(Top Banner Ad)
logical conduct
B2
noun phrase B2 Logic, Ethics, Psychology

logical conduct

UK: /ˈlɒdʒɪkəl ˈkɒndʌkt/ • US: /ˈlɑːdʒɪkəl ˈkɑːndʌkt/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi hợp lý cách ứng xử logic hành vi có lý trí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Behavior that is consistent with reason or logic; actions based on sound judgment and principles.

Vietnamese Meaning

Hành vi nhất quán với lý trí hoặc logic; hành động dựa trên phán đoán và nguyên tắc đúng đắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company expects all employees to exhibit logical conduct in their interactions with clients."

    "Công ty mong đợi tất cả nhân viên thể hiện hành vi hợp lý trong các tương tác của họ với khách hàng."

  • "His logical conduct during the crisis impressed everyone."

    "Hành vi hợp lý của anh ấy trong suốt cuộc khủng hoảng đã gây ấn tượng với mọi người."

  • "We need to encourage logical conduct in our decision-making processes."

    "Chúng ta cần khuyến khích hành vi hợp lý trong quy trình ra quyết định của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun logic lôgic học, lý luận
Adjective logical hợp lý, có lý
Adverb logically một cách hợp lý
Verb to logicalize làm cho có lý, lôgic hoá

Synonyms

rational behavior (hành vi lý trí)reasoned actions (hành động có suy xét)sensible conduct (hành vi hợp lý)

Antonyms

irrational behavior (hành vi phi lý)illogical actions (hành động phi logic)unreasonable conduct (hành vi vô lý)

Related Words

Subject Area

Logic, Ethics, Psychology

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
logos (λόγος)
Latin
logicus
English
logic
English
logical conduct

Gốc rễ của 'logical'

Từ 'logical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'logos', có nghĩa là 'lời nói, lý lẽ, hoặc nguyên tắc'. Người Hy Lạp cổ đại rất coi trọng logos như là nền tảng của tư duy và tranh luận. Tư tưởng này sau đó lan rộng và ảnh hưởng đến ngôn ngữ Latin và cuối cùng là tiếng Anh, biến 'logical' thành một phần quan trọng trong cách chúng ta suy nghĩ và giao tiếp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến đạo đức, trách nhiệm, hoặc khi đánh giá tính hợp lý của một hành động nào đó. 'Conduct' ở đây ám chỉ cách ứng xử hoặc cách điều khiển hành vi. 'Logical conduct' nhấn mạnh rằng hành vi đó tuân theo một quy trình hoặc hệ thống lập luận chặt chẽ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + logical conduct
  • Consistent Consistent logical conduct
    (Hành vi lôgic nhất quán)
  • Rational Rational logical conduct
    (Hành vi lôgic hợp lý)
Verb + logical conduct
  • Demonstrate Demonstrate logical conduct
    (Thể hiện hành vi lôgic)
  • Maintain Maintain logical conduct
    (Duy trì hành vi lôgic)

Idioms

  • Follow a line of logical conduct

    Đi theo một đường hướng hành xử hợp lý

    "The detective followed a line of logical conduct to solve the case."

    (Thám tử đã đi theo một đường hướng hành xử hợp lý để giải quyết vụ án.)

  • In a logical conduct

    Một cách hành xử hợp lý

    "He approached the problem in a logical conduct."

    (Anh ấy tiếp cận vấn đề một cách hành xử hợp lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

logical conduct

noun phrase
Lật mặt

Hành vi nhất quán với lý trí hoặc logic; hành động dựa trên phán đoán và nguyên tắc đúng đắn.

"The company expects all employees to exhibit logical conduct in their interactions with clients."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had followed a logical conduct, he wouldn't be facing these legal troubles now.
Nếu anh ta đã hành xử một cách hợp lý, anh ta đã không phải đối mặt với những rắc rối pháp lý này bây giờ.
Phủ định
If she hadn't acted so logically, the negotiation would have failed miserably.
Nếu cô ấy không hành động một cách logic như vậy, cuộc đàm phán đã thất bại thảm hại.
Nghi vấn
If they had acted with more logical conduct, would they be in this situation today?
Nếu họ đã hành xử một cách hợp lý hơn, liệu họ có rơi vào tình huống này ngày hôm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "logical conduct".

Tầm quan trọng của logic trong tranh luận phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong tranh luận và hùng biện, tính logic được đánh giá rất cao. Một lập luận được coi là mạnh mẽ khi nó dựa trên các bằng chứng và suy luận logic chặt chẽ. Điều này thể hiện rõ trong hệ thống pháp luật, khoa học, và triết học.