long rectangle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A rectangle that is significantly longer than it is wide.
Vietnamese Meaning
Một hình chữ nhật có chiều dài lớn hơn đáng kể so với chiều rộng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The swimming pool was a long rectangle."
"Bể bơi là một hình chữ nhật dài."
-
"The table was shaped like a long rectangle."
"Cái bàn có hình dạng một hình chữ nhật dài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | long | dài, lâu |
| Noun | length | chiều dài |
| Noun | rectangle | hình chữ nhật |
| Adjective | rectangular | có hình chữ nhật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả một hình chữ nhật mà chiều dài của nó nổi bật hơn so với chiều rộng. Không có sắc thái đặc biệt phức tạp, nó đơn giản chỉ là mô tả hình dạng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
narrow long rectangle (hình chữ nhật dài và hẹp)
-
thin long rectangle (hình chữ nhật dài và mỏng)
-
wide long rectangle (hình chữ nhật dài và rộng)
-
draw a long rectangle (vẽ một hình chữ nhật dài)
-
cut out a long rectangle (cắt một hình chữ nhật dài)
-
measure a long rectangle (đo một hình chữ nhật dài)
Idioms
-
Think outside the box (can be represented as a long rectangle)
Suy nghĩ sáng tạo, vượt ra ngoài những lối mòn.
"To solve this problem, you need to think outside the box."
(Để giải quyết vấn đề này, bạn cần phải suy nghĩ vượt ra ngoài những lối mòn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
long rectangle
Cụm danh từMột hình chữ nhật có chiều dài lớn hơn đáng kể so với chiều rộng.
"The swimming pool was a long rectangle."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The architect's long rectangle design was approved. |
Thiết kế hình chữ nhật dài của kiến trúc sư đã được phê duyệt. |
| Phủ định | The gallery's long rectangle painting wasn't very popular. |
Bức tranh hình chữ nhật dài của phòng trưng bày không được ưa chuộng lắm. |
| Nghi vấn | Is that company's long rectangle logo recognizable? |
Logo hình chữ nhật dài của công ty đó có dễ nhận biết không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long rectangle".
