longingly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that shows you want something very much, especially something you cannot have or something that is far away.
Vietnamese Meaning
Một cách thể hiện sự mong muốn điều gì đó rất nhiều, đặc biệt là điều bạn không thể có hoặc điều gì đó ở rất xa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She gazed longingly at the photo of her childhood home."
"Cô ấy nhìn đăm đăm đầy khao khát vào bức ảnh ngôi nhà thời thơ ấu của mình."
-
"He looked longingly at the cake on display."
"Anh ấy nhìn đầy khao khát vào chiếc bánh đang được trưng bày."
-
"She spoke longingly of her past travels."
"Cô ấy nói về những chuyến du lịch trong quá khứ với vẻ đầy tiếc nuối."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trạng từ "longingly" thường diễn tả hành động hoặc ánh nhìn thể hiện sự khao khát, ước ao một cách da diết. Nó mang sắc thái buồn bã, nuối tiếc vì không thể có được điều mong muốn. Khác với "eagerly" (háo hức), "longingly" nhấn mạnh vào sự thiếu thốn và cảm giác không thể chạm tới.
Collocations (Từ đi kèm)
-
look look longingly at (nhìn một cách khao khát về phía)
-
gaze gaze longingly at (chiêm ngưỡng/nhìn chằm chằm một cách khao khát)
-
sigh sigh longingly (thở dài đầy mong mỏi/khao khát)
-
stare stare longingly at (nhìn chằm chằm một cách thèm muốn/khao khát)
-
pine pine longingly for (mong mỏi/khao khát đến đau lòng về)
Idioms
-
look longingly at something/someone
nhìn một cách khao khát, thèm muốn thứ gì/ai đó
"She looked longingly at the cake in the shop window, wishing she could buy it."
(Cô ấy nhìn chiếc bánh trong tủ kính cửa hàng một cách thèm thuồng, ước gì mình có thể mua nó.)
-
pine longingly for something/someone
mong mỏi, khao khát ai/cái gì đến đau lòng, buồn bã
"After he moved away, she pined longingly for his company, missing him terribly."
(Sau khi anh ấy chuyển đi, cô ấy khao khát sự bầu bạn của anh ấy đến đau lòng, nhớ anh ấy vô cùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
longingly
Trạng từMột cách thể hiện sự mong muốn điều gì đó rất nhiều, đặc biệt là điều bạn không thể có hoặc điều gì đó ở rất xa.
"She gazed longingly at the photo of her childhood home."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "longingly".
