(Top Banner Ad)
long life
B1
Danh từ B1 Sức khỏe & Lối sống

long life

UK: /lɒŋ laɪf/ • US: /lɔŋ laɪf/

Nghĩa tiếng Việt

tuổi thọ cao sống lâu cuộc sống lâu dài trường thọ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A life that lasts for many years; longevity.

Vietnamese Meaning

Một cuộc sống kéo dài nhiều năm; sự trường thọ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They wished the newlyweds a long life together."

    "Họ chúc đôi vợ chồng mới cưới một cuộc sống dài lâu bên nhau."

  • "A healthy diet and regular exercise can contribute to a long life."

    "Chế độ ăn uống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên có thể góp phần vào một cuộc sống lâu dài."

  • "Many cultures value and respect elders who have lived a long life."

    "Nhiều nền văn hóa coi trọng và tôn kính những người lớn tuổi đã sống một cuộc sống lâu dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective long dài (về thời gian hoặc khoảng cách)
Noun life cuộc sống, sự sống
Adverb longingly một cách khao khát, mong mỏi (liên quan đến mong muốn có cuộc sống dài)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe & Lối sống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*langaz
Old English
lang
English
long
Proto-Indo-European
*gʷelh₃-
Old English
lif
English
life

Nguồn gốc của 'long'

Từ 'long' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'lang', có nghĩa là 'dài'. Nó liên quan đến khái niệm về thời gian và khoảng cách.

Nguồn gốc của 'life'

Từ 'life' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'lif', có nghĩa là 'cuộc sống'. Nó liên quan đến sự tồn tại và sinh mệnh.

Usage Note

Cụm từ 'long life' thường được sử dụng để diễn tả mong muốn hoặc hy vọng về một cuộc sống dài lâu, khỏe mạnh. Nó mang sắc thái tích cực, thường xuất hiện trong lời chúc, quảng cáo sản phẩm chăm sóc sức khỏe, hoặc các bài viết về lối sống lành mạnh. Khác với 'immortality' (sự bất tử) mang tính siêu nhiên và phi thực tế, 'long life' hướng đến một cuộc sống thực tế, kéo dài hơn so với tuổi thọ trung bình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + long life
  • Happy Happy long life
    (Cuộc sống hạnh phúc và trường thọ)
  • Healthy Healthy long life
    (Cuộc sống khỏe mạnh và trường thọ)
Verb + long life
  • Wish Wish someone a long life
    (Chúc ai đó sống lâu)
  • Pray for Pray for a long life
    (Cầu nguyện cho cuộc sống lâu dài)

Idioms

  • To live a long and healthy life

    Sống một cuộc đời dài và khỏe mạnh

    "She hopes to live a long and healthy life."

    (Cô ấy hy vọng sống một cuộc đời dài và khỏe mạnh.)

  • To wish someone a long life

    Chúc ai đó sống lâu

    "On their birthday, we wish them a long life."

    (Vào ngày sinh nhật của họ, chúng ta chúc họ sống lâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

long life

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc sống kéo dài nhiều năm; sự trường thọ.

"They wished the newlyweds a long life together."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To live a long life requires healthy habits.
Để sống một cuộc sống lâu dài đòi hỏi những thói quen lành mạnh.
Phủ định
It's best not to live a long life filled with regret.
Tốt nhất là không nên sống một cuộc đời dài đầy hối tiếc.
Nghi vấn
Why do some people want to live a long life, even if it's not a happy one?
Tại sao một số người muốn sống một cuộc sống lâu dài, ngay cả khi nó không hạnh phúc?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, what a long life she has lived!
Ồ, bà ấy đã sống một cuộc đời thật dài!
Phủ định
Alas, they didn't have a long life together.
Than ôi, họ đã không có một cuộc sống dài lâu bên nhau.
Nghi vấn
My goodness, is a long life really possible these days?
Trời ơi, liệu một cuộc sống lâu dài có thực sự khả thi trong những ngày này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long life".

Văn hóa Á Đông

Trong văn hóa Á Đông, sống lâu thường được coi là một phước lành và là biểu tượng của sự thịnh vượng và may mắn. Các nghi lễ và phong tục thường bao gồm lời chúc trường thọ.

Nghiên cứu về tuổi thọ

Nhiều nghiên cứu khoa học tập trung vào các yếu tố góp phần vào tuổi thọ, như chế độ ăn uống, tập thể dục và di truyền.