(Top Banner Ad)
logistic
B2
adjective B2 Kinh doanh, Quản lý, Quân sự

logistic

UK: /ləˈdʒɪstɪk/ • US: /loʊˈdʒɪstɪk/

Nghĩa tiếng Việt

hậu cần logic học tổ chức thực tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or involving the practical organization of something.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc bao gồm việc tổ chức thực tế của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to consider the logistic problems of transporting supplies to the disaster area."

    "Chúng ta cần xem xét các vấn đề hậu cần trong việc vận chuyển hàng hóa đến khu vực thảm họa."

  • "The company provides logistic support for military operations."

    "Công ty cung cấp hỗ trợ hậu cần cho các hoạt động quân sự."

  • "The logistic arrangements for the conference were complex."

    "Các công tác hậu cần cho hội nghị rất phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun logistics hậu cần, công tác hậu cần, chuỗi cung ứng
Adjective logistical thuộc về hậu cần
Adverb logistically về mặt hậu cần, theo phương diện hậu cần
Noun (person) logistician chuyên gia hậu cần

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
λογιστικός (logistikos)
Latin
logistica
French
logistique
English
logistic

Nguồn gốc từ 'Tư duy và Tính toán'

Từ 'logistic' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'logistikos', nghĩa là 'liên quan đến tính toán' hoặc 'có khả năng lập luận'. Nó xuất phát từ 'logos' (lý trí, lời nói, tính toán). Ban đầu, nó gắn liền với nghệ thuật tính toán và suy luận logic. Sau đó, người Pháp đã phát triển ý nghĩa này, đặc biệt trong lĩnh vực quân sự, để chỉ nghệ thuật điều động và cung ứng cho quân đội.

Usage Note

Tính từ 'logistic' thường dùng để mô tả các vấn đề, hoạt động hoặc hệ thống liên quan đến việc lên kế hoạch và thực hiện một cách chi tiết để đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ và hiệu quả. Thường đi kèm với 'problems', 'support', 'challenges', 'difficulties'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + logistic
  • complex complex logistic challenges
    (những thách thức hậu cần phức tạp)
  • military military logistic support
    (hỗ trợ hậu cần quân sự)
  • efficient efficient logistic solutions
    (các giải pháp hậu cần hiệu quả)
Noun + logistic
  • supply chain supply chain logistic management
    (quản lý hậu cần chuỗi cung ứng)
  • distribution distribution logistic center
    (trung tâm hậu cần phân phối)
Verb + logistic
  • provide provide logistic support
    (cung cấp hỗ trợ hậu cần)
  • manage manage logistic operations
    (quản lý các hoạt động hậu cần)
  • face face logistic difficulties
    (đối mặt với những khó khăn về hậu cần)

Idioms

  • logistic support

    hỗ trợ hậu cần (cung cấp vật tư, dịch vụ cần thiết)

    "The team required extensive logistic support for their expedition."

    (Đội thám hiểm cần sự hỗ trợ hậu cần rộng rãi cho chuyến đi của họ.)

  • logistic challenges

    thách thức hậu cần (khó khăn trong việc tổ chức, vận chuyển, cung ứng)

    "Delivering aid to remote areas poses significant logistic challenges."

    (Việc vận chuyển viện trợ đến các khu vực hẻo lánh đặt ra những thách thức hậu cần đáng kể.)

  • logistic solutions

    giải pháp hậu cần (cách thức để giải quyết vấn đề cung ứng, vận chuyển)

    "We need innovative logistic solutions to reduce delivery times."

    (Chúng ta cần các giải pháp hậu cần sáng tạo để giảm thời gian giao hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

logistic

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc bao gồm việc tổ chức thực tế của một cái gì đó.

"We need to consider the logistic problems of transporting supplies to the disaster area."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Plan the logistical support carefully.
Lên kế hoạch hỗ trợ hậu cần một cách cẩn thận.
Phủ định
Don't underestimate the logistics of moving the equipment.
Đừng đánh giá thấp hậu cần của việc di chuyển thiết bị.
Nghi vấn
Please consider the logistic challenges before starting the project.
Vui lòng xem xét những thách thức về hậu cần trước khi bắt đầu dự án.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "logistic".

Tầm quan trọng trong quân sự

Khái niệm 'logistics' (hậu cần) có vai trò cực kỳ quan trọng trong lịch sử quân sự phương Tây. Từ thời La Mã cổ đại đến các cuộc chiến tranh hiện đại, khả năng cung cấp lương thực, đạn dược, trang thiết bị và vận chuyển binh lính hiệu quả luôn là yếu tố then chốt quyết định thắng bại trên chiến trường. Napoleon Bonaparte từng nói: 'Một đội quân hành quân bằng bụng của nó', nhấn mạnh vai trò không thể thiếu của hậu cần.

Động lực của thương mại toàn cầu và thương mại điện tử

Trong thế kỷ 21, logistics đã trở thành xương sống của nền kinh tế toàn cầu và sự bùng nổ của thương mại điện tử. Hệ thống hậu cần tiên tiến cho phép hàng hóa được sản xuất ở một nơi, vận chuyển qua các châu lục và đến tay người tiêu dùng chỉ trong vài ngày. Sự phát triển của các công ty như Amazon, FedEx hay DHL là minh chứng rõ ràng cho tầm ảnh hưởng to lớn của 'logistic' trong đời sống kinh tế hiện đại, kết nối mọi ngóc ngách trên thế giới.