(Top Banner Ad)
loan modification
B2
Noun B2 Tài chính, Ngân hàng

loan modification

UK: /ˈləʊn ˌmɒdɪfɪˈkeɪʃən/ • US: /ˈloʊn ˌmɑːdɪfɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

điều chỉnh khoản vay sửa đổi khoản vay tái cấu trúc khoản vay (một phần)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A change to the terms of an existing loan by a lender. Often involves a reduction in the interest rate, an extension of the length of the term, a different type of loan, or some combination of these.

Vietnamese Meaning

Sự thay đổi các điều khoản của một khoản vay hiện có bởi một người cho vay. Thường bao gồm việc giảm lãi suất, kéo dài thời hạn vay, một loại khoản vay khác, hoặc một số kết hợp của những điều này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The homeowner applied for a loan modification to lower their monthly payments."

    "Chủ nhà đã nộp đơn xin điều chỉnh khoản vay để giảm các khoản thanh toán hàng tháng của họ."

  • "Many banks offer loan modification programs to help struggling borrowers."

    "Nhiều ngân hàng cung cấp các chương trình điều chỉnh khoản vay để giúp những người vay đang gặp khó khăn."

  • "A successful loan modification can prevent a homeowner from losing their home."

    "Một sự điều chỉnh khoản vay thành công có thể ngăn chủ nhà mất nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun loan Khoản vay, sự cho vay
Noun lender Người cho vay
Noun borrower Người vay
Verb loan Cho vay (tương đương lend)
Verb lend Cho vay
Verb borrow Vay mượn
Noun modification Sự điều chỉnh, sự thay đổi
Verb modify Điều chỉnh, thay đổi
Adjective modifiable Có thể điều chỉnh
Adjective modified Đã được điều chỉnh, đã sửa đổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tài chính, Ngân hàng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
læn
Late Latin
modificatio
English (Modern Compound)
loan modification

Nguồn gốc 'loan modification'

Cụm từ 'loan modification' là một khái niệm hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Loan' (khoản vay) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'læn', ban đầu có nghĩa là 'khoản vay' hoặc 'quà tặng'. 'Modification' (sự điều chỉnh) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'modificatio', từ động từ 'modificare' (điều chỉnh, thay đổi), dựa trên 'modus' (sự đo lường) và 'facere' (làm). Khi kết hợp lại, 'loan modification' mô tả quá trình điều chỉnh các điều khoản của một khoản vay để giúp người vay vượt qua khó khăn tài chính, trở nên phổ biến trong bối cảnh các cuộc khủng hoảng kinh tế.

Usage Note

Loan modification được sử dụng khi người vay gặp khó khăn trong việc trả nợ theo các điều khoản ban đầu. Nó khác với 'loan refinancing' ở chỗ không cần một khoản vay mới để thay thế khoản vay cũ; thay vào đó, các điều khoản của khoản vay hiện tại được điều chỉnh. Mục đích là giúp người vay có thể tiếp tục trả nợ và tránh bị tịch thu tài sản.

Prepositions

of for

‘Modification of’ được dùng để chỉ sự thay đổi của cái gì đó. Ví dụ: ‘Loan modification of the mortgage.’ ‘Modification for’ được dùng để chỉ mục đích của việc điều chỉnh. Ví dụ: ‘Loan modification for hardship.’

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + loan modification
  • apply for apply for a loan modification
    (nộp đơn xin điều chỉnh khoản vay)
  • request request a loan modification
    (yêu cầu điều chỉnh khoản vay)
  • approve approve a loan modification
    (phê duyệt điều chỉnh khoản vay)
  • deny deny a loan modification
    (từ chối điều chỉnh khoản vay)
  • offer offer a loan modification
    (đề xuất/cung cấp điều chỉnh khoản vay)
Adjective + loan modification
  • successful successful loan modification
    (điều chỉnh khoản vay thành công)
  • mortgage mortgage loan modification
    (điều chỉnh khoản vay thế chấp)
  • student student loan modification
    (điều chỉnh khoản vay sinh viên)
Noun + loan modification
  • program loan modification program
    (chương trình điều chỉnh khoản vay)
  • agreement loan modification agreement
    (thỏa thuận điều chỉnh khoản vay)

Idioms

  • to apply for a loan modification

    Nộp đơn xin điều chỉnh khoản vay

    "Many homeowners are struggling to make their mortgage payments and decide to apply for a loan modification."

    (Nhiều chủ nhà đang gặp khó khăn trong việc thanh toán khoản vay thế chấp và quyết định nộp đơn xin điều chỉnh khoản vay.)

  • to be approved for a loan modification

    Được chấp thuận điều chỉnh khoản vay

    "After months of paperwork, she was finally approved for a loan modification, which significantly reduced her monthly payments."

    (Sau nhiều tháng làm thủ tục, cuối cùng cô ấy đã được chấp thuận điều chỉnh khoản vay, điều này đã giảm đáng kể các khoản thanh toán hàng tháng của cô.)

  • to offer a loan modification

    Đề xuất/cung cấp điều chỉnh khoản vay

    "Banks sometimes offer a loan modification to prevent foreclosures, especially after a financial downturn."

    (Các ngân hàng đôi khi đề xuất điều chỉnh khoản vay để ngăn chặn việc tịch biên tài sản, đặc biệt là sau một cuộc suy thoái tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loan modification

Noun
Lật mặt

Sự thay đổi các điều khoản của một khoản vay hiện có bởi một người cho vay. Thường bao gồm việc giảm lãi suất, kéo dài thời hạn vay, một loại khoản vay khác, hoặc một số kết hợp của những điều này.

"The homeowner applied for a loan modification to lower their monthly payments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loan modification".

Giải pháp sau khủng hoảng tài chính

Khái niệm 'loan modification' trở nên đặc biệt nổi bật trong cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, đặc biệt ở Hoa Kỳ. Nó được coi là một công cụ quan trọng để giúp các chủ nhà gặp khó khăn tránh khỏi việc bị tịch biên nhà cửa (foreclosure) bằng cách điều chỉnh các điều khoản vay thế chấp ban đầu, như giảm lãi suất hoặc kéo dài thời hạn vay.

Hỗ trợ người vay vượt qua khó khăn

'Loan modification' phản ánh một nhận thức xã hội rằng đôi khi người vay có thể đối mặt với những khó khăn tài chính bất ngờ (như mất việc làm, bệnh tật) khiến họ không thể trả nợ theo đúng hợp đồng. Việc điều chỉnh khoản vay nhằm cung cấp một 'phao cứu sinh' tạm thời, cho phép họ có cơ hội phục hồi tài chính và tiếp tục duy trì tài sản của mình, tránh những hậu quả nghiêm trọng hơn cho cả người vay và hệ thống tài chính.