(Top Banner Ad)
sound sleep
B1
Tính từ + Danh từ B1 Sức khỏe/Giấc ngủ

sound sleep

UK: /saʊnd sliːp/ • US: /saʊnd sliːp/

Nghĩa tiếng Việt

giấc ngủ ngon giấc ngủ sâu giấc giấc ngủ yên giấc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A deep and undisturbed sleep.

Vietnamese Meaning

Một giấc ngủ sâu và không bị gián đoạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After a long day of work, I always look forward to a sound sleep."

    "Sau một ngày làm việc dài, tôi luôn mong chờ một giấc ngủ ngon."

  • "The baby was finally having a sound sleep."

    "Đứa bé cuối cùng cũng có một giấc ngủ ngon."

  • "I haven't had a sound sleep in weeks because of the noise."

    "Tôi đã không có một giấc ngủ ngon trong nhiều tuần vì tiếng ồn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sound Khỏe mạnh, nguyên vẹn, vững chắc; sâu sắc (khi nói về giấc ngủ)
Adverb soundly Một cách sâu sắc, hoàn toàn, kỹ lưỡng (ngủ say, đánh bại hoàn toàn)
Noun soundness Sự lành lặn, sự vững chắc, sự sâu sắc (của giấc ngủ)
Verb sleep Ngủ
Noun sleeper Người ngủ; toa xe lửa có giường ngủ
Adjective sleepless Không ngủ được, mất ngủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe/Giấc ngủ

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*swnt-
Proto-Germanic
*sundaz
Old English
sund
Middle English
soun
Modern English
sound

Nguồn gốc của 'giấc ngủ sâu'

Từ "sound" trong "sound sleep" không phải là "âm thanh", mà mang nghĩa "khỏe mạnh, lành lặn, hoàn chỉnh" hoặc "sâu sắc, không gián đoạn". Nó bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "sund", có nghĩa là "khỏe mạnh" hoặc "không bị tổn hại". Khi kết hợp với "sleep" (giấc ngủ), nó tạo nên ý nghĩa một giấc ngủ sâu, không bị gián đoạn và mang lại sự phục hồi hoàn toàn. Đây là một cách tự nhiên để diễn tả chất lượng giấc ngủ tuyệt vời, nơi cơ thể và tâm trí được nghỉ ngơi trọn vẹn.

Usage Note

Cụm từ 'sound sleep' nhấn mạnh chất lượng của giấc ngủ, ám chỉ sự yên bình, không bị làm phiền và cảm giác thư thái khi ngủ. Nó khác với chỉ đơn giản nói 'sleep' (giấc ngủ) vì 'sound' bổ nghĩa, làm rõ đặc điểm của giấc ngủ đó. Không nên nhầm lẫn với việc mô tả âm thanh phát ra khi ngủ (ví dụ: ngáy).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ biểu thị việc có được/trải nghiệm giấc ngủ sâu
  • get get sound sleep
    (có được giấc ngủ sâu)
  • have have sound sleep
    (có một giấc ngủ sâu)
  • enjoy enjoy sound sleep
    (tận hưởng giấc ngủ sâu)
  • achieve achieve sound sleep
    (đạt được giấc ngủ sâu)
  • fall into fall into a sound sleep
    (chìm vào giấc ngủ sâu)
Động từ biểu thị sự thúc đẩy/cần thiết của giấc ngủ sâu
  • need need sound sleep
    (cần giấc ngủ sâu)
  • promote promote sound sleep
    (thúc đẩy giấc ngủ sâu)
  • ensure ensure sound sleep
    (đảm bảo giấc ngủ sâu)
Các cụm từ mô tả thời gian/bối cảnh
  • a night of a night of sound sleep
    (một đêm ngon giấc (ngủ sâu))
  • after after a night of sound sleep
    (sau một đêm ngủ sâu)

Idioms

  • fall into a sound sleep

    chìm vào giấc ngủ sâu

    "After a long hike, she fell into a sound sleep as soon as her head hit the pillow."

    (Sau một chuyến đi bộ dài, cô ấy chìm vào giấc ngủ sâu ngay khi đầu chạm gối.)

  • be in a sound sleep

    đang trong giấc ngủ sâu

    "The baby was in a sound sleep, undisturbed by the noise outside."

    (Em bé đang ngủ say, không bị làm phiền bởi tiếng ồn bên ngoài.)

  • get a night of sound sleep

    có một đêm ngủ sâu giấc

    "All I want after this stressful week is to get a night of sound sleep."

    (Điều tôi muốn sau tuần làm việc căng thẳng này là có một đêm ngủ sâu giấc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sound sleep

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một giấc ngủ sâu và không bị gián đoạn.

"After a long day of work, I always look forward to a sound sleep."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Get a sound sleep tonight!
Hãy ngủ một giấc thật ngon đêm nay!
Phủ định
Don't lose your sound sleep over it.
Đừng vì chuyện đó mà mất giấc ngủ ngon.
Nghi vấn
Please get some sound sleep before driving, please.
Làm ơn ngủ một giấc thật ngon trước khi lái xe.

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She usually has a sound sleep after a long day.
Cô ấy thường có một giấc ngủ ngon sau một ngày dài.
Phủ định
Hardly had I fallen into a sound sleep when the phone rang.
Tôi vừa mới ngủ say thì điện thoại reo.
Nghi vấn
Should you need help falling into a sound sleep, there are many relaxation techniques available.
Nếu bạn cần giúp đỡ để có một giấc ngủ ngon, có rất nhiều kỹ thuật thư giãn có sẵn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sound sleep".

Tầm quan trọng của Giấc ngủ Sâu đối với Sức khỏe

Trong văn hóa phương Tây, giấc ngủ sâu không chỉ là nhu cầu sinh lý mà còn là nền tảng của sức khỏe thể chất và tinh thần. Khái niệm "sleep hygiene" (vệ sinh giấc ngủ) rất phổ biến, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thiết lập thói quen ngủ lành mạnh, tạo môi trường yên tĩnh để đảm bảo có được giấc ngủ chất lượng, giúp cơ thể phục hồi năng lượng và củng cố trí nhớ.

"Beauty Sleep" (Giấc ngủ làm đẹp)

Thuật ngữ "beauty sleep" là một khái niệm văn hóa phổ biến, đặc biệt là ở các nước phương Tây, ám chỉ rằng việc có đủ giấc ngủ sâu và chất lượng rất quan trọng để duy trì vẻ ngoài trẻ trung, làn da khỏe mạnh và tinh thần minh mẫn. Mặc dù nó không chỉ đích danh "sound sleep", nhưng ý nghĩa cốt lõi vẫn là một giấc ngủ sâu, không bị gián đoạn để cơ thể có thể tự phục hồi và tái tạo.