stay at
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To reside temporarily at a particular place.
Vietnamese Meaning
Tạm trú tại một địa điểm cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We decided to stay at a small hotel near the beach."
"Chúng tôi quyết định ở lại một khách sạn nhỏ gần bãi biển."
-
"I'm staying at my friend's house for the weekend."
"Tôi đang ở nhà bạn tôi vào cuối tuần."
-
"They stayed at the hotel until their flight was ready."
"Họ ở lại khách sạn cho đến khi chuyến bay của họ sẵn sàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | stay | Ở lại, lưu lại, cư trú |
| Noun | stay | Sự ở lại, sự lưu trú; chỗ ở tạm thời |
| Noun | stayer | Người kiên trì, người bền bỉ; người ở lại lâu |
| Adjective | stay-at-home | Ở nhà; gắn liền với việc ở nhà (ví dụ: stay-at-home parent) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ việc ở lại một địa điểm nào đó trong một khoảng thời gian ngắn, ví dụ như khách sạn, nhà người quen, v.v. Khác với 'live at' (sống tại) mang ý nghĩa lâu dài hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
home stay at home (ở nhà)
-
a hotel stay at a hotel (ở tại một khách sạn)
-
a friend's house stay at a friend's house (ở lại nhà bạn)
-
school stay at school (ở lại trường học)
-
work stay at work (ở lại chỗ làm)
-
a resort stay at a resort (nghỉ dưỡng tại một khu nghỉ dưỡng)
-
decide to decide to stay at home (quyết định ở nhà)
-
choose to choose to stay at a hotel (chọn ở khách sạn)
-
prefer to prefer to stay at my parents' house (thích ở lại nhà bố mẹ tôi)
-
have to have to stay at work late (phải ở lại chỗ làm muộn)
Idioms
-
stay at home
Ở nhà; không ra ngoài; chỉ làm việc nhà (thường dùng để mô tả phụ huynh)
"She decided to be a stay-at-home mom after her child was born."
(Cô ấy quyết định làm mẹ nội trợ sau khi con ra đời.)
-
stay at arm's length
Giữ khoảng cách, tránh thân mật quá mức
"He always keeps new acquaintances at arm's length."
(Anh ấy luôn giữ khoảng cách với những người mới quen.)
-
stay at peace
Giữ được sự bình yên, thanh thản
"Despite the chaos, she managed to stay at peace with herself."
(Mặc dù có sự hỗn loạn, cô ấy vẫn giữ được sự bình yên trong tâm hồn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stay at
VerbTạm trú tại một địa điểm cụ thể.
"We decided to stay at a small hotel near the beach."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay at".
