(Top Banner Ad)
short life
A2
Danh từ (cụm) A2 Tổng quát

short life

Nghĩa tiếng Việt

cuộc đời ngắn ngủi đời ngắn ngủi một kiếp người ngắn ngủi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A life that does not last for a long time.

Vietnamese Meaning

Một cuộc đời không kéo dài lâu; một cuộc đời ngắn ngủi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He lived a short life, but he made a big impact."

    "Anh ấy đã sống một cuộc đời ngắn ngủi, nhưng anh ấy đã tạo ra một tác động lớn."

  • "Many artists live a short life of poverty."

    "Nhiều nghệ sĩ sống một cuộc đời ngắn ngủi trong nghèo đói."

  • "Cancer can lead to a short life."

    "Ung thư có thể dẫn đến một cuộc đời ngắn ngủi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective short-lived có tuổi thọ ngắn, tồn tại trong thời gian ngắn
Noun shortness sự ngắn ngủi (ví dụ: shortness of breath - khó thở)
Verb shorten làm ngắn lại, rút ngắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sceort
Old English
līf
Modern English
short life

Nghĩa đen và Nguồn gốc

Cụm từ 'short life' mang nghĩa đen là 'cuộc đời ngắn ngủi' hoặc 'thời gian tồn tại ngắn ngủi'. Đây là sự kết hợp trực tiếp của hai từ 'short' (ngắn) và 'life' (cuộc sống/sự tồn tại). Từ 'short' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sceort' và tiếng Proto-Germanic '*skurta-'. Từ 'life' cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'līf' và tiếng Proto-Germanic '*lībą', liên quan đến khái niệm 'sống' hoặc 'tồn tại'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự tiếc nuối hoặc bất hạnh khi ai đó qua đời sớm. Nó mang sắc thái buồn bã hoặc xót thương. Khác với 'brief life' cũng có nghĩa tương tự, 'short life' nhấn mạnh vào sự thiếu hụt thời gian sống hơn là tính ngắn gọn của các sự kiện diễn ra trong cuộc đời đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + short life
  • live live a short life
    (sống một cuộc đời ngắn ngủi (thường ám chỉ con người))
  • have have a short life
    (có tuổi thọ ngắn / vòng đời ngắn (cho người, vật, sản phẩm))
  • lead lead a short life
    (sống/trải qua một cuộc đời ngắn ngủi (thường trang trọng hơn 'live'))
Adjective + short life
  • tragic a tragic short life
    (một cuộc đời ngắn ngủi bi thảm)
  • meaningful a meaningful short life
    (một cuộc đời ngắn ngủi nhưng đầy ý nghĩa)
Noun's + short life
  • product's a product's short life
    (vòng đời ngắn ngủi của một sản phẩm)
  • insect's an insect's short life
    (vòng đời ngắn ngủi của côn trùng)

Idioms

  • Life is short

    Cuộc đời ngắn ngủi.

    "Life is short, so enjoy every moment."

    (Cuộc đời ngắn ngủi, vì vậy hãy tận hưởng từng khoảnh khắc.)

  • A short life and a merry one

    Sống ngắn ngủi nhưng vui vẻ.

    "Some people believe in 'a short life and a merry one,' living intensely without worrying about the future."

    (Một số người tin vào 'sống ngắn ngủi nhưng vui vẻ,' tận hưởng cuộc sống mãnh liệt mà không lo lắng về tương lai.)

  • (have a) short shelf life

    (thường dùng cho sản phẩm, ý tưởng) có thời gian tồn tại/hiệu lực ngắn.

    "Fresh berries have a short shelf life. Also, some marketing campaigns have a very short shelf life."

    (Quả mọng tươi có thời gian bảo quản ngắn. Ngoài ra, một số chiến dịch tiếp thị có thời gian hiệu lực rất ngắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

short life

Danh từ (cụm)
Lật mặt

Một cuộc đời không kéo dài lâu; một cuộc đời ngắn ngủi.

"He lived a short life, but he made a big impact."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The short life of a butterfly is often celebrated in art.
Cuộc đời ngắn ngủi của một con bướm thường được ca ngợi trong nghệ thuật.
Phủ định
The opportunity to extend his short life wasn't given to him.
Cơ hội kéo dài cuộc sống ngắn ngủi của anh ấy đã không được trao cho anh ấy.
Nghi vấn
Will a solution to the problem of short life expectancy be found?
Liệu một giải pháp cho vấn đề tuổi thọ ngắn ngủi có được tìm thấy không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The butterfly was living a short life, fluttering around the garden.
Con bướm đã sống một cuộc đời ngắn ngủi, bay lượn quanh khu vườn.
Phủ định
The mayfly wasn't enjoying its short life; it was constantly being chased by predators.
Con phù du không tận hưởng cuộc sống ngắn ngủi của nó; nó liên tục bị kẻ săn mồi đuổi bắt.
Nghi vấn
Was the flower having a short life, wilting under the scorching sun?
Liệu bông hoa có đang trải qua một cuộc đời ngắn ngủi, héo úa dưới ánh mặt trời thiêu đốt?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A butterfly's life is shorter than an elephant's life.
Cuộc đời của một con bướm ngắn hơn cuộc đời của một con voi.
Phủ định
A short life is not always the least fulfilling.
Một cuộc đời ngắn ngủi không phải lúc nào cũng là cuộc đời ít viên mãn nhất.
Nghi vấn
Is a hummingbird's life as short as a mayfly's life?
Có phải cuộc đời của chim ruồi ngắn ngủi như cuộc đời của phù du?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short life".

Carpe Diem: Nắm bắt khoảnh khắc

Carpe Diem là một cụm từ tiếng Latinh, thường được dịch là 'nắm bắt ngày hôm nay' hoặc 'hãy tận hưởng khoảnh khắc hiện tại'. Triết lý này khuyến khích mọi người sống hết mình và tận dụng tối đa từng giây phút, bởi vì cuộc đời là hữu hạn và không thể đoán trước, nhấn mạnh sự quý giá của thời gian.

Memento Mori: Nhắc nhở về sự hữu hạn

Memento Mori cũng là một cụm từ tiếng Latinh, có nghĩa là 'hãy nhớ rằng bạn sẽ chết'. Trong nghệ thuật và triết học phương Tây, đây là một chủ đề nhắc nhở về sự ngắn ngủi và phù du của cuộc sống con người, khuyến khích sự khiêm tốn, nhận thức về cái chết và sống một cuộc đời có ý nghĩa.