(Top Banner Ad)
feed management
B2
noun B2 Chăn nuôi, Nông nghiệp

feed management

Nghĩa tiếng Việt

quản lý thức ăn chăn nuôi quản lý dinh dưỡng vật nuôi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of planning, organizing, and controlling the supply and use of animal feed to optimize animal health, production, and profitability.

Vietnamese Meaning

Quá trình lập kế hoạch, tổ chức và kiểm soát việc cung cấp và sử dụng thức ăn cho động vật nhằm tối ưu hóa sức khỏe, năng suất và lợi nhuận của vật nuôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective feed management is crucial for the success of any livestock operation."

    "Quản lý thức ăn hiệu quả là yếu tố then chốt cho sự thành công của bất kỳ hoạt động chăn nuôi nào."

  • "Proper feed management can reduce feed costs and improve animal performance."

    "Quản lý thức ăn đúng cách có thể giảm chi phí thức ăn và cải thiện năng suất vật nuôi."

  • "The company offers a comprehensive feed management program for poultry farmers."

    "Công ty cung cấp một chương trình quản lý thức ăn toàn diện cho người chăn nuôi gia cầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb feed cho ăn, nuôi dưỡng
Noun feed thức ăn (cho động vật)
Noun feeder máng ăn, người/vật cho ăn
Noun feeding việc cho ăn, bữa ăn (của động vật)
Verb manage quản lý, điều hành, xoay sở
Noun manager người quản lý, giám đốc
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Adjective manageable có thể quản lý được, dễ điều khiển
Adjective unmanageable không thể quản lý được, khó kiểm soát

Synonyms

livestock feeding (việc cho gia súc ăn)animal nutrition management (quản lý dinh dưỡng vật nuôi)

Related Words

Subject Area

Chăn nuôi, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₂-
Proto-Germanic
*fōdijaną
Old English
fēdan
Modern English
feed
Latin
manus
Italian
maneggiare
Old French
manège
Modern English
manage

Nguồn gốc của 'feed management'

Cụm từ 'feed management' (quản lý thức ăn) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt nhưng lại tạo nên một ý nghĩa hiện đại, quan trọng. Từ 'feed' (cho ăn) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'fēdan', mà xa hơn là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy liên quan đến việc nuôi dưỡng và bảo vệ. Trong khi đó, 'management' (quản lý) lại có hành trình từ tiếng Latin 'manus' (bàn tay), qua tiếng Ý 'maneggiare' (nghĩa là điều khiển ngựa bằng tay), mang ý nghĩa của sự kiểm soát, sắp xếp và điều hành. Ngày nay, 'feed management' là một thuật ngữ kỹ thuật, thể hiện sự kết hợp giữa việc cung cấp thức ăn một cách khoa học, có hệ thống và tối ưu trong các lĩnh vực như nông nghiệp, chăn nuôi và chăm sóc thú cưng.

Usage Note

Quản lý thức ăn bao gồm nhiều khía cạnh, từ việc lựa chọn nguồn thức ăn phù hợp, đảm bảo chất lượng và dinh dưỡng, đến việc phân phối thức ăn một cách hiệu quả và giảm thiểu lãng phí. Nó liên quan đến việc cân bằng giữa chi phí thức ăn và hiệu quả sản xuất.

Prepositions

in for

in: Feed management *in* dairy farms.
for: Feed management *for* optimal growth.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + feed management
  • effective effective feed management
    (quản lý thức ăn hiệu quả)
  • optimal optimal feed management
    (quản lý thức ăn tối ưu)
  • proper proper feed management
    (quản lý thức ăn đúng cách)
  • sustainable sustainable feed management
    (quản lý thức ăn bền vững)
  • dairy dairy feed management
    (quản lý thức ăn cho bò sữa)
  • poultry poultry feed management
    (quản lý thức ăn cho gia cầm)
Verb + feed management
  • implement implement feed management
    (triển khai/thực hiện quản lý thức ăn)
  • improve improve feed management
    (cải thiện quản lý thức ăn)
  • practice practice feed management
    (thực hành quản lý thức ăn)
  • optimize optimize feed management
    (tối ưu hóa quản lý thức ăn)
  • focus on focus on feed management
    (tập trung vào quản lý thức ăn)

Idioms

  • precision feed management

    quản lý thức ăn chính xác (một thuật ngữ chuyên ngành, không phải thành ngữ)

    "Precision feed management helps reduce waste and optimize animal growth in modern farming."

    (Quản lý thức ăn chính xác giúp giảm lãng phí và tối ưu hóa sự tăng trưởng của động vật trong nông nghiệp hiện đại.)

