước khi trứng nở.')
-
Put all your eggs in one basket.
Bỏ hết trứng vào một giỏ. (Đầu tư tất cả vào một chỗ, mạo hiểm)
"Investing all your money in one company is like putting all your eggs in one basket."
(Đầu tư tất cả tiền của bạn vào một công ty giống như bỏ hết trứng vào một giỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
livestock farmer
Danh từMột người chăn nuôi gia súc để bán hoặc cho các mục đích nông nghiệp khác.
"The livestock farmer tended to his cattle every morning."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time I arrived, he had already been a livestock farmer for ten years. |
Vào thời điểm tôi đến, anh ấy đã là một người chăn nuôi gia súc được mười năm. |
| Phủ định | She had not believed that her neighbor had been a livestock farmer before he retired. |
Cô ấy đã không tin rằng người hàng xóm của mình đã từng là một người chăn nuôi gia súc trước khi ông ấy nghỉ hưu. |
| Nghi vấn | Had the farmhand ever imagined he had become a livestock farmer before inheriting the land? |
Người làm thuê trang trại đã bao giờ tưởng tượng rằng anh ta sẽ trở thành một người chăn nuôi gia súc trước khi thừa kế đất đai? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "livestock farmer".
