local ecological knowledge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The understanding, skills and philosophy developed by local people regarding relationships between living beings, and between these beings and their environment.
Vietnamese Meaning
Sự hiểu biết, kỹ năng và triết lý được phát triển bởi người dân địa phương về mối quan hệ giữa các sinh vật sống và giữa những sinh vật này với môi trường của chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project aims to integrate local ecological knowledge into conservation strategies."
"Dự án nhằm mục đích tích hợp kiến thức sinh thái địa phương vào các chiến lược bảo tồn."
-
"Documenting local ecological knowledge is crucial for effective resource management."
"Việc ghi lại kiến thức sinh thái địa phương là rất quan trọng để quản lý tài nguyên hiệu quả."
-
"Incorporating local ecological knowledge enhances the resilience of communities to environmental change."
"Kết hợp kiến thức sinh thái địa phương giúp tăng cường khả năng phục hồi của cộng đồng trước biến đổi môi trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | local | thuộc về địa phương |
| Noun | ecology | sinh thái học |
| Adjective | ecological | thuộc về sinh thái |
| Noun | knowledge | kiến thức |
| Verb | know | biết |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này nhấn mạnh kiến thức bản địa, kinh nghiệm được tích lũy qua nhiều thế hệ về hệ sinh thái địa phương. Nó khác với kiến thức khoa học chính thống ở chỗ nó dựa trên quan sát thực nghiệm và truyền miệng, thường gắn liền với văn hóa và tập quán địa phương. 'Local ecological knowledge' thường được viết tắt là LEK.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rich rich local ecological knowledge (kiến thức sinh thái địa phương phong phú)
-
vast vast local ecological knowledge (kiến thức sinh thái địa phương rộng lớn)
-
acquire acquire local ecological knowledge (tiếp thu kiến thức sinh thái địa phương)
-
document document local ecological knowledge (ghi lại kiến thức sinh thái địa phương)
-
apply apply local ecological knowledge (áp dụng kiến thức sinh thái địa phương)
Idioms
-
To tap into local ecological knowledge
Khai thác kiến thức sinh thái địa phương
"We need to tap into local ecological knowledge to understand the best ways to manage this forest."
(Chúng ta cần khai thác kiến thức sinh thái địa phương để hiểu những cách tốt nhất để quản lý khu rừng này.)
-
Lost local ecological knowledge
Kiến thức sinh thái địa phương bị mai một
"The lost local ecological knowledge is a significant threat to biodiversity conservation."
(Kiến thức sinh thái địa phương bị mai một là một mối đe dọa đáng kể đối với việc bảo tồn đa dạng sinh học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
local ecological knowledge
noun phraseSự hiểu biết, kỹ năng và triết lý được phát triển bởi người dân địa phương về mối quan hệ giữa các sinh vật sống và giữa những sinh vật này với môi trường của chúng.
"The project aims to integrate local ecological knowledge into conservation strategies."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the government considers local ecological knowledge, they will make better environmental policies. |
Nếu chính phủ xem xét kiến thức sinh thái địa phương, họ sẽ đưa ra các chính sách môi trường tốt hơn. |
| Phủ định | If we don't utilize local ecological knowledge, we won't be able to effectively conserve biodiversity. |
Nếu chúng ta không sử dụng kiến thức sinh thái địa phương, chúng ta sẽ không thể bảo tồn đa dạng sinh học một cách hiệu quả. |
| Nghi vấn | Will the project succeed if it incorporates local ecological knowledge? |
Dự án có thành công không nếu nó kết hợp kiến thức sinh thái địa phương? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "local ecological knowledge".
