industrial design
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The art and science of improving the aesthetics, ergonomics, functionality, and/or usability of a product, and which may also be concerned with improving the product's marketability and production.
Vietnamese Meaning
Nghệ thuật và khoa học cải thiện tính thẩm mỹ, công thái học, chức năng và/hoặc khả năng sử dụng của một sản phẩm, và cũng có thể liên quan đến việc cải thiện khả năng tiếp thị và sản xuất của sản phẩm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has a degree in industrial design."
"Cô ấy có bằng về thiết kế công nghiệp."
-
"The company hired an industrial design firm to revamp its product line."
"Công ty đã thuê một công ty thiết kế công nghiệp để tân trang lại dòng sản phẩm của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | industrial designer | nhà thiết kế công nghiệp |
| Noun | industry | ngành công nghiệp |
| Adjective | industrial | thuộc về công nghiệp |
| Verb | design | thiết kế, tạo dáng |
| Noun | design | bản thiết kế, kiểu dáng |
| Adjective | designed | đã được thiết kế |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Industrial design thường tập trung vào cả hình thức và chức năng của sản phẩm. Nó khác với các lĩnh vực thiết kế khác như thiết kế đồ họa (chú trọng vào hình ảnh) hoặc thiết kế kỹ thuật (chú trọng vào hiệu suất kỹ thuật). Nó bao gồm việc nghiên cứu thị trường, thói quen người dùng, để tạo ra các sản phẩm vừa đẹp mắt vừa dễ sử dụng.
Prepositions
Ví dụ: "specialized in industrial design" (chuyên về thiết kế công nghiệp). "industrial design for medical devices" (thiết kế công nghiệp cho thiết bị y tế). 'In' thường mô tả một lĩnh vực cụ thể, 'for' thường mô tả mục đích sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
good good industrial design (thiết kế công nghiệp tốt)
-
innovative innovative industrial design (thiết kế công nghiệp sáng tạo)
-
modern modern industrial design (thiết kế công nghiệp hiện đại)
-
sustainable sustainable industrial design (thiết kế công nghiệp bền vững)
-
sleek sleek industrial design (thiết kế công nghiệp bóng bẩy/tinh tế)
-
functional functional industrial design (thiết kế công nghiệp chú trọng chức năng)
-
study study industrial design (nghiên cứu/học thiết kế công nghiệp)
-
practice practice industrial design (thực hành thiết kế công nghiệp)
-
apply apply industrial design principles (áp dụng các nguyên tắc thiết kế công nghiệp)
-
specialize in specialize in industrial design (chuyên về thiết kế công nghiệp)
-
process industrial design process (quy trình thiết kế công nghiệp)
-
firm industrial design firm (công ty thiết kế công nghiệp)
-
principles industrial design principles (các nguyên tắc thiết kế công nghiệp)
-
award industrial design award (giải thưởng thiết kế công nghiệp)
Idioms
-
the field of industrial design
lĩnh vực thiết kế công nghiệp
"She pursued a career in the field of industrial design."
(Cô ấy theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực thiết kế công nghiệp.)
-
principles of industrial design
các nguyên tắc của thiết kế công nghiệp
"Good product development always considers the principles of industrial design."
(Phát triển sản phẩm tốt luôn xem xét các nguyên tắc của thiết kế công nghiệp.)
-
a master of industrial design
một bậc thầy về thiết kế công nghiệp
"Dieter Rams is widely regarded as a master of industrial design."
(Dieter Rams được nhiều người coi là bậc thầy về thiết kế công nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
industrial design
nounNghệ thuật và khoa học cải thiện tính thẩm mỹ, công thái học, chức năng và/hoặc khả năng sử dụng của một sản phẩm, và cũng có thể liên quan đến việc cải thiện khả năng tiếp thị và sản xuất của sản phẩm.
"She has a degree in industrial design."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team will be presenting their new industrial designs at the conference next week. |
Tuần tới, nhóm sẽ trình bày các thiết kế công nghiệp mới của họ tại hội nghị. |
| Phủ định | She won't be studying industrial design at university; she's decided to focus on architecture instead. |
Cô ấy sẽ không học thiết kế công nghiệp tại trường đại học; cô ấy đã quyết định tập trung vào kiến trúc. |
| Nghi vấn | Will they be working on the industrial design project all night to meet the deadline? |
Liệu họ có làm việc cả đêm cho dự án thiết kế công nghiệp để kịp thời hạn không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His designs are more industrial than his classmates'. |
Những thiết kế của anh ấy mang tính công nghiệp hơn của các bạn cùng lớp. |
| Phủ định | My industrial design isn't as innovative as yours. |
Thiết kế công nghiệp của tôi không sáng tạo bằng của bạn. |
| Nghi vấn | Is modern industrial design the most influential trend? |
Liệu thiết kế công nghiệp hiện đại có phải là xu hướng ảnh hưởng nhất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "industrial design".
