rational behavior
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Action or conduct based on logical thought or sound reasoning.
Vietnamese Meaning
Hành vi hoặc cách cư xử dựa trên tư duy logic hoặc lập luận đúng đắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Following a thorough analysis, the company demonstrated rational behavior by investing in renewable energy."
"Sau một phân tích kỹ lưỡng, công ty đã thể hiện hành vi hợp lý bằng cách đầu tư vào năng lượng tái tạo."
-
"His rational behavior during the negotiation secured a favorable outcome."
"Hành vi hợp lý của anh ấy trong quá trình đàm phán đã đảm bảo một kết quả thuận lợi."
-
"The market is expected to react with rational behavior to the new policy."
"Thị trường dự kiến sẽ phản ứng một cách hợp lý với chính sách mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rationality | Sự hợp lý, tính có lý trí |
| Verb | rationalize | Hợp lý hóa, biện minh |
| Adjective | irrational | Phi lý, vô lý |
| Adverb | rationally | Một cách hợp lý, có lý trí |
| Verb | behave | Cư xử, hành xử |
| Adjective | behavioral | Thuộc về hành vi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ hành vi hợp lý, có mục đích và được cân nhắc kỹ lưỡng, trái ngược với hành vi bốc đồng, cảm tính hoặc phi lý. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến việc đưa ra quyết định, giải quyết vấn đề hoặc tương tác xã hội. Khác với 'reasonable behavior' (hành vi phải lẽ) vốn nhấn mạnh sự chấp nhận được trong xã hội, 'rational behavior' nhấn mạnh tính logic và hiệu quả.
Prepositions
* **in:** Chỉ ra bối cảnh hoặc phạm vi mà hành vi hợp lý được thể hiện. Ví dụ: 'He acted with rational behavior in the face of the crisis'.
* **with:** Chỉ ra cách thức hoặc phương tiện mà hành vi hợp lý được thực hiện. Ví dụ: 'The decision was made with rational behavior, considering all possible outcomes'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sound sound rational behavior (hành vi hợp lý đúng đắn)
-
logical logical rational behavior (hành vi hợp lý có logic)
-
economic economic rational behavior (hành vi kinh tế hợp lý)
-
predictable predictable rational behavior (hành vi hợp lý có thể dự đoán được)
-
demonstrate demonstrate rational behavior (thể hiện hành vi hợp lý)
-
exhibit exhibit rational behavior (biểu lộ hành vi hợp lý)
-
encourage encourage rational behavior (khuyến khích hành vi hợp lý)
-
foster foster rational behavior (thúc đẩy hành vi hợp lý)
-
study study rational behavior (nghiên cứu hành vi hợp lý)
Idioms
-
to act with rational behavior
Hành động một cách có lý trí/hợp lý
"In negotiations, it's crucial for both parties to act with rational behavior to reach a fair agreement."
(Trong các cuộc đàm phán, điều quan trọng là cả hai bên phải hành động một cách có lý trí để đạt được thỏa thuận công bằng.)
-
a model of rational behavior
Một hình mẫu về hành vi hợp lý
"Economists often assume consumers are a model of rational behavior when making purchasing decisions."
(Các nhà kinh tế học thường giả định người tiêu dùng là một hình mẫu về hành vi hợp lý khi đưa ra quyết định mua hàng.)
-
deviate from rational behavior
Lệch khỏi hành vi hợp lý
"Emotional responses can sometimes cause individuals to deviate from rational behavior, leading to poor choices."
(Phản ứng cảm xúc đôi khi có thể khiến các cá nhân lệch khỏi hành vi hợp lý, dẫn đến những lựa chọn tồi tệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rational behavior
Danh từHành vi hoặc cách cư xử dựa trên tư duy logic hoặc lập luận đúng đắn.
"Following a thorough analysis, the company demonstrated rational behavior by investing in renewable energy."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If people behaved rationally, there would be fewer conflicts in the world. |
Nếu mọi người cư xử hợp lý, sẽ có ít xung đột hơn trên thế giới. |
| Phủ định | If the government didn't act rationally, the economy wouldn't improve. |
Nếu chính phủ không hành động một cách hợp lý, nền kinh tế sẽ không cải thiện. |
| Nghi vấn | Would you make more rational decisions if you had more information? |
Bạn có đưa ra quyết định hợp lý hơn nếu bạn có nhiều thông tin hơn không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government will be acting rationally to address the economic crisis. |
Chính phủ sẽ hành động một cách lý trí để giải quyết cuộc khủng hoảng kinh tế. |
| Phủ định | The protestors won't be behaving rationally if they resort to violence. |
Những người biểu tình sẽ không hành xử lý trí nếu họ dùng đến bạo lực. |
| Nghi vấn | Will he be behaving rationally when he makes this important decision? |
Liệu anh ấy có hành xử một cách lý trí khi đưa ra quyết định quan trọng này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rational behavior".
