(Top Banner Ad)
irrational behavior
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Hành vi học

irrational behavior

UK: /ɪˈræʃənəl bɪˈheɪvjə/ • US: /ɪˈræʃənəl bɪˈheɪvjər/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi phi lý hành vi mất trí hành vi thiếu lý trí hành động thiếu suy nghĩ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Actions or conduct that lack reason or logical thought; behavior that is not based on facts or reality.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc cách cư xử thiếu lý trí hoặc tư duy logic; hành vi không dựa trên thực tế hoặc sự thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His irrational behavior caused a lot of problems in the family."

    "Hành vi phi lý của anh ấy đã gây ra rất nhiều vấn đề trong gia đình."

  • "The patient exhibited irrational behavior after the accident."

    "Bệnh nhân thể hiện hành vi phi lý sau vụ tai nạn."

  • "Irrational behavior can be a symptom of mental illness."

    "Hành vi phi lý có thể là một triệu chứng của bệnh tâm thần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective irrational phi lý, vô lý
Noun irrationality tính phi lý, sự vô lý
Adverb irrationally một cách phi lý
Noun behavior hành vi
Verb behave cư xử

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
irrationalis
English
irrational
English
behavior
English
irrational behavior

Nguồn gốc của 'Irrational'

Từ 'irrational' bắt nguồn từ tiếng Latin 'irrationalis', có nghĩa là 'không có lý trí'. Ý tưởng này sau đó được chuyển sang tiếng Anh, mang ý nghĩa tương tự. Việc sử dụng nó nhấn mạnh sự thiếu vắng logic và lý lẽ trong suy nghĩ hoặc hành động.

Usage Note

"Irrational behavior" thường được dùng để mô tả những hành vi không thể giải thích một cách hợp lý, thường xuất phát từ cảm xúc mạnh mẽ, nỗi sợ hãi, hoặc những suy nghĩ lệch lạc. Cần phân biệt với "unreasonable behavior" (hành vi phi lý), mặc dù có nghĩa gần giống, nhưng "unreasonable" thường mang ý nghĩa là không hợp lý trong một tình huống cụ thể, trong khi "irrational" ám chỉ sự thiếu lý trí sâu sắc hơn.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'irrational behavior of investors' (hành vi phi lý của các nhà đầu tư), 'irrational behavior in a crisis' (hành vi phi lý trong một cuộc khủng hoảng). Giới từ 'of' thường chỉ sự sở hữu hoặc liên quan, trong khi 'in' chỉ địa điểm hoặc tình huống.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + hành vi phi lý
  • bizarre bizarre irrational behavior
    (hành vi phi lý kỳ quái)
  • sudden sudden irrational behavior
    (hành vi phi lý đột ngột)
  • unexplained unexplained irrational behavior
    (hành vi phi lý không giải thích được)
Động từ + hành vi phi lý
  • display display irrational behavior
    (thể hiện hành vi phi lý)
  • exhibit exhibit irrational behavior
    (biểu lộ hành vi phi lý)
  • engage in engage in irrational behavior
    (tham gia vào hành vi phi lý)

Idioms

  • Driven by irrationality

    Bị thúc đẩy bởi sự phi lý

    "His decisions were driven by irrationality, leading to disastrous outcomes."

    (Những quyết định của anh ta bị thúc đẩy bởi sự phi lý, dẫn đến những kết quả thảm khốc.)

  • Act out of irrationality

    Hành động do mất trí

    "She acted out of irrationality when she quit her job without a plan."

    (Cô ấy hành động do mất trí khi cô ấy bỏ việc mà không có kế hoạch gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

irrational behavior

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc cách cư xử thiếu lý trí hoặc tư duy logic; hành vi không dựa trên thực tế hoặc sự thật.

"His irrational behavior caused a lot of problems in the family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Please, consider your actions irrationally.
Làm ơn, hãy cân nhắc những hành động của bạn một cách phi lý.
Phủ định
Don't react irrationally to the news.
Đừng phản ứng một cách phi lý với tin tức.
Nghi vấn
Do be irrational and take a risk.
Hãy cứ phi lý và chấp nhận rủi ro đi.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is acting irrationally.
Anh ấy đang hành động một cách phi lý.
Phủ định
Is he not being irrational?
Có phải anh ấy không cư xử phi lý?
Nghi vấn
Is his behavior irrational?
Hành vi của anh ấy có phi lý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irrational behavior".

Ảnh hưởng của đám đông (Crowd Psychology)

Trong văn hóa phương Tây, hiện tượng 'tâm lý đám đông' được nghiên cứu rộng rãi. Nó giải thích cách hành vi cá nhân có thể trở nên phi lý khi ở trong một nhóm lớn, do ảnh hưởng của sự đồng nhất và kích động cảm xúc.

Sự hoảng loạn tài chính (Financial Panic)

Các cuộc khủng hoảng tài chính thường được thúc đẩy bởi 'hành vi phi lý' của các nhà đầu tư. Nỗi sợ hãi và sự lan truyền thông tin sai lệch có thể dẫn đến các quyết định bán tháo, gây ra sụp đổ thị trường.