long sleep
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian ngủ hoặc nghỉ ngơi kéo dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the exhausting journey, all I wanted was a long sleep."
"Sau chuyến đi mệt mỏi, tất cả những gì tôi muốn là một giấc ngủ dài."
-
"The doctor advised him to get a long sleep to recover from his illness."
"Bác sĩ khuyên anh ấy nên ngủ một giấc dài để hồi phục sau cơn bệnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'long sleep' thường được dùng để chỉ giấc ngủ dài, có thể là một giấc ngủ sâu và phục hồi sức khỏe, hoặc cũng có thể mang ý nghĩa bóng gió về cái chết (giấc ngủ ngàn thu). Tùy thuộc vào ngữ cảnh mà nó mang sắc thái khác nhau. Nó thường nhấn mạnh vào khoảng thời gian ngủ kéo dài hơn so với giấc ngủ thông thường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
eternal eternal long sleep (giấc ngủ dài vĩnh hằng)
-
final final long sleep (giấc ngủ dài cuối cùng)
-
enter enter a long sleep (bước vào giấc ngủ dài)
-
fall into fall into a long sleep (chìm vào giấc ngủ dài)
Idioms
-
put to the long sleep
đưa ai đó vào giấc ngủ dài (giết ai đó)
"The mafia boss ordered his enemies to be put to the long sleep."
(Ông trùm mafia ra lệnh đưa kẻ thù của mình vào giấc ngủ dài.)
-
go to the long sleep
đi vào giấc ngủ dài (chết)
"After a long illness, she finally went to the long sleep."
(Sau một thời gian dài bệnh tật, cuối cùng bà ấy cũng đã đi vào giấc ngủ dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
long sleep
Danh từMột khoảng thời gian ngủ hoặc nghỉ ngơi kéo dài.
"After the exhausting journey, all I wanted was a long sleep."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her solution to the problem was simple: a long sleep. |
Giải pháp của cô ấy cho vấn đề rất đơn giản: một giấc ngủ dài. |
| Phủ định | The doctor's advice wasn't complicated: no long sleep for the patient. |
Lời khuyên của bác sĩ không phức tạp: không có giấc ngủ dài cho bệnh nhân. |
| Nghi vấn | Was their plan straightforward: a long sleep until the trouble passed? |
Kế hoạch của họ có đơn giản không: một giấc ngủ dài cho đến khi rắc rối qua đi? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I hadn't stayed up so late working, I would be less tempted to take a long sleep now. |
Nếu tôi đã không thức khuya làm việc, tôi sẽ ít bị cám dỗ muốn ngủ một giấc dài bây giờ hơn. |
| Phủ định | If she were more disciplined, she wouldn't have had such a long sleep yesterday and missed the deadline. |
Nếu cô ấy kỷ luật hơn, cô ấy đã không ngủ quá lâu ngày hôm qua và lỡ mất thời hạn. |
| Nghi vấn | If you had known about the dangers, would you be having such a long sleep in that haunted house now? |
Nếu bạn đã biết về những nguy hiểm, liệu bạn có đang ngủ một giấc dài trong ngôi nhà ma ám đó bây giờ không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time you arrive, I will have been long sleeping. |
Đến lúc bạn đến, tôi đã ngủ một giấc dài rồi. |
| Phủ định | By the time you call, I won't have been long sleeping; I just got into bed. |
Đến lúc bạn gọi, tôi sẽ chưa ngủ giấc dài đâu; tôi vừa mới lên giường thôi. |
| Nghi vấn | Will you have been long sleeping when the alarm goes off? |
Bạn sẽ ngủ giấc dài khi chuông báo thức kêu chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long sleep".
