irrational behavior
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Actions or conduct that lack reason or logical thought; behavior that is not based on facts or reality.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc cách cư xử thiếu lý trí hoặc tư duy logic; hành vi không dựa trên thực tế hoặc sự thật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His irrational behavior caused a lot of problems in the family."
"Hành vi phi lý của anh ấy đã gây ra rất nhiều vấn đề trong gia đình."
-
"The patient exhibited irrational behavior after the accident."
"Bệnh nhân thể hiện hành vi phi lý sau vụ tai nạn."
-
"Irrational behavior can be a symptom of mental illness."
"Hành vi phi lý có thể là một triệu chứng của bệnh tâm thần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | irrational | phi lý, vô lý |
| Noun | irrationality | tính phi lý, sự vô lý |
| Adverb | irrationally | một cách phi lý |
| Noun | behavior | hành vi |
| Verb | behave | cư xử |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Irrational behavior" thường được dùng để mô tả những hành vi không thể giải thích một cách hợp lý, thường xuất phát từ cảm xúc mạnh mẽ, nỗi sợ hãi, hoặc những suy nghĩ lệch lạc. Cần phân biệt với "unreasonable behavior" (hành vi phi lý), mặc dù có nghĩa gần giống, nhưng "unreasonable" thường mang ý nghĩa là không hợp lý trong một tình huống cụ thể, trong khi "irrational" ám chỉ sự thiếu lý trí sâu sắc hơn.
Prepositions
Ví dụ: 'irrational behavior of investors' (hành vi phi lý của các nhà đầu tư), 'irrational behavior in a crisis' (hành vi phi lý trong một cuộc khủng hoảng). Giới từ 'of' thường chỉ sự sở hữu hoặc liên quan, trong khi 'in' chỉ địa điểm hoặc tình huống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bizarre bizarre irrational behavior (hành vi phi lý kỳ quái)
-
sudden sudden irrational behavior (hành vi phi lý đột ngột)
-
unexplained unexplained irrational behavior (hành vi phi lý không giải thích được)
-
display display irrational behavior (thể hiện hành vi phi lý)
-
exhibit exhibit irrational behavior (biểu lộ hành vi phi lý)
-
engage in engage in irrational behavior (tham gia vào hành vi phi lý)
Idioms
-
Driven by irrationality
Bị thúc đẩy bởi sự phi lý
"His decisions were driven by irrationality, leading to disastrous outcomes."
(Những quyết định của anh ta bị thúc đẩy bởi sự phi lý, dẫn đến những kết quả thảm khốc.)
-
Act out of irrationality
Hành động do mất trí
"She acted out of irrationality when she quit her job without a plan."
(Cô ấy hành động do mất trí khi cô ấy bỏ việc mà không có kế hoạch gì.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
irrational behavior
Danh từHành động hoặc cách cư xử thiếu lý trí hoặc tư duy logic; hành vi không dựa trên thực tế hoặc sự thật.
"His irrational behavior caused a lot of problems in the family."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Please, consider your actions irrationally. |
Làm ơn, hãy cân nhắc những hành động của bạn một cách phi lý. |
| Phủ định | Don't react irrationally to the news. |
Đừng phản ứng một cách phi lý với tin tức. |
| Nghi vấn | Do be irrational and take a risk. |
Hãy cứ phi lý và chấp nhận rủi ro đi. |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is acting irrationally. |
Anh ấy đang hành động một cách phi lý. |
| Phủ định | Is he not being irrational? |
Có phải anh ấy không cư xử phi lý? |
| Nghi vấn | Is his behavior irrational? |
Hành vi của anh ấy có phi lý không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irrational behavior".
