(Top Banner Ad)
deep sleep
B1
Noun Phrase B1 Y học/Sinh học

deep sleep

UK: /diːp sliːp/ • US: /diːp sliːp/

Nghĩa tiếng Việt

giấc ngủ sâu ngủ sâu giấc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The stage of sleep characterized by slow brain waves, a lack of eye movement, and a relaxed body; also known as slow-wave sleep or delta sleep. It's the deepest and most restorative stage of sleep.

Vietnamese Meaning

Giai đoạn ngủ sâu đặc trưng bởi sóng não chậm, không có cử động mắt và cơ thể thư giãn; còn được gọi là giấc ngủ sóng chậm hoặc giấc ngủ delta. Đây là giai đoạn sâu nhất và phục hồi nhất của giấc ngủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Getting enough deep sleep is essential for physical and mental health."

    "Ngủ đủ giấc ngủ sâu là điều cần thiết cho sức khỏe thể chất và tinh thần."

  • "The doctor asked about the patient's deep sleep patterns."

    "Bác sĩ hỏi về kiểu giấc ngủ sâu của bệnh nhân."

  • "Lack of deep sleep can affect cognitive function."

    "Thiếu ngủ sâu có thể ảnh hưởng đến chức năng nhận thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective deep sâu
Noun depth độ sâu
Verb deepen làm sâu sắc thêm
Noun sleep giấc ngủ
Verb sleep ngủ
Adjective sleepy buồn ngủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*daupaz
Old English
dēop
English
deep
English
sleep

Nguồn Gốc Của 'Deep Sleep'

Từ 'deep' trong 'deep sleep' có nguồn gốc từ tiếng Germanic cổ '*daupaz', có nghĩa là 'sâu'. Nó ám chỉ trạng thái chìm sâu, không chỉ về nghĩa đen mà còn về nghĩa bóng. 'Sleep' thì đơn giản là giấc ngủ. Cụm từ 'deep sleep' gợi ý một giấc ngủ sâu và phục hồi.

Usage Note

Deep sleep là giai đoạn quan trọng để cơ thể phục hồi về thể chất và tinh thần. Nó khác với giấc ngủ REM (Rapid Eye Movement) là giai đoạn liên quan đến giấc mơ. Thiếu deep sleep có thể dẫn đến mệt mỏi, suy giảm trí nhớ và các vấn đề sức khỏe khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deep sleep
  • sound sound deep sleep
    (giấc ngủ sâu và ngon)
  • peaceful peaceful deep sleep
    (giấc ngủ sâu và yên bình)
  • restful restful deep sleep
    (giấc ngủ sâu giúp phục hồi sức khỏe)
Verb + deep sleep
  • fall into fall into a deep sleep
    (chìm vào giấc ngủ sâu)
  • enter enter a deep sleep
    (bước vào giấc ngủ sâu)
  • enjoy enjoy a deep sleep
    (tận hưởng một giấc ngủ sâu)

Idioms

  • to be in a deep sleep

    ngủ say như chết

    "The baby was in a deep sleep after a long day of playing."

    (Em bé ngủ say như chết sau một ngày dài vui chơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deep sleep

Noun Phrase
Lật mặt

Giai đoạn ngủ sâu đặc trưng bởi sóng não chậm, không có cử động mắt và cơ thể thư giãn; còn được gọi là giấc ngủ sóng chậm hoặc giấc ngủ delta. Đây là giai đoạn sâu nhất và phục hồi nhất của giấc ngủ.

"Getting enough deep sleep is essential for physical and mental health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been sleeping deeply for hours before the alarm went off.
Cô ấy đã ngủ say hàng giờ trước khi chuông báo thức reo.
Phủ định
They hadn't been sleeping deeply enough to ignore the loud party next door.
Họ đã không ngủ đủ sâu để bỏ qua bữa tiệc ồn ào bên cạnh.
Nghi vấn
Had he been sleeping deeply when the earthquake struck?
Có phải anh ấy đã ngủ say khi trận động đất xảy ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deep sleep".

Tầm Quan Trọng của Giấc Ngