(Top Banner Ad)
long rectangle
A2
Cụm danh từ A2 Hình học

long rectangle

Nghĩa tiếng Việt

hình chữ nhật dài
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rectangle that is significantly longer than it is wide.

Vietnamese Meaning

Một hình chữ nhật có chiều dài lớn hơn đáng kể so với chiều rộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The swimming pool was a long rectangle."

    "Bể bơi là một hình chữ nhật dài."

  • "The table was shaped like a long rectangle."

    "Cái bàn có hình dạng một hình chữ nhật dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective long dài, lâu
Noun length chiều dài
Noun rectangle hình chữ nhật
Adjective rectangular có hình chữ nhật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hình học

Etymology (Nguồn gốc)

English
long rectangle

Nguồn gốc hình học

Cụm từ 'long rectangle' đơn giản chỉ sự kết hợp của hai tính chất: 'long' (dài) và 'rectangle' (hình chữ nhật). 'Rectangle' xuất phát từ tiếng Latinh 'rectus' (thẳng, vuông góc) và 'angulus' (góc), chỉ một hình có các góc vuông. Vì vậy, 'long rectangle' mô tả một hình chữ nhật có chiều dài lớn hơn nhiều so với chiều rộng.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một hình chữ nhật mà chiều dài của nó nổi bật hơn so với chiều rộng. Không có sắc thái đặc biệt phức tạp, nó đơn giản chỉ là mô tả hình dạng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + long rectangle
  • narrow long rectangle
    (hình chữ nhật dài và hẹp)
  • thin long rectangle
    (hình chữ nhật dài và mỏng)
  • wide long rectangle
    (hình chữ nhật dài và rộng)
Verb + long rectangle
  • draw a long rectangle
    (vẽ một hình chữ nhật dài)
  • cut out a long rectangle
    (cắt một hình chữ nhật dài)
  • measure a long rectangle
    (đo một hình chữ nhật dài)

Idioms

  • Think outside the box (can be represented as a long rectangle)

    Suy nghĩ sáng tạo, vượt ra ngoài những lối mòn.

    "To solve this problem, you need to think outside the box."

    (Để giải quyết vấn đề này, bạn cần phải suy nghĩ vượt ra ngoài những lối mòn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

long rectangle

Cụm danh từ
Lật mặt

Một hình chữ nhật có chiều dài lớn hơn đáng kể so với chiều rộng.

"The swimming pool was a long rectangle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect's long rectangle design was approved.
Thiết kế hình chữ nhật dài của kiến trúc sư đã được phê duyệt.
Phủ định
The gallery's long rectangle painting wasn't very popular.
Bức tranh hình chữ nhật dài của phòng trưng bày không được ưa chuộng lắm.
Nghi vấn
Is that company's long rectangle logo recognizable?
Logo hình chữ nhật dài của công ty đó có dễ nhận biết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long rectangle".

Tỷ lệ vàng

Trong nghệ thuật và kiến trúc phương Tây, hình chữ nhật có tỷ lệ gần với tỷ lệ vàng (khoảng 1.618) được coi là đẹp mắt và hài hòa. Nhiều công trình kiến trúc nổi tiếng sử dụng tỷ lệ này.