(Top Banner Ad)
industrial design
B2
noun B2 Thiết kế

industrial design

UK: /ɪnˈdʌstriəl dɪˈzaɪn/ • US: /ɪnˈdʌstriəl dɪˈzaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế công nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The art and science of improving the aesthetics, ergonomics, functionality, and/or usability of a product, and which may also be concerned with improving the product's marketability and production.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật và khoa học cải thiện tính thẩm mỹ, công thái học, chức năng và/hoặc khả năng sử dụng của một sản phẩm, và cũng có thể liên quan đến việc cải thiện khả năng tiếp thị và sản xuất của sản phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a degree in industrial design."

    "Cô ấy có bằng về thiết kế công nghiệp."

  • "The company hired an industrial design firm to revamp its product line."

    "Công ty đã thuê một công ty thiết kế công nghiệp để tân trang lại dòng sản phẩm của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun industrial designer nhà thiết kế công nghiệp
Noun industry ngành công nghiệp
Adjective industrial thuộc về công nghiệp
Verb design thiết kế, tạo dáng
Noun design bản thiết kế, kiểu dáng
Adjective designed đã được thiết kế

Synonyms

product design (thiết kế sản phẩm)

Related Words

Subject Area

Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
industria
Old French
industrie
English
industry
Latin
designare
Old French
desseing
English
design
English
industrial design

Sự ra đời của Thiết kế Công nghiệp

Thuật ngữ 'thiết kế công nghiệp' (industrial design) xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, cùng với sự bùng nổ của Cách mạng Công nghiệp. Khi sản xuất hàng loạt trở nên phổ biến, người ta nhận ra rằng việc thiết kế sản phẩm không chỉ cần đảm bảo chức năng mà còn phải chú trọng đến tính thẩm mỹ và trải nghiệm người dùng. Nó kết hợp khái niệm về 'công nghiệp' (sản xuất quy mô lớn) và 'thiết kế' (lên kế hoạch, tạo hình) để tạo ra các sản phẩm đẹp mắt, tiện dụng và hiệu quả cho thị trường.

Usage Note

Industrial design thường tập trung vào cả hình thức và chức năng của sản phẩm. Nó khác với các lĩnh vực thiết kế khác như thiết kế đồ họa (chú trọng vào hình ảnh) hoặc thiết kế kỹ thuật (chú trọng vào hiệu suất kỹ thuật). Nó bao gồm việc nghiên cứu thị trường, thói quen người dùng, để tạo ra các sản phẩm vừa đẹp mắt vừa dễ sử dụng.

Prepositions

in for

Ví dụ: "specialized in industrial design" (chuyên về thiết kế công nghiệp). "industrial design for medical devices" (thiết kế công nghiệp cho thiết bị y tế). 'In' thường mô tả một lĩnh vực cụ thể, 'for' thường mô tả mục đích sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + industrial design
  • good good industrial design
    (thiết kế công nghiệp tốt)
  • innovative innovative industrial design
    (thiết kế công nghiệp sáng tạo)
  • modern modern industrial design
    (thiết kế công nghiệp hiện đại)
  • sustainable sustainable industrial design
    (thiết kế công nghiệp bền vững)
  • sleek sleek industrial design
    (thiết kế công nghiệp bóng bẩy/tinh tế)
  • functional functional industrial design
    (thiết kế công nghiệp chú trọng chức năng)
Verb + industrial design
  • study study industrial design
    (nghiên cứu/học thiết kế công nghiệp)
  • practice practice industrial design
    (thực hành thiết kế công nghiệp)
  • apply apply industrial design principles
    (áp dụng các nguyên tắc thiết kế công nghiệp)
  • specialize in specialize in industrial design
    (chuyên về thiết kế công nghiệp)
industrial design + Noun
  • process industrial design process
    (quy trình thiết kế công nghiệp)
  • firm industrial design firm
    (công ty thiết kế công nghiệp)
  • principles industrial design principles
    (các nguyên tắc thiết kế công nghiệp)
  • award industrial design award
    (giải thưởng thiết kế công nghiệp)

Idioms

  • the field of industrial design

    lĩnh vực thiết kế công nghiệp

    "She pursued a career in the field of industrial design."

    (Cô ấy theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực thiết kế công nghiệp.)

  • principles of industrial design

    các nguyên tắc của thiết kế công nghiệp

    "Good product development always considers the principles of industrial design."

    (Phát triển sản phẩm tốt luôn xem xét các nguyên tắc của thiết kế công nghiệp.)

  • a master of industrial design

    một bậc thầy về thiết kế công nghiệp

    "Dieter Rams is widely regarded as a master of industrial design."

    (Dieter Rams được nhiều người coi là bậc thầy về thiết kế công nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

industrial design

noun
Lật mặt

Nghệ thuật và khoa học cải thiện tính thẩm mỹ, công thái học, chức năng và/hoặc khả năng sử dụng của một sản phẩm, và cũng có thể liên quan đến việc cải thiện khả năng tiếp thị và sản xuất của sản phẩm.

"She has a degree in industrial design."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team will be presenting their new industrial designs at the conference next week.
Tuần tới, nhóm sẽ trình bày các thiết kế công nghiệp mới của họ tại hội nghị.
Phủ định
She won't be studying industrial design at university; she's decided to focus on architecture instead.
Cô ấy sẽ không học thiết kế công nghiệp tại trường đại học; cô ấy đã quyết định tập trung vào kiến trúc.
Nghi vấn
Will they be working on the industrial design project all night to meet the deadline?
Liệu họ có làm việc cả đêm cho dự án thiết kế công nghiệp để kịp thời hạn không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His designs are more industrial than his classmates'.
Những thiết kế của anh ấy mang tính công nghiệp hơn của các bạn cùng lớp.
Phủ định
My industrial design isn't as innovative as yours.
Thiết kế công nghiệp của tôi không sáng tạo bằng của bạn.
Nghi vấn
Is modern industrial design the most influential trend?
Liệu thiết kế công nghiệp hiện đại có phải là xu hướng ảnh hưởng nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "industrial design".

Tầm quan trọng trong cuộc sống hàng ngày

Thiết kế công nghiệp định hình gần như mọi vật dụng chúng ta sử dụng hàng ngày, từ chiếc điện thoại, ghế ngồi, ô tô cho đến bàn chải đánh răng. Nó không chỉ làm cho sản phẩm trông đẹp mắt mà còn tối ưu hóa chức năng, an toàn và trải nghiệm người dùng, biến các sản phẩm thông thường thành những vật dụng tiện lợi và thú vị.

Form Follows Function (Hình thức theo sau chức năng)

Một trong những triết lý cốt lõi của thiết kế công nghiệp là 'form follows function' (hình thức theo sau chức năng). Điều này có nghĩa là hình dáng và cấu trúc của một sản phẩm nên được quyết định bởi mục đích sử dụng và cách nó hoạt động. Triết lý này đã ảnh hưởng lớn đến các phong trào thiết kế hiện đại như Bauhaus và Scandinavian design, ưu tiên sự đơn giản, hiệu quả và tính thực dụng.