(Top Banner Ad)
stay at
A1
Verb A1 Chung

stay at

UK: /steɪ æt/ • US: /steɪ æt/

Nghĩa tiếng Việt

ở tại trú tại tạm trú tại
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To reside temporarily at a particular place.

Vietnamese Meaning

Tạm trú tại một địa điểm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We decided to stay at a small hotel near the beach."

    "Chúng tôi quyết định ở lại một khách sạn nhỏ gần bãi biển."

  • "I'm staying at my friend's house for the weekend."

    "Tôi đang ở nhà bạn tôi vào cuối tuần."

  • "They stayed at the hotel until their flight was ready."

    "Họ ở lại khách sạn cho đến khi chuyến bay của họ sẵn sàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stay Ở lại, lưu lại, cư trú
Noun stay Sự ở lại, sự lưu trú; chỗ ở tạm thời
Noun stayer Người kiên trì, người bền bỉ; người ở lại lâu
Adjective stay-at-home Ở nhà; gắn liền với việc ở nhà (ví dụ: stay-at-home parent)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*steh₂-
Proto-Italic
*stāō
Latin
stāre
Old French
ester
Middle English
staien
English
stay
Proto-Germanic
*at
Old English
æt
English
at
English
stay at

Nguồn gốc 'Stay' và sự kết hợp với 'At'

Từ 'stay' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stare' có nghĩa là 'đứng', qua tiếng Pháp cổ 'ester'. Ban đầu nó mang ý nghĩa 'đứng yên', 'ở lại một chỗ'. Khi kết hợp với giới từ 'at' (có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'æt' chỉ vị trí), 'stay at' cụ thể hóa việc 'ở lại' một 'địa điểm' cụ thể nào đó (ví dụ: ở nhà, ở khách sạn), nhấn mạnh một vị trí xác định.

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc ở lại một địa điểm nào đó trong một khoảng thời gian ngắn, ví dụ như khách sạn, nhà người quen, v.v. Khác với 'live at' (sống tại) mang ý nghĩa lâu dài hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

stay at + Địa điểm phổ biến
  • home stay at home
    (ở nhà)
  • a hotel stay at a hotel
    (ở tại một khách sạn)
  • a friend's house stay at a friend's house
    (ở lại nhà bạn)
  • school stay at school
    (ở lại trường học)
  • work stay at work
    (ở lại chỗ làm)
  • a resort stay at a resort
    (nghỉ dưỡng tại một khu nghỉ dưỡng)
Cụm động từ với 'stay at'
  • decide to decide to stay at home
    (quyết định ở nhà)
  • choose to choose to stay at a hotel
    (chọn ở khách sạn)
  • prefer to prefer to stay at my parents' house
    (thích ở lại nhà bố mẹ tôi)
  • have to have to stay at work late
    (phải ở lại chỗ làm muộn)

Idioms

  • stay at home

    Ở nhà; không ra ngoài; chỉ làm việc nhà (thường dùng để mô tả phụ huynh)

    "She decided to be a stay-at-home mom after her child was born."

    (Cô ấy quyết định làm mẹ nội trợ sau khi con ra đời.)

  • stay at arm's length

    Giữ khoảng cách, tránh thân mật quá mức

    "He always keeps new acquaintances at arm's length."

    (Anh ấy luôn giữ khoảng cách với những người mới quen.)

  • stay at peace

    Giữ được sự bình yên, thanh thản

    "Despite the chaos, she managed to stay at peace with herself."

    (Mặc dù có sự hỗn loạn, cô ấy vẫn giữ được sự bình yên trong tâm hồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay at

Verb
Lật mặt

Tạm trú tại một địa điểm cụ thể.

"We decided to stay at a small hotel near the beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay at".

Văn hóa ở nhà (Stay-at-home culture)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt sau đại dịch, khái niệm 'ở nhà' (stay at home) không chỉ là một hành động mà còn là một xu hướng xã hội. Nó thể hiện sự ưu tiên cho không gian cá nhân, sự thoải mái và các hoạt động giải trí tại gia, hoặc làm việc từ xa.

Lòng hiếu khách (Hospitality)

Việc mời ai đó 'ở lại nhà' (stay at my house) là một biểu hiện sâu sắc của lòng hiếu khách và sự tin tưởng trong nhiều nền văn hóa. Điều này thường đi kèm với việc chia sẻ bữa ăn, không gian sống và tạo cảm giác thoải mái cho khách.