logistical
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or involving organization, planning, and implementation of complex operations.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc bao gồm tổ chức, lập kế hoạch và thực hiện các hoạt động phức tạp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The logistical challenges of distributing aid to remote areas are significant."
"Những thách thức về mặt hậu cần trong việc phân phối viện trợ đến các khu vực vùng sâu vùng xa là rất lớn."
-
"The military operation required careful logistical planning."
"Chiến dịch quân sự đòi hỏi lập kế hoạch hậu cần cẩn thận."
-
"We need to improve our logistical support for the sales team."
"Chúng ta cần cải thiện hỗ trợ hậu cần cho đội ngũ bán hàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả những vấn đề liên quan đến việc đảm bảo rằng các nguồn lực (như nhân lực, vật tư, thiết bị) được cung cấp đúng nơi, đúng thời điểm và đúng số lượng để đạt được một mục tiêu cụ thể. Nhấn mạnh tính phức tạp và quy trình có hệ thống.
Prepositions
‘Of’ thường dùng để chỉ thuộc tính: 'logistical challenges of the project'. 'In' thường dùng để chỉ phạm vi, lĩnh vực: 'logistical support in the region'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
support logistical support (sự hỗ trợ hậu cần)
-
issues logistical issues (những vấn đề hậu cần)
-
challenge logistical challenge (một thách thức hậu cần)
-
planning logistical planning (công tác lập kế hoạch hậu cần)
-
operations logistical operations (những hoạt động hậu cần)
-
arrangements logistical arrangements (những sắp xếp hậu cần)
-
major major logistical hurdle (một trở ngại hậu cần lớn)
-
complex complex logistical problems (những vấn đề hậu cần phức tạp)
-
smooth smooth logistical flow (dòng chảy hậu cần thông suốt)
-
handle handle logistical difficulties (xử lý những khó khăn về hậu cần)
-
manage manage logistical tasks (quản lý các nhiệm vụ hậu cần)
-
provide provide logistical assistance (cung cấp sự hỗ trợ hậu cần)
Idioms
-
a logistical nightmare
một cơn ác mộng hậu cần (tình huống cực kỳ khó khăn về tổ chức, vận chuyển, sắp xếp)
"Organizing the festival with so many international artists was a logistical nightmare."
(Việc tổ chức lễ hội với rất nhiều nghệ sĩ quốc tế là một cơn ác mộng hậu cần.)
-
face logistical challenges
đối mặt với những thách thức hậu cần
"The charity faced significant logistical challenges in delivering aid to remote areas."
(Tổ chức từ thiện đã đối mặt với những thách thức hậu cần đáng kể trong việc phân phát viện trợ đến các vùng sâu vùng xa.)
-
from a logistical perspective
từ góc độ/quan điểm hậu cần
"From a logistical perspective, it's easier to ship all items together."
(Từ góc độ hậu cần, việc vận chuyển tất cả các mặt hàng cùng lúc sẽ dễ dàng hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
logistical
adjectiveLiên quan đến hoặc bao gồm tổ chức, lập kế hoạch và thực hiện các hoạt động phức tạp.
"The logistical challenges of distributing aid to remote areas are significant."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The event was logistically planned with great care. |
Sự kiện đã được lên kế hoạch về mặt hậu cần một cách cẩn thận. |
| Phủ định | The supplies weren't logistically distributed, leading to shortages. |
Các nguồn cung cấp đã không được phân phối về mặt hậu cần, dẫn đến tình trạng thiếu hụt. |
| Nghi vấn | Was the project logistically feasible, considering the limited resources? |
Dự án có khả thi về mặt hậu cần không, khi xem xét nguồn lực hạn chế? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Considering logistical details is crucial for event planning. |
Xem xét các chi tiết hậu cần là rất quan trọng cho việc lên kế hoạch sự kiện. |
| Phủ định | She avoids making logistical arrangements at the last minute. |
Cô ấy tránh thực hiện các sắp xếp hậu cần vào phút cuối. |
| Nghi vấn | Does planning involve addressing logistical challenges? |
Lập kế hoạch có bao gồm giải quyết các thách thức về hậu cần không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company faced logistical challenges during the product launch. |
Công ty đã đối mặt với những thách thức về mặt hậu cần trong quá trình ra mắt sản phẩm. |
| Phủ định | The project was not logistically sound, so it was cancelled. |
Dự án không khả thi về mặt hậu cần nên đã bị hủy bỏ. |
| Nghi vấn | How logistically complex will the distribution of the vaccine be? |
Việc phân phối vắc-xin sẽ phức tạp về mặt hậu cần đến mức nào? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team will be planning the logistical arrangements for the conference next week. |
Tuần tới, đội sẽ lên kế hoạch cho các công việc sắp xếp hậu cần cho hội nghị. |
| Phủ định | They won't be addressing the logistical problems until the meeting tomorrow. |
Họ sẽ không giải quyết các vấn đề hậu cần cho đến cuộc họp ngày mai. |
| Nghi vấn | Will the company be handling the deliveries logistically? |
Công ty sẽ xử lý việc giao hàng một cách hợp lý về mặt hậu cần chứ? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is logistically preparing for the product launch next month. |
Công ty đang chuẩn bị về mặt hậu cần cho việc ra mắt sản phẩm vào tháng tới. |
| Phủ định | We are not logistically equipped to handle such a large order at this time. |
Chúng tôi không được trang bị về mặt hậu cần để xử lý một đơn đặt hàng lớn như vậy vào thời điểm này. |
| Nghi vấn | Are they logistically coordinating the transportation of the goods? |
Họ có đang phối hợp về mặt hậu cần cho việc vận chuyển hàng hóa không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's logistical challenges were overcome with careful planning. |
Những thách thức về mặt hậu cần của công ty đã được khắc phục bằng kế hoạch cẩn thận. |
| Phủ định | The team's logistical support wasn't adequate for the mission's success. |
Sự hỗ trợ về mặt hậu cần của đội không đủ để nhiệm vụ thành công. |
| Nghi vấn | Was the project's logistical framework sound enough to avoid delays? |
Liệu khuôn khổ hậu cần của dự án có đủ vững chắc để tránh sự chậm trễ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "logistical".
