(Top Banner Ad)
lodge at
B1
Verb B1 Du lịch, Sinh hoạt

lodge at

UK: /lɒdʒ æt/ • US: /lɑːdʒ æt/

Nghĩa tiếng Việt

trọ tại ở trọ lưu trú tại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stay temporarily at a place.

Vietnamese Meaning

Trọ lại, ở tạm thời ở một nơi nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We decided to lodge at a cozy inn for the night."

    "Chúng tôi quyết định trọ lại một quán trọ ấm cúng cho đêm đó."

  • "They lodged at the Grand Hotel during their business trip."

    "Họ đã trọ tại Khách sạn Grand trong chuyến công tác của họ."

  • "Many travelers lodge at hostels to save money."

    "Nhiều khách du lịch trọ ở nhà trọ để tiết kiệm tiền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lodge Nhà nghỉ, nhà trọ, lán
Verb lodge Cho trọ, tạm trú
Noun lodger Người trọ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Sinh hoạt

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
loge
Middle English
logge

Nguồn gốc của 'Lodge'

Từ 'lodge' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'loge', có nghĩa là 'túp lều' hoặc 'căn chòi nhỏ'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ một nơi trú ẩn đơn giản hoặc một ngôi nhà nhỏ ở vùng nông thôn. Theo thời gian, nghĩa của từ này mở rộng ra để bao gồm các khách sạn nhỏ hoặc nhà trọ, đặc biệt là những nơi nằm ở vùng núi hoặc gần các khu săn bắn.

Usage Note

Cụm động từ 'lodge at' thường được sử dụng để chỉ việc ở lại một nơi nào đó trong một khoảng thời gian ngắn, thường là khi đi du lịch hoặc công tác. Nó nhấn mạnh tính chất tạm thời của việc lưu trú.

Prepositions

at

'at' được sử dụng để chỉ địa điểm cụ thể nơi ai đó đang trọ. Ví dụ: 'He lodged at a small hotel.' (Anh ấy trọ tại một khách sạn nhỏ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lodge at
  • comfortable comfortable lodge at
    (nhà trọ thoải mái tại)
  • small small lodge at
    (nhà trọ nhỏ tại)
  • luxury luxury lodge at
    (nhà trọ sang trọng tại)
Verb + lodge at
  • decide to decide to lodge at
    (quyết định trọ tại)
  • choose to choose to lodge at
    (chọn trọ tại)
  • be able to be able to lodge at
    (có thể trọ tại)

Idioms

  • Lodge a complaint

    Khiếu nại

    "I want to lodge a complaint about the service."

    (Tôi muốn khiếu nại về dịch vụ.)

  • Lodge an appeal

    Nộp đơn kháng cáo

    "He decided to lodge an appeal against the court's decision."

    (Anh ấy quyết định nộp đơn kháng cáo lại quyết định của tòa án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lodge at

Verb
Lật mặt

Trọ lại, ở tạm thời ở một nơi nào đó.

"We decided to lodge at a cozy inn for the night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lodge at".

Nhà trọ vùng núi

Ở nhiều nước phương Tây, các 'lodge' thường được tìm thấy ở vùng núi hoặc gần các khu trượt tuyết. Chúng là những nơi lý tưởng để thư giãn và tận hưởng thiên nhiên sau một ngày hoạt động ngoài trời. Các lodge này thường có kiến trúc độc đáo và mang đậm nét văn hóa địa phương.