early death
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Death that occurs before the average age of death for a particular population or group.
Vietnamese Meaning
Cái chết xảy ra trước độ tuổi trung bình của cái chết đối với một quần thể hoặc nhóm cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Smoking significantly increases the risk of early death."
"Hút thuốc lá làm tăng đáng kể nguy cơ chết sớm."
-
"The city has a high rate of early death from heart disease."
"Thành phố có tỷ lệ chết sớm do bệnh tim cao."
-
"Poverty can contribute to early death because of limited access to healthcare."
"Nghèo đói có thể góp phần vào cái chết sớm do hạn chế tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'early death' thường được dùng để chỉ những trường hợp tử vong do bệnh tật, tai nạn, hoặc các nguyên nhân khác trước khi một người đạt đến tuổi già. Nó mang sắc thái buồn bã, tiếc nuối vì sự mất mát xảy ra quá sớm. So với các từ đồng nghĩa như 'premature death' thì 'early death' mang tính phổ quát hơn, không nhất thiết ám chỉ những trường hợp tử vong do bệnh tật bẩm sinh hay di truyền.
Prepositions
Các giới từ 'from', 'due to', 'resulting from' thường được dùng để chỉ nguyên nhân gây ra cái chết sớm. Ví dụ: 'Early death from cancer' (Chết sớm vì ung thư), 'Early death due to heart disease' (Chết sớm do bệnh tim), 'Early death resulting from an accident' (Chết sớm do tai nạn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
tragic tragic early death (cái chết non bi thảm)
-
sudden sudden early death (cái chết non đột ngột)
-
untimely untimely early death (cái chết non không đúng lúc (thường ám chỉ bi kịch))
-
meet meet an early death (gặp phải cái chết non)
-
suffer suffer an early death (chịu đựng/gánh chịu một cái chết non)
-
face face an early death (đối mặt với cái chết non)
-
lead to lead to an early death (dẫn đến cái chết non)
-
risk risk of early death (nguy cơ chết non)
-
cause cause of early death (nguyên nhân chết non)
Idioms
-
meet an early death
gặp phải cái chết non; qua đời khi còn trẻ
"Despite his promising career, he met an early death in a tragic accident."
(Dù có sự nghiệp đầy hứa hẹn, anh ấy đã gặp phải cái chết non trong một tai nạn bi thảm.)
-
suffer an early death
chịu đựng/gánh chịu một cái chết non
"Many artists in that era suffered an early death due to poverty and disease."
(Nhiều nghệ sĩ trong thời đại đó đã chịu một cái chết non do nghèo đói và bệnh tật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
early death
Danh từCái chết xảy ra trước độ tuổi trung bình của cái chết đối với một quần thể hoặc nhóm cụ thể.
"Smoking significantly increases the risk of early death."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you don't take care of your health, you will face an early death. |
Nếu bạn không chăm sóc sức khỏe của mình, bạn sẽ đối mặt với cái chết sớm. |
| Phủ định | If he continues to live recklessly, he won't avoid an early death. |
Nếu anh ta tiếp tục sống liều lĩnh, anh ta sẽ không tránh khỏi cái chết sớm. |
| Nghi vấn | Will she suffer an early death if she keeps smoking? |
Cô ấy có phải chịu đựng cái chết sớm nếu cô ấy tiếp tục hút thuốc không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has experienced the early death of several family members. |
Cô ấy đã trải qua sự mất mát sớm của nhiều thành viên trong gia đình. |
| Phủ định | They haven't fully recovered from the early death of their beloved pet. |
Họ vẫn chưa hoàn toàn bình phục sau cái chết sớm của thú cưng yêu quý của họ. |
| Nghi vấn | Has the early death of his father affected his career choices? |
Cái chết sớm của cha anh ấy có ảnh hưởng đến lựa chọn nghề nghiệp của anh ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "early death".
