long life
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A life that lasts for many years; longevity.
Vietnamese Meaning
Một cuộc sống kéo dài nhiều năm; sự trường thọ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They wished the newlyweds a long life together."
"Họ chúc đôi vợ chồng mới cưới một cuộc sống dài lâu bên nhau."
-
"A healthy diet and regular exercise can contribute to a long life."
"Chế độ ăn uống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên có thể góp phần vào một cuộc sống lâu dài."
-
"Many cultures value and respect elders who have lived a long life."
"Nhiều nền văn hóa coi trọng và tôn kính những người lớn tuổi đã sống một cuộc sống lâu dài."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'long life' thường được sử dụng để diễn tả mong muốn hoặc hy vọng về một cuộc sống dài lâu, khỏe mạnh. Nó mang sắc thái tích cực, thường xuất hiện trong lời chúc, quảng cáo sản phẩm chăm sóc sức khỏe, hoặc các bài viết về lối sống lành mạnh. Khác với 'immortality' (sự bất tử) mang tính siêu nhiên và phi thực tế, 'long life' hướng đến một cuộc sống thực tế, kéo dài hơn so với tuổi thọ trung bình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Happy Happy long life (Cuộc sống hạnh phúc và trường thọ)
-
Healthy Healthy long life (Cuộc sống khỏe mạnh và trường thọ)
-
Wish Wish someone a long life (Chúc ai đó sống lâu)
-
Pray for Pray for a long life (Cầu nguyện cho cuộc sống lâu dài)
Idioms
-
To live a long and healthy life
Sống một cuộc đời dài và khỏe mạnh
"She hopes to live a long and healthy life."
(Cô ấy hy vọng sống một cuộc đời dài và khỏe mạnh.)
-
To wish someone a long life
Chúc ai đó sống lâu
"On their birthday, we wish them a long life."
(Vào ngày sinh nhật của họ, chúng ta chúc họ sống lâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
long life
Danh từMột cuộc sống kéo dài nhiều năm; sự trường thọ.
"They wished the newlyweds a long life together."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To live a long life requires healthy habits. |
Để sống một cuộc sống lâu dài đòi hỏi những thói quen lành mạnh. |
| Phủ định | It's best not to live a long life filled with regret. |
Tốt nhất là không nên sống một cuộc đời dài đầy hối tiếc. |
| Nghi vấn | Why do some people want to live a long life, even if it's not a happy one? |
Tại sao một số người muốn sống một cuộc sống lâu dài, ngay cả khi nó không hạnh phúc? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, what a long life she has lived! |
Ồ, bà ấy đã sống một cuộc đời thật dài! |
| Phủ định | Alas, they didn't have a long life together. |
Than ôi, họ đã không có một cuộc sống dài lâu bên nhau. |
| Nghi vấn | My goodness, is a long life really possible these days? |
Trời ơi, liệu một cuộc sống lâu dài có thực sự khả thi trong những ngày này? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long life".
