(Top Banner Ad)
rational behavior
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Kinh tế học, Khoa học xã hội

rational behavior

UK: /ˈræʃənəl bɪˈheɪvjər/ • US: /ˈræʃənəl bɪˈheɪvjər/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi hợp lý hành vi lý tính cách cư xử hợp lý cách hành xử lý tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Action or conduct based on logical thought or sound reasoning.

Vietnamese Meaning

Hành vi hoặc cách cư xử dựa trên tư duy logic hoặc lập luận đúng đắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Following a thorough analysis, the company demonstrated rational behavior by investing in renewable energy."

    "Sau một phân tích kỹ lưỡng, công ty đã thể hiện hành vi hợp lý bằng cách đầu tư vào năng lượng tái tạo."

  • "His rational behavior during the negotiation secured a favorable outcome."

    "Hành vi hợp lý của anh ấy trong quá trình đàm phán đã đảm bảo một kết quả thuận lợi."

  • "The market is expected to react with rational behavior to the new policy."

    "Thị trường dự kiến ​​sẽ phản ứng một cách hợp lý với chính sách mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rationality Sự hợp lý, tính có lý trí
Verb rationalize Hợp lý hóa, biện minh
Adjective irrational Phi lý, vô lý
Adverb rationally Một cách hợp lý, có lý trí
Verb behave Cư xử, hành xử
Adjective behavioral Thuộc về hành vi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Kinh tế học, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ratio
Latin
rationalis
Old French
rationel
Middle English
racional
English
rational

Nguồn gốc của 'Rational'

Từ 'rational' (có lý trí, hợp lý) bắt nguồn từ tiếng Latin 'ratio', có nghĩa là 'tính toán, lý do, sự suy xét'. Nó thể hiện khả năng của con người để suy nghĩ, lập luận và đưa ra quyết định dựa trên logic và bằng chứng rõ ràng.

Sự kết hợp 'Rational Behavior'

Cụm từ 'rational behavior' (hành vi hợp lý) được hình thành từ 'rational' (dựa trên lý trí) và 'behavior' (hành vi, cách ứng xử). Nó mô tả những hành động được thực hiện có chủ đích, có suy tính, nhằm đạt được mục tiêu nào đó một cách hiệu quả nhất, tránh những hành vi bốc đồng hay cảm tính, thường được dùng trong các lĩnh vực kinh tế, tâm lý học và khoa học xã hội.

Usage Note

Chỉ hành vi hợp lý, có mục đích và được cân nhắc kỹ lưỡng, trái ngược với hành vi bốc đồng, cảm tính hoặc phi lý. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến việc đưa ra quyết định, giải quyết vấn đề hoặc tương tác xã hội. Khác với 'reasonable behavior' (hành vi phải lẽ) vốn nhấn mạnh sự chấp nhận được trong xã hội, 'rational behavior' nhấn mạnh tính logic và hiệu quả.

Prepositions

in with

* **in:** Chỉ ra bối cảnh hoặc phạm vi mà hành vi hợp lý được thể hiện. Ví dụ: 'He acted with rational behavior in the face of the crisis'.
* **with:** Chỉ ra cách thức hoặc phương tiện mà hành vi hợp lý được thực hiện. Ví dụ: 'The decision was made with rational behavior, considering all possible outcomes'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rational behavior
  • sound sound rational behavior
    (hành vi hợp lý đúng đắn)
  • logical logical rational behavior
    (hành vi hợp lý có logic)
  • economic economic rational behavior
    (hành vi kinh tế hợp lý)
  • predictable predictable rational behavior
    (hành vi hợp lý có thể dự đoán được)
Verb + rational behavior
  • demonstrate demonstrate rational behavior
    (thể hiện hành vi hợp lý)
  • exhibit exhibit rational behavior
    (biểu lộ hành vi hợp lý)
  • encourage encourage rational behavior
    (khuyến khích hành vi hợp lý)
  • foster foster rational behavior
    (thúc đẩy hành vi hợp lý)
  • study study rational behavior
    (nghiên cứu hành vi hợp lý)

Idioms

  • to act with rational behavior

    Hành động một cách có lý trí/hợp lý

    "In negotiations, it's crucial for both parties to act with rational behavior to reach a fair agreement."

    (Trong các cuộc đàm phán, điều quan trọng là cả hai bên phải hành động một cách có lý trí để đạt được thỏa thuận công bằng.)

  • a model of rational behavior

    Một hình mẫu về hành vi hợp lý

    "Economists often assume consumers are a model of rational behavior when making purchasing decisions."

    (Các nhà kinh tế học thường giả định người tiêu dùng là một hình mẫu về hành vi hợp lý khi đưa ra quyết định mua hàng.)

  • deviate from rational behavior

    Lệch khỏi hành vi hợp lý

    "Emotional responses can sometimes cause individuals to deviate from rational behavior, leading to poor choices."

    (Phản ứng cảm xúc đôi khi có thể khiến các cá nhân lệch khỏi hành vi hợp lý, dẫn đến những lựa chọn tồi tệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rational behavior

Danh từ
Lật mặt

Hành vi hoặc cách cư xử dựa trên tư duy logic hoặc lập luận đúng đắn.

"Following a thorough analysis, the company demonstrated rational behavior by investing in renewable energy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If people behaved rationally, there would be fewer conflicts in the world.
Nếu mọi người cư xử hợp lý, sẽ có ít xung đột hơn trên thế giới.
Phủ định
If the government didn't act rationally, the economy wouldn't improve.
Nếu chính phủ không hành động một cách hợp lý, nền kinh tế sẽ không cải thiện.
Nghi vấn
Would you make more rational decisions if you had more information?
Bạn có đưa ra quyết định hợp lý hơn nếu bạn có nhiều thông tin hơn không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will be acting rationally to address the economic crisis.
Chính phủ sẽ hành động một cách lý trí để giải quyết cuộc khủng hoảng kinh tế.
Phủ định
The protestors won't be behaving rationally if they resort to violence.
Những người biểu tình sẽ không hành xử lý trí nếu họ dùng đến bạo lực.
Nghi vấn
Will he be behaving rationally when he makes this important decision?
Liệu anh ấy có hành xử một cách lý trí khi đưa ra quyết định quan trọng này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rational behavior".

Homo Economicus và Lý thuyết Lựa chọn Hợp lý

Trong kinh tế học và khoa học xã hội, 'rational behavior' là một khái niệm trung tâm của Lý thuyết Lựa chọn Hợp lý (Rational Choice Theory). Nó giả định rằng các cá nhân (thường được gọi là 'Homo Economicus' – con người kinh tế) sẽ luôn đưa ra những quyết định tối ưu hóa lợi ích cá nhân của họ dựa trên thông tin sẵn có và suy luận logic. Tuy nhiên, hành vi này thường bị thách thức bởi các nghiên cứu về kinh tế học hành vi, cho thấy con người không phải lúc nào cũng hoàn toàn hợp lý.

Đối lập với Hành vi Cảm tính trong Văn hóa Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành vi hợp lý (rational behavior) thường được coi trọng và đối lập với hành vi cảm tính hoặc bốc đồng. Khả năng kiểm soát cảm xúc, suy nghĩ thấu đáo và đưa ra quyết định dựa trên lý lẽ được xem là dấu hiệu của sự trưởng thành và trí tuệ. Điều này ảnh hưởng đến cả hệ thống pháp luật, giáo dục và kỳ vọng xã hội, nơi hành vi hợp lý thường là tiêu chuẩn được mong đợi.