internet slang
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Informal words and phrases that are used online, often unique to specific communities or platforms.
Vietnamese Meaning
Các từ và cụm từ lóng không chính thức được sử dụng trực tuyến, thường độc đáo đối với các cộng đồng hoặc nền tảng cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Understanding internet slang is essential for navigating online discussions effectively."
"Hiểu được tiếng lóng trên internet là điều cần thiết để điều hướng các cuộc thảo luận trực tuyến một cách hiệu quả."
-
"The use of internet slang can sometimes make online conversations difficult to understand for newcomers."
"Việc sử dụng tiếng lóng trên internet đôi khi có thể gây khó khăn cho người mới tham gia trong việc hiểu các cuộc trò chuyện trực tuyến."
-
""AFK" is a common example of internet slang, meaning "away from keyboard"."
""AFK" là một ví dụ phổ biến của tiếng lóng trên internet, có nghĩa là "rời khỏi bàn phím"."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Internet slang” đề cập đến một tập hợp rộng lớn các từ và cụm từ được tạo ra và sử dụng chủ yếu trong giao tiếp trực tuyến. Nó có thể bao gồm các từ viết tắt, từ ghép, từ bị biến đổi chính tả, các biểu tượng cảm xúc (emoji) và các biểu thức văn hóa đặc biệt khác. Nó mang tính năng động cao, liên tục phát triển và thay đổi khi các xu hướng internet mới nổi lên và phai nhạt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
common common internet slang (tiếng lóng mạng phổ biến)
-
new new internet slang (tiếng lóng mạng mới)
-
popular popular internet slang (tiếng lóng mạng thịnh hành)
-
digital digital internet slang (tiếng lóng mạng kỹ thuật số)
-
use use internet slang (sử dụng tiếng lóng mạng)
-
understand understand internet slang (hiểu tiếng lóng mạng)
-
learn learn internet slang (học tiếng lóng mạng)
-
decipher decipher internet slang (giải mã tiếng lóng mạng)
-
spreads internet slang spreads (tiếng lóng mạng lan truyền)
-
evolves internet slang evolves (tiếng lóng mạng phát triển)
-
refers to internet slang refers to... (tiếng lóng mạng ám chỉ/chỉ đến...)
Idioms
-
pick up internet slang
học lỏm/bắt kịp tiếng lóng mạng
"It takes some time to pick up all the new internet slang."
(Cần một chút thời gian để bắt kịp tất cả tiếng lóng mạng mới.)
-
fluent in internet slang
thông thạo tiếng lóng mạng
"My teenage cousin is surprisingly fluent in internet slang."
(Đứa em họ tuổi teen của tôi thông thạo tiếng lóng mạng một cách đáng ngạc nhiên.)
-
decipher internet slang
giải mã tiếng lóng mạng
"Sometimes I need my kids to help me decipher internet slang."
(Đôi khi tôi cần lũ trẻ giúp mình giải mã tiếng lóng mạng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
internet slang
Danh từCác từ và cụm từ lóng không chính thức được sử dụng trực tuyến, thường độc đáo đối với các cộng đồng hoặc nền tảng cụ thể.
"Understanding internet slang is essential for navigating online discussions effectively."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "internet slang".
