(Top Banner Ad)
short nap
A2
Danh từ A2 Sinh hoạt hàng ngày/Sức khỏe

short nap

UK: /ʃɔːt næp/ • US: /ʃɔːrt næp/

Nghĩa tiếng Việt

giấc ngủ ngắn chợp mắt ngủ trưa một lát
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brief period of sleep, typically taken during the day.

Vietnamese Meaning

Một giấc ngủ ngắn, thường được thực hiện vào ban ngày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I usually take a short nap after lunch."

    "Tôi thường chợp mắt một lát sau bữa trưa."

  • "A short nap can improve alertness."

    "Một giấc ngủ ngắn có thể cải thiện sự tỉnh táo."

  • "She took a short nap to refresh herself before the meeting."

    "Cô ấy đã chợp mắt một lát để làm mới bản thân trước cuộc họp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nap giấc ngủ trưa/ngủ ngắn
Verb nap ngủ trưa/ngủ ngắn
Noun (Gerund) napping việc ngủ trưa/ngủ ngắn
Adjective short ngắn, thấp
Verb shorten làm ngắn lại, rút gọn
Noun shortage sự thiếu hụt
Adverb shortly ngay sau đó, trong thời gian ngắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh hoạt hàng ngày/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hnapp-
Old English
hnappian
Middle English
nappen
Modern English
nap

Nguồn gốc của "nap"

Từ "nap" để chỉ giấc ngủ ngắn có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "hnappian", có nghĩa là "ngủ gà gật" hoặc "ngủ nhẹ". Nó liên quan đến các từ có nghĩa tương tự trong tiếng Bắc Âu cổ và tiếng Đức, cho thấy ý niệm về một giấc ngủ nhanh chóng đã tồn tại từ lâu trong các ngôn ngữ German.

Sự kết hợp của "short" và "nap"

Từ "short" (ngắn) đến từ tiếng Anh cổ "sceort", có nghĩa là "không dài". Khi kết hợp với "nap", nó tạo thành cụm từ "short nap" (giấc ngủ ngắn) một cách đơn giản và trực tiếp để mô tả một khoảng thời gian ngủ không kéo dài, thường là vào ban ngày, nhằm mục đích thư giãn hoặc lấy lại năng lượng.

Usage Note

Cụm từ 'short nap' nhấn mạnh tính chất ngắn gọn của giấc ngủ. Khác với 'sleep' mang nghĩa rộng hơn, 'nap' thường chỉ giấc ngủ ngắn ban ngày. 'Short' bổ nghĩa cho 'nap', làm rõ thời gian ngủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + short nap
  • take take a short nap
    (ngủ một giấc ngắn, chợp mắt một lát)
  • have have a short nap
    (có một giấc ngủ ngắn)
  • catch catch a short nap
    (tranh thủ chợp mắt một lát)
  • need need a short nap
    (cần một giấc ngủ ngắn)
  • enjoy enjoy a short nap
    (tận hưởng một giấc ngủ ngắn)
Adjective + short nap
  • refreshing a refreshing short nap
    (một giấc ngủ ngắn sảng khoái)
  • much-needed a much-needed short nap
    (một giấc ngủ ngắn rất cần thiết)
  • quick a quick short nap
    (một giấc ngủ ngắn nhanh chóng)
Prepositional Phrase
  • after after a short nap
    (sau một giấc ngủ ngắn)
  • during during a short nap
    (trong lúc ngủ ngắn)
  • for for a short nap
    (để ngủ một giấc ngắn)

Idioms

  • Take a short nap.

    Ngủ một giấc ngắn/chợp mắt.

    "I'm so tired, I think I'll take a short nap before dinner."

    (Tôi mệt quá, tôi nghĩ mình sẽ chợp mắt một lát trước bữa tối.)

  • Catch a short nap.

    Tranh thủ ngủ một giấc ngắn/chợp mắt.

    "He managed to catch a short nap on the train during his commute."

    (Anh ấy đã tranh thủ chợp mắt một lát trên tàu trong lúc đi làm.)

  • A short nap works wonders.

    Một giấc ngủ ngắn có tác dụng diệu kỳ/giúp ích rất nhiều.

    "Whenever I feel sluggish in the afternoon, a short nap works wonders for my productivity."

    (Bất cứ khi nào tôi cảm thấy uể oải vào buổi chiều, một giấc ngủ ngắn có tác dụng diệu kỳ đối với năng suất làm việc của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

short nap

Danh từ
Lật mặt

Một giấc ngủ ngắn, thường được thực hiện vào ban ngày.

"I usually take a short nap after lunch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short nap".

Giấc ngủ trưa "Power Nap"

"Power nap" là một thuật ngữ phổ biến dùng để chỉ một giấc ngủ ngắn, thường kéo dài 10-30 phút, được thực hiện với mục đích nhanh chóng khôi phục năng lượng và cải thiện sự tỉnh táo cũng như hiệu suất làm việc. Khái niệm này được ưa chuộng trong văn hóa làm việc hiện đại, đặc biệt ở phương Tây, nơi thời gian được coi trọng và hiệu quả là ưu tiên hàng đầu.

Văn hóa Siesta

Mặc dù "short nap" thường chỉ một giấc ngủ ngắn bất chợt, khái niệm về việc ngủ vào ban ngày có liên quan đến truyền thống "siesta" ở các nước Địa Trung Hải và Mỹ Latinh. Siesta là một giấc ngủ trưa dài hơn, thường sau bữa ăn trưa, nhằm tránh nóng và phục hồi năng lượng cho buổi chiều. Điều này phản ánh cách các nền văn hóa khác nhau nhìn nhận và thực hành giấc ngủ giữa ngày.