extended lifespan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The increased or prolonged length of time that a living being exists or functions.
Vietnamese Meaning
Tuổi thọ kéo dài, thời gian sống của một sinh vật được tăng lên hoặc kéo dài hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Scientists are researching methods to achieve an extended lifespan through genetic manipulation."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu các phương pháp để đạt được tuổi thọ kéo dài thông qua thao tác di truyền."
-
"The development of new drugs has contributed to the extended lifespan of patients with certain diseases."
"Sự phát triển của các loại thuốc mới đã góp phần vào việc kéo dài tuổi thọ của bệnh nhân mắc một số bệnh nhất định."
-
"An extended lifespan brings both opportunities and challenges for society."
"Tuổi thọ kéo dài mang lại cả cơ hội và thách thức cho xã hội."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, y học hoặc nghiên cứu về tuổi thọ. Nó đề cập đến việc tuổi thọ trung bình hoặc tối đa của một loài, một nhóm người hoặc một cá nhân đã tăng lên so với trước đây. Nó khác với 'long lifespan' (tuổi thọ dài) ở chỗ nhấn mạnh vào sự gia tăng, sự kéo dài so với một tiêu chuẩn hoặc thời gian trước đó. Ví dụ, 'a long lifespan' chỉ đơn giản là nói về việc sống lâu, trong khi 'an extended lifespan' nhấn mạnh rằng tuổi thọ đã được kéo dài bằng một phương pháp hoặc can thiệp nào đó.
Prepositions
Khi dùng 'of', nó thường đi sau 'extended lifespan' để chỉ đối tượng có tuổi thọ được kéo dài (ví dụ: 'extended lifespan of cells'). Khi dùng 'through', nó thường để chỉ phương pháp hoặc cách thức mà tuổi thọ được kéo dài (ví dụ: 'extended lifespan through better nutrition').
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant extended lifespan (tuổi thọ kéo dài đáng kể)
-
remarkable remarkable extended lifespan (tuổi thọ kéo dài đáng kinh ngạc)
-
considerable considerable extended lifespan (tuổi thọ kéo dài đáng kể)
-
unprecedented unprecedented extended lifespan (tuổi thọ kéo dài chưa từng có)
-
achieve achieve an extended lifespan (đạt được tuổi thọ kéo dài)
-
enable enable an extended lifespan (cho phép/giúp kéo dài tuổi thọ)
-
promote promote an extended lifespan (thúc đẩy tuổi thọ kéo dài)
-
result in result in an extended lifespan (dẫn đến tuổi thọ kéo dài)
-
contribute to contribute to an extended lifespan (đóng góp vào việc kéo dài tuổi thọ)
-
pursuit of the pursuit of an extended lifespan (sự theo đuổi việc kéo dài tuổi thọ)
-
quest for a quest for an extended lifespan (cuộc tìm kiếm sự kéo dài tuổi thọ)
Idioms
-
aim for an extended lifespan
nhắm đến mục tiêu kéo dài tuổi thọ
"Many people nowadays aim for an extended lifespan through healthy eating and regular exercise."
(Ngày nay, nhiều người nhắm đến mục tiêu kéo dài tuổi thọ thông qua ăn uống lành mạnh và tập thể dục đều đặn.)
-
hope for an extended lifespan
hy vọng có một tuổi thọ kéo dài
"With advancements in medicine, humanity can hope for an extended lifespan in the coming decades."
(Với những tiến bộ trong y học, nhân loại có thể hy vọng có một tuổi thọ kéo dài trong những thập kỷ tới.)
-
live an extended lifespan
sống một cuộc đời với tuổi thọ kéo dài
"Thanks to modern healthcare, more people are able to live an extended lifespan than ever before."
(Nhờ chăm sóc sức khỏe hiện đại, nhiều người có thể sống một cuộc đời với tuổi thọ kéo dài hơn bao giờ hết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
extended lifespan
noun phraseTuổi thọ kéo dài, thời gian sống của một sinh vật được tăng lên hoặc kéo dài hơn.
"Scientists are researching methods to achieve an extended lifespan through genetic manipulation."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists had discovered several key genes before they achieved an extended lifespan in the test animals. |
Các nhà khoa học đã khám phá ra một số gen quan trọng trước khi họ đạt được tuổi thọ kéo dài ở động vật thí nghiệm. |
| Phủ định | The government had not anticipated the social challenges that would arise after the population had experienced an extended lifespan. |
Chính phủ đã không lường trước được những thách thức xã hội sẽ nảy sinh sau khi dân số trải qua tuổi thọ kéo dài. |
| Nghi vấn | Had the researchers considered the ethical implications before they promoted the idea of an extended lifespan for humans? |
Các nhà nghiên cứu đã cân nhắc những tác động đạo đức trước khi họ quảng bá ý tưởng về tuổi thọ kéo dài cho con người chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extended lifespan".
