(Top Banner Ad)
healthy aging
B2
Danh từ ghép B2 Y học, Sức khỏe

healthy aging

UK: /ˈhɛlθi ˈeɪdʒɪŋ/ • US: /ˈhɛlθi ˈeɪdʒɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lão hóa khỏe mạnh già hóa khỏe mạnh sống thọ và khỏe mạnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of maintaining physical, mental, and social well-being in older age.

Vietnamese Meaning

Quá trình duy trì sức khỏe thể chất, tinh thần và xã hội tốt khi về già.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study focuses on strategies for promoting healthy aging."

    "Nghiên cứu tập trung vào các chiến lược thúc đẩy quá trình lão hóa khỏe mạnh."

  • "Healthy aging requires a holistic approach, including diet, exercise, and social engagement."

    "Lão hóa khỏe mạnh đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, bao gồm chế độ ăn uống, tập thể dục và tham gia các hoạt động xã hội."

  • "Many communities offer programs to support healthy aging for their residents."

    "Nhiều cộng đồng cung cấp các chương trình để hỗ trợ quá trình lão hóa khỏe mạnh cho cư dân của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective healthy khỏe mạnh
Verb age lão hóa
Noun ageing (aging) sự lão hóa
Adjective aged có tuổi, già

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sức khỏe

Sự kết hợp của 'healthy' và 'aging'

Cụm từ 'healthy aging' là một cách diễn đạt hiện đại, kết hợp hai khái niệm quan trọng: sức khỏe tốt và quá trình lão hóa. Nó nhấn mạnh rằng việc già đi không nhất thiết phải đi kèm với bệnh tật và suy yếu, mà có thể là một giai đoạn sống khỏe mạnh và năng động. Trong văn hóa phương Tây và ngày càng phổ biến trên toàn thế giới, 'healthy aging' được coi là một mục tiêu quan trọng, thúc đẩy mọi người chủ động chăm sóc sức khỏe của mình khi họ già đi.

Usage Note

Cụm từ "healthy aging" nhấn mạnh vào việc không chỉ kéo dài tuổi thọ mà còn duy trì chất lượng cuộc sống khi già đi. Nó bao gồm việc phòng ngừa bệnh tật, duy trì hoạt động thể chất và tinh thần, và tham gia vào các hoạt động xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + healthy aging
  • successful successful healthy aging
    (lão hóa khỏe mạnh thành công)
  • active active healthy aging
    (lão hóa khỏe mạnh năng động)
  • positive positive healthy aging
    (lão hóa khỏe mạnh tích cực)
Verb + healthy aging
  • promote promote healthy aging
    (thúc đẩy lão hóa khỏe mạnh)
  • support support healthy aging
    (hỗ trợ lão hóa khỏe mạnh)
  • achieve achieve healthy aging
    (đạt được lão hóa khỏe mạnh)

Idioms

  • Age gracefully

    già đi một cách duyên dáng

    "She is determined to age gracefully and embrace the changes in her life."

    (Cô ấy quyết tâm già đi một cách duyên dáng và đón nhận những thay đổi trong cuộc sống của mình.)

  • Golden years

    những năm tháng vàng son (tuổi già)

    "Many people look forward to their golden years, when they can retire and travel."

    (Nhiều người mong chờ những năm tháng vàng son của mình, khi họ có thể nghỉ hưu và đi du lịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

healthy aging

Danh từ ghép
Lật mặt

Quá trình duy trì sức khỏe thể chất, tinh thần và xã hội tốt khi về già.

"The study focuses on strategies for promoting healthy aging."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather was focusing on healthy eating to promote healthy aging when he received his diagnosis.
Ông tôi đang tập trung vào việc ăn uống lành mạnh để thúc đẩy quá trình lão hóa khỏe mạnh khi ông ấy nhận được chẩn đoán.
Phủ định
She wasn't following a healthy aging plan before her doctor recommended it.
Cô ấy đã không tuân theo một kế hoạch lão hóa khỏe mạnh trước khi bác sĩ của cô ấy khuyến nghị.
Nghi vấn
Were they actively seeking information about healthy aging strategies?
Có phải họ đang tích cực tìm kiếm thông tin về các chiến lược lão hóa khỏe mạnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "healthy aging".

Tầm quan trọng của chế độ ăn uống và tập thể dục

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, chế độ ăn uống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên được coi là nền tảng của 'healthy aging'. Điều này bao gồm việc ăn nhiều trái cây, rau quả, ngũ cốc nguyên hạt và protein nạc, cũng như tham gia vào các hoạt động thể chất thường xuyên như đi bộ, bơi lội hoặc yoga. Quan niệm này nhấn mạnh rằng chủ động chăm sóc sức khỏe thể chất có thể giúp mọi người duy trì sự độc lập, năng lượng và chất lượng cuộc sống khi họ già đi.

Kết nối xã hội và sức khỏe tinh thần

Bên cạnh sức khỏe thể chất, kết nối xã hội và sức khỏe tinh thần cũng đóng vai trò quan trọng trong 'healthy aging'. Duy trì các mối quan hệ xã hội mạnh mẽ, tham gia vào các hoạt động cộng đồng và thực hành chánh niệm có thể giúp giảm căng thẳng, cải thiện tâm trạng và tăng cường cảm giác hạnh phúc. Ở nhiều nước phương Tây, có nhiều chương trình và nguồn lực được thiết kế để hỗ trợ người lớn tuổi duy trì kết nối và hoạt động xã hội.