(Top Banner Ad)
animal breeding
B2
Danh từ B2 Nông nghiệp, Sinh học

animal breeding

UK: /ˈænɪməl ˈbriːdɪŋ/ • US: /ˈænɪməl ˈbriːdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nhân giống động vật chăn nuôi giống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of selectively mating animals to produce offspring with desired traits.

Vietnamese Meaning

Quá trình chọn lọc và giao phối các loài động vật để tạo ra con cái mang những đặc điểm mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Animal breeding has significantly improved the productivity of livestock."

    "Công tác nhân giống động vật đã cải thiện đáng kể năng suất của vật nuôi."

  • "Modern animal breeding techniques rely on a deep understanding of genetics."

    "Các kỹ thuật nhân giống động vật hiện đại dựa trên sự hiểu biết sâu sắc về di truyền học."

  • "The farmer uses animal breeding to improve the quality of his herd."

    "Người nông dân sử dụng phương pháp nhân giống động vật để cải thiện chất lượng đàn gia súc của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun breed Giống, nòi (động vật)
Verb breed Nhân giống, sinh sản
Noun (Agent) breeder Người chăn nuôi, người nhân giống
Adjective animalistic Mang tính thú vật, bản năng
Noun (Concept) crossbreeding Lai giống (giữa hai giống khác nhau)

Synonyms

selective breeding (nhân giống chọn lọc)stock breeding (chăn nuôi giống)

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dhewes-
Latin
anima (soul, breath)
Old English
brēdan (to nourish, engender)
English
animal breeding

Nguồn gốc 'Animal' (Động vật)

Từ 'animal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'anima', có nghĩa là 'hơi thở' hoặc 'linh hồn'. Người xưa tin rằng hơi thở là dấu hiệu cơ bản của sự sống, nên 'animal' chỉ những sinh vật có hồn, có sự sống, khác biệt với thực vật.

Nguồn gốc 'Breeding' (Nhân giống)

Từ 'breed' trong tiếng Anh cổ ('brēdan') có nghĩa là nuôi dưỡng hoặc sinh ra. Nó nhấn mạnh hành động chăm sóc và kiểm soát quá trình sinh sản để tạo ra thế hệ mới, đặc biệt là trong nông nghiệp và chăn nuôi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp, chăn nuôi, và nghiên cứu di truyền. Nó bao hàm việc kiểm soát quá trình sinh sản để cải thiện các đặc tính như năng suất, sức khỏe, hoặc khả năng thích nghi của động vật. Khác với 'natural selection' (chọn lọc tự nhiên), 'animal breeding' là một quá trình có chủ ý do con người thực hiện.

Prepositions

in for

* **in:** Dùng để chỉ lĩnh vực hoặc mục tiêu của việc nhân giống (ví dụ: 'improvements *in* animal breeding').
* **for:** Dùng để chỉ mục đích của việc nhân giống (ví dụ: 'animal breeding *for* increased milk production').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + animal breeding
  • selective selective animal breeding
    (Nhân giống động vật chọn lọc)
  • intensive intensive animal breeding
    (Chăn nuôi/nhân giống động vật thâm canh)
  • responsible responsible animal breeding
    (Nhân giống động vật có trách nhiệm)
Verb + animal breeding
  • engage in engage in animal breeding
    (Tham gia vào công việc nhân giống động vật)
  • specialize in specialize in animal breeding
    (Chuyên môn hóa về nhân giống động vật)
  • manage manage animal breeding programs
    (Quản lý các chương trình nhân giống động vật)
Noun + of + animal breeding
  • methods methods of animal breeding
    (Các phương pháp nhân giống động vật)
  • science the science of animal breeding
    (Khoa học về nhân giống động vật)

Idioms

  • Genetic improvement through animal breeding

    Cải thiện di truyền thông qua nhân giống động vật

    "The farm focuses on genetic improvement through animal breeding to increase milk production."

    (Trang trại tập trung vào việc cải thiện di truyền thông qua nhân giống động vật để tăng sản lượng sữa.)

  • The art and science of animal breeding

    Nghệ thuật và khoa học của việc nhân giống động vật

    "Mastering the art and science of animal breeding requires both practical skills and deep biological knowledge."

    (Làm chủ nghệ thuật và khoa học nhân giống động vật đòi hỏi cả kỹ năng thực tế lẫn kiến thức sinh học chuyên sâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

animal breeding

Danh từ
Lật mặt

Quá trình chọn lọc và giao phối các loài động vật để tạo ra con cái mang những đặc điểm mong muốn.

"Animal breeding has significantly improved the productivity of livestock."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the government would invest more in sustainable animal breeding practices.
Tôi ước chính phủ sẽ đầu tư nhiều hơn vào các phương pháp chăn nuôi bền vững.
Phủ định
If only farmers wouldn't prioritize profit over ethical animal breeding.
Giá mà nông dân không ưu tiên lợi nhuận hơn việc chăn nuôi động vật có đạo đức.
Nghi vấn
If only scientists could find a way to improve animal breeding without genetic modification.
Giá mà các nhà khoa học có thể tìm ra cách cải thiện việc chăn nuôi động vật mà không cần biến đổi gen.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animal breeding".

Cách mạng Đồ đá mới (Neolithic Revolution)

Việc bắt đầu 'animal breeding' (chăn nuôi và nhân giống động vật) khoảng 10.000 năm trước là một phần quan trọng của Cách mạng Đồ đá mới. Sự kiện này đã thay đổi căn bản lối sống du mục của loài người sang định canh định cư, dẫn đến sự ra đời của các nền văn minh.

Vấn đề Đạo đức và Phúc lợi Động vật

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'animal breeding' thường là chủ đề tranh cãi về mặt đạo đức. Đặc biệt là các phương pháp nhân giống chọn lọc quá mức (ví dụ: tạo ra chó thuần chủng với nhiều vấn đề sức khỏe) hoặc chăn nuôi công nghiệp thâm canh, gây ra mối lo ngại lớn về phúc lợi động vật.