  • challenges in feed management

    những thách thức trong quản lý thức ăn (một cụm từ thông dụng, không phải thành ngữ)

    "Farmers often face challenges in feed management due to fluctuating prices and specific nutritional requirements."

    (Nông dân thường đối mặt với những thách thức trong quản lý thức ăn do giá cả biến động và yêu cầu dinh dưỡng đặc thù.)

  • integrated feed management system

    hệ thống quản lý thức ăn tổng hợp (một cụm từ kỹ thuật, không phải thành ngữ)

    "An integrated feed management system can monitor inventory, optimize rations, and track consumption automatically."

    (Một hệ thống quản lý thức ăn tổng hợp có thể giám sát tồn kho, tối ưu hóa khẩu phần ăn và theo dõi mức tiêu thụ một cách tự động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feed management

noun
Lật mặt

Quá trình lập kế hoạch, tổ chức và kiểm soát việc cung cấp và sử dụng thức ăn cho động vật nhằm tối ưu hóa sức khỏe, năng suất và lợi nhuận của vật nuôi.

"Effective feed management is crucial for the success of any livestock operation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers should prioritize feed management to improve livestock health.
Nông dân nên ưu tiên quản lý thức ăn để cải thiện sức khỏe vật nuôi.
Phủ định
You cannot ignore feed management if you want a profitable farm.
Bạn không thể bỏ qua việc quản lý thức ăn nếu bạn muốn một trang trại có lợi nhuận.
Nghi vấn
Can feed management significantly reduce production costs?
Quản lý thức ăn có thể giảm đáng kể chi phí sản xuất không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering cost, efficiency, and environmental impact, feed management is crucial for sustainable farming.
Xét về chi phí, hiệu quả và tác động môi trường, quản lý thức ăn chăn nuôi là rất quan trọng đối với nền nông nghiệp bền vững.
Phủ định
Without proper planning, resources are wasted, and profits are diminished; therefore, feed management is not optional for successful farms.
Nếu không có kế hoạch phù hợp, tài nguyên sẽ bị lãng phí và lợi nhuận sẽ giảm sút; do đó, quản lý thức ăn chăn nuôi không phải là tùy chọn đối với các trang trại thành công.
Nghi vấn
Given the complexity of nutritional needs, environmental factors, and economic constraints, is feed management regularly reviewed and updated?
Với sự phức tạp của nhu cầu dinh dưỡng, các yếu tố môi trường và các ràng buộc kinh tế, việc quản lý thức ăn chăn nuôi có được xem xét và cập nhật thường xuyên không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Effective feed management is crucial for maximizing livestock productivity.
Quản lý thức ăn hiệu quả là rất quan trọng để tối đa hóa năng suất vật nuôi.
Phủ định
Poor feed management does not lead to optimal animal health.
Quản lý thức ăn kém không dẫn đến sức khỏe động vật tối ưu.
Nghi vấn
Does feed management significantly impact the profitability of dairy farms?
Quản lý thức ăn có tác động đáng kể đến lợi nhuận của các trang trại sữa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feed management".

Tầm quan trọng trong nông nghiệp hiện đại

Trong ngành nông nghiệp hiện đại, đặc biệt là chăn nuôi, 'feed management' không chỉ là việc đơn thuần cho động vật ăn mà đã trở thành một khoa học và nghệ thuật phức tạp. Nó liên quan đến việc tối ưu hóa dinh dưỡng, giảm thiểu chi phí sản xuất, đảm bảo sức khỏe vật nuôi, và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Sự phát triển của 'feed management' phản ánh xu hướng toàn cầu về sản xuất thực phẩm hiệu quả hơn, bền vững hơn và có trách nhiệm hơn, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng về chất lượng và nguồn gốc thực phẩm.

Ảnh hưởng đến phúc lợi động vật và bền vững

Quản lý thức ăn hiệu quả còn có tác động sâu rộng đến phúc lợi động vật và sự bền vững của ngành chăn nuôi. Việc cung cấp chế độ ăn phù hợp, đúng lượng và chất lượng không chỉ giúp động vật khỏe mạnh, giảm bệnh tật, tăng năng suất mà còn cải thiện chất lượng sản phẩm cuối cùng. Đồng thời, nó cũng góp phần giảm lãng phí tài nguyên, tiết kiệm chi phí và hạn chế ô nhiễm môi trường, phù hợp với các tiêu chuẩn đạo đức và môi trường ngày càng được chú trọng trong xã hội phương Tây và toàn cầu.