logical conduct
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Behavior that is consistent with reason or logic; actions based on sound judgment and principles.
Vietnamese Meaning
Hành vi nhất quán với lý trí hoặc logic; hành động dựa trên phán đoán và nguyên tắc đúng đắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company expects all employees to exhibit logical conduct in their interactions with clients."
"Công ty mong đợi tất cả nhân viên thể hiện hành vi hợp lý trong các tương tác của họ với khách hàng."
-
"His logical conduct during the crisis impressed everyone."
"Hành vi hợp lý của anh ấy trong suốt cuộc khủng hoảng đã gây ấn tượng với mọi người."
-
"We need to encourage logical conduct in our decision-making processes."
"Chúng ta cần khuyến khích hành vi hợp lý trong quy trình ra quyết định của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến đạo đức, trách nhiệm, hoặc khi đánh giá tính hợp lý của một hành động nào đó. 'Conduct' ở đây ám chỉ cách ứng xử hoặc cách điều khiển hành vi. 'Logical conduct' nhấn mạnh rằng hành vi đó tuân theo một quy trình hoặc hệ thống lập luận chặt chẽ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Consistent Consistent logical conduct (Hành vi lôgic nhất quán)
-
Rational Rational logical conduct (Hành vi lôgic hợp lý)
-
Demonstrate Demonstrate logical conduct (Thể hiện hành vi lôgic)
-
Maintain Maintain logical conduct (Duy trì hành vi lôgic)
Idioms
-
Follow a line of logical conduct
Đi theo một đường hướng hành xử hợp lý
"The detective followed a line of logical conduct to solve the case."
(Thám tử đã đi theo một đường hướng hành xử hợp lý để giải quyết vụ án.)
-
In a logical conduct
Một cách hành xử hợp lý
"He approached the problem in a logical conduct."
(Anh ấy tiếp cận vấn đề một cách hành xử hợp lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
logical conduct
noun phraseHành vi nhất quán với lý trí hoặc logic; hành động dựa trên phán đoán và nguyên tắc đúng đắn.
"The company expects all employees to exhibit logical conduct in their interactions with clients."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had followed a logical conduct, he wouldn't be facing these legal troubles now. |
Nếu anh ta đã hành xử một cách hợp lý, anh ta đã không phải đối mặt với những rắc rối pháp lý này bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't acted so logically, the negotiation would have failed miserably. |
Nếu cô ấy không hành động một cách logic như vậy, cuộc đàm phán đã thất bại thảm hại. |
| Nghi vấn | If they had acted with more logical conduct, would they be in this situation today? |
Nếu họ đã hành xử một cách hợp lý hơn, liệu họ có rơi vào tình huống này ngày hôm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "logical conduct".
