haha
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An expression of amusement, laughter, or joy, often used in text-based communication.
Vietnamese Meaning
Một biểu hiện của sự vui vẻ, tiếng cười hoặc niềm vui, thường được sử dụng trong giao tiếp bằng văn bản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She sent me a funny meme and I replied with 'haha'."
"Cô ấy gửi cho tôi một meme hài hước và tôi trả lời bằng 'haha'."
-
"I found his joke really funny, so I typed 'haha'."
"Tôi thấy câu đùa của anh ấy rất hài hước, vì vậy tôi đã gõ 'haha'."
-
"After reading the message, she just replied 'haha'."
"Sau khi đọc tin nhắn, cô ấy chỉ trả lời 'haha'."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Interjection | haha | Tiếng cười (biểu cảm trực tiếp sự vui vẻ, hài hước) |
| Noun | haha | Một tiếng cười; một chuỗi tiếng cười (ví dụ: 'a series of hahas') |
| Interjection | hahaha | Tiếng cười kéo dài hoặc cường điệu hơn, thể hiện sự vui vẻ tột độ |
| Interjection | ha-ha | Tiếng cười mỉa mai, châm chọc hoặc dùng để nhấn mạnh một sự khôi hài nào đó (thường có vẻ trêu tức) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để biểu thị tiếng cười hoặc sự thích thú trong giao tiếp trực tuyến. Mức độ trang trọng thấp. Có thể được lặp lại nhiều lần (ví dụ: 'hahaha', 'hahahaha') để tăng cường biểu cảm. So với 'lol' (laughing out loud), 'haha' có thể mang sắc thái tự nhiên và ít cường điệu hơn. 'Hehe' thường mang sắc thái tinh nghịch, còn 'hoho' thường liên quan đến tiếng cười của ông già Noel.
Collocations (Từ đi kèm)
-
just just haha (Chỉ là một tiếng cười (thường để xoa dịu, giảm nhẹ sự nghiêm trọng hoặc kết thúc câu chuyện))
-
very funny very funny haha (Rất hài hước, haha (thường dùng để thể hiện sự mỉa mai, rằng điều gì đó không thực sự buồn cười hoặc gây khó chịu))
-
lol lol haha (Cười lớn, haha (kết hợp các cách thể hiện tiếng cười phổ biến trên mạng))
-
haha, no haha, no way! (Haha, không đời nào! (bất ngờ, không tin được, hoặc từ chối một cách vui vẻ))
-
haha, yeah haha, yeah right (Haha, phải rồi (mỉa mai, không tin lời người khác nói, hoặc cho rằng điều đó khó xảy ra))
Idioms
-
Haha, very funny.
Haha, thật buồn cười (dùng để mỉa mai khi điều gì đó không buồn cười chút nào hoặc gây khó chịu, bực mình).
"You just spilled coffee all over my new shirt. Haha, very funny."
(Bạn vừa làm đổ cà phê khắp áo mới của tôi. Haha, thật buồn cười đấy.)
-
Haha, gotcha!
Haha, bắt được bạn rồi! / Tôi đã lừa được bạn rồi! (dùng khi bạn đã thành công trong việc trêu chọc, lừa phỉnh, hoặc bắt quả tang ai đó).
"I pretended to leave, but I was hiding behind the door. Haha, gotcha!"
(Tôi giả vờ rời đi, nhưng tôi đang trốn sau cánh cửa. Haha, bắt được bạn rồi!)
-
Haha, good one.
Haha, hay đấy. (dùng để khen một câu chuyện cười, một lời nói đùa hoặc một ý tưởng thông minh, dí dỏm).
"She told a clever joke about the meeting, and everyone laughed, 'Haha, good one!'"
(Cô ấy kể một câu chuyện cười thông minh về cuộc họp, và mọi người cười ồ lên, 'Haha, hay đấy!')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
haha
InterjectionMột biểu hiện của sự vui vẻ, tiếng cười hoặc niềm vui, thường được sử dụng trong giao tiếp bằng văn bản.
"She sent me a funny meme and I replied with 'haha'."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "haha".
