(Top Banner Ad)
local ecological knowledge
C1
noun phrase C1 Sinh thái học, Nhân chủng học, Khoa học Môi trường

local ecological knowledge

UK: /ˈləʊkəl ˌiːkəˈlɒdʒɪkəl ˈnɒlɪdʒ/ • US: /ˈloʊkəl ˌiːkəˈlɑːdʒɪkəl ˈnɑːlɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

kiến thức sinh thái địa phương tri thức bản địa về sinh thái kinh nghiệm sinh thái bản địa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The understanding, skills and philosophy developed by local people regarding relationships between living beings, and between these beings and their environment.

Vietnamese Meaning

Sự hiểu biết, kỹ năng và triết lý được phát triển bởi người dân địa phương về mối quan hệ giữa các sinh vật sống và giữa những sinh vật này với môi trường của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project aims to integrate local ecological knowledge into conservation strategies."

    "Dự án nhằm mục đích tích hợp kiến thức sinh thái địa phương vào các chiến lược bảo tồn."

  • "Documenting local ecological knowledge is crucial for effective resource management."

    "Việc ghi lại kiến thức sinh thái địa phương là rất quan trọng để quản lý tài nguyên hiệu quả."

  • "Incorporating local ecological knowledge enhances the resilience of communities to environmental change."

    "Kết hợp kiến thức sinh thái địa phương giúp tăng cường khả năng phục hồi của cộng đồng trước biến đổi môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective local thuộc về địa phương
Noun ecology sinh thái học
Adjective ecological thuộc về sinh thái
Noun knowledge kiến thức
Verb know biết

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh thái học, Nhân chủng học, Khoa học Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

English
local
English
ecological
English
knowledge
English
local ecological knowledge

Nguồn gốc của 'Local Ecological Knowledge'

Thuật ngữ 'local ecological knowledge' bắt đầu được sử dụng rộng rãi khi các nhà khoa học và nhà bảo tồn nhận ra giá trị của những hiểu biết sâu sắc mà người dân địa phương có được qua nhiều thế hệ sống gắn bó với môi trường. Những kiến thức này thường bao gồm thông tin chi tiết về các loài thực vật, động vật, và các hệ sinh thái địa phương, giúp ích rất nhiều cho việc bảo tồn và quản lý tài nguyên bền vững.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh kiến thức bản địa, kinh nghiệm được tích lũy qua nhiều thế hệ về hệ sinh thái địa phương. Nó khác với kiến thức khoa học chính thống ở chỗ nó dựa trên quan sát thực nghiệm và truyền miệng, thường gắn liền với văn hóa và tập quán địa phương. 'Local ecological knowledge' thường được viết tắt là LEK.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + local ecological knowledge
  • rich rich local ecological knowledge
    (kiến thức sinh thái địa phương phong phú)
  • vast vast local ecological knowledge
    (kiến thức sinh thái địa phương rộng lớn)
Verb + local ecological knowledge
  • acquire acquire local ecological knowledge
    (tiếp thu kiến thức sinh thái địa phương)
  • document document local ecological knowledge
    (ghi lại kiến thức sinh thái địa phương)
  • apply apply local ecological knowledge
    (áp dụng kiến thức sinh thái địa phương)

Idioms

  • To tap into local ecological knowledge

    Khai thác kiến thức sinh thái địa phương

    "We need to tap into local ecological knowledge to understand the best ways to manage this forest."

    (Chúng ta cần khai thác kiến thức sinh thái địa phương để hiểu những cách tốt nhất để quản lý khu rừng này.)

  • Lost local ecological knowledge

    Kiến thức sinh thái địa phương bị mai một

    "The lost local ecological knowledge is a significant threat to biodiversity conservation."

    (Kiến thức sinh thái địa phương bị mai một là một mối đe dọa đáng kể đối với việc bảo tồn đa dạng sinh học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

local ecological knowledge

noun phrase
Lật mặt

Sự hiểu biết, kỹ năng và triết lý được phát triển bởi người dân địa phương về mối quan hệ giữa các sinh vật sống và giữa những sinh vật này với môi trường của chúng.

"The project aims to integrate local ecological knowledge into conservation strategies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government considers local ecological knowledge, they will make better environmental policies.
Nếu chính phủ xem xét kiến thức sinh thái địa phương, họ sẽ đưa ra các chính sách môi trường tốt hơn.
Phủ định
If we don't utilize local ecological knowledge, we won't be able to effectively conserve biodiversity.
Nếu chúng ta không sử dụng kiến thức sinh thái địa phương, chúng ta sẽ không thể bảo tồn đa dạng sinh học một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Will the project succeed if it incorporates local ecological knowledge?
Dự án có thành công không nếu nó kết hợp kiến thức sinh thái địa phương?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "local ecological knowledge".

Tầm quan trọng của kiến thức bản địa

Ở nhiều nền văn hóa bản địa, kiến thức sinh thái địa phương không chỉ là thông tin thực tế mà còn là một phần quan trọng của di sản văn hóa và bản sắc cộng đồng. Việc bảo tồn và truyền lại kiến thức này có ý nghĩa to lớn đối với sự bền vững của cả cộng đồng và môi trường.

Ứng dụng trong bảo tồn

Kiến thức sinh thái địa phương đóng vai trò quan trọng trong các dự án bảo tồn trên toàn thế giới. Bằng cách kết hợp kiến thức khoa học hiện đại với hiểu biết sâu sắc của người dân địa phương, chúng ta có thể đưa ra các giải pháp bảo tồn hiệu quả và phù hợp với điều kiện cụ thể của từng khu vực.