(Top Banner Ad)
early death
B2
Danh từ B2 Y học/Xã hội học/Nhân khẩu học

early death

UK: /ˈɜːli dɛθ/ • US: /ˈɜːrli dɛθ/

Nghĩa tiếng Việt

chết sớm mất sớm yểu mệnh chết yểu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Death that occurs before the average age of death for a particular population or group.

Vietnamese Meaning

Cái chết xảy ra trước độ tuổi trung bình của cái chết đối với một quần thể hoặc nhóm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Smoking significantly increases the risk of early death."

    "Hút thuốc lá làm tăng đáng kể nguy cơ chết sớm."

  • "The city has a high rate of early death from heart disease."

    "Thành phố có tỷ lệ chết sớm do bệnh tim cao."

  • "Poverty can contribute to early death because of limited access to healthcare."

    "Nghèo đói có thể góp phần vào cái chết sớm do hạn chế tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun earliness sự sớm sủa, tính đúng lúc
Verb die chết, qua đời
Adjective dead chết, đã chết
Adjective/Adverb deadly gây chết người, chí mạng, chết chóc
Adjective/Adverb deathly như chết, ảm đạm, ghê rợn (liên quan đến cái chết)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Xã hội học/Nhân khẩu học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (root of 'early')
*h₂eyr-os
Proto-Germanic (for 'early')
*airiz
Old English (for 'early')
ǣrlīċ
Proto-Indo-European (root of 'death')
*dʰewH-
Proto-Germanic (for 'death')
*dauþuz
Old English (for 'death')
dēaþ

Gốc rễ xa xưa của 'cái chết non'

'Early death' là một cụm từ ghép trực tiếp từ hai từ tiếng Anh hiện đại: 'early' (sớm) và 'death' (chết). Cả hai từ này đều có nguồn gốc rất cổ xưa. Từ 'early' phát triển từ tiếng Anh cổ 'ǣrlīċ' và xa hơn nữa là từ gốc Proto-Germanic '*airiz' (sớm). Tương tự, 'death' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dēaþ', phát triển từ Proto-Germanic '*dauþuz'. Cụm từ này đơn giản kết hợp hai khái niệm cơ bản này để diễn tả một thực tế bi thương đã tồn tại xuyên suốt lịch sử loài người.

Usage Note

Cụm từ 'early death' thường được dùng để chỉ những trường hợp tử vong do bệnh tật, tai nạn, hoặc các nguyên nhân khác trước khi một người đạt đến tuổi già. Nó mang sắc thái buồn bã, tiếc nuối vì sự mất mát xảy ra quá sớm. So với các từ đồng nghĩa như 'premature death' thì 'early death' mang tính phổ quát hơn, không nhất thiết ám chỉ những trường hợp tử vong do bệnh tật bẩm sinh hay di truyền.

Prepositions

from due to resulting from

Các giới từ 'from', 'due to', 'resulting from' thường được dùng để chỉ nguyên nhân gây ra cái chết sớm. Ví dụ: 'Early death from cancer' (Chết sớm vì ung thư), 'Early death due to heart disease' (Chết sớm do bệnh tim), 'Early death resulting from an accident' (Chết sớm do tai nạn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + early death
  • tragic tragic early death
    (cái chết non bi thảm)
  • sudden sudden early death
    (cái chết non đột ngột)
  • untimely untimely early death
    (cái chết non không đúng lúc (thường ám chỉ bi kịch))
Verb + early death
  • meet meet an early death
    (gặp phải cái chết non)
  • suffer suffer an early death
    (chịu đựng/gánh chịu một cái chết non)
  • face face an early death
    (đối mặt với cái chết non)
  • lead to lead to an early death
    (dẫn đến cái chết non)
Noun + early death
  • risk risk of early death
    (nguy cơ chết non)
  • cause cause of early death
    (nguyên nhân chết non)

Idioms

  • meet an early death

    gặp phải cái chết non; qua đời khi còn trẻ

    "Despite his promising career, he met an early death in a tragic accident."

    (Dù có sự nghiệp đầy hứa hẹn, anh ấy đã gặp phải cái chết non trong một tai nạn bi thảm.)

  • suffer an early death

    chịu đựng/gánh chịu một cái chết non

    "Many artists in that era suffered an early death due to poverty and disease."

    (Nhiều nghệ sĩ trong thời đại đó đã chịu một cái chết non do nghèo đói và bệnh tật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

early death

Danh từ
Lật mặt

Cái chết xảy ra trước độ tuổi trung bình của cái chết đối với một quần thể hoặc nhóm cụ thể.

"Smoking significantly increases the risk of early death."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you don't take care of your health, you will face an early death.
Nếu bạn không chăm sóc sức khỏe của mình, bạn sẽ đối mặt với cái chết sớm.
Phủ định
If he continues to live recklessly, he won't avoid an early death.
Nếu anh ta tiếp tục sống liều lĩnh, anh ta sẽ không tránh khỏi cái chết sớm.
Nghi vấn
Will she suffer an early death if she keeps smoking?
Cô ấy có phải chịu đựng cái chết sớm nếu cô ấy tiếp tục hút thuốc không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has experienced the early death of several family members.
Cô ấy đã trải qua sự mất mát sớm của nhiều thành viên trong gia đình.
Phủ định
They haven't fully recovered from the early death of their beloved pet.
Họ vẫn chưa hoàn toàn bình phục sau cái chết sớm của thú cưng yêu quý của họ.
Nghi vấn
Has the early death of his father affected his career choices?
Cái chết sớm của cha anh ấy có ảnh hưởng đến lựa chọn nghề nghiệp của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "early death".

Cái chết non trong lịch sử y học

Trong lịch sử, trước khi có những tiến bộ y học hiện đại, cái chết non do bệnh tật (như dịch hạch, đậu mùa, lao phổi) hoặc tai nạn là một thực tế phổ biến. Điều này đã định hình nhiều nghi lễ, phong tục tang lễ và quan niệm xã hội về tuổi thọ, với việc người ta thường chấp nhận rằng cuộc đời có thể rất ngắn ngủi.

Bi kịch của tiềm năng chưa thực hiện

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cái chết non thường được nhìn nhận là một bi kịch sâu sắc, đặc biệt khi người mất là người trẻ, có tiềm năng lớn chưa kịp thực hiện. Điều này được phản ánh trong văn học, nghệ thuật và cách xã hội tưởng nhớ những người qua đời sớm, thường nhấn mạnh sự tiếc nuối và mất mát những gì lẽ ra họ có thể đóng góp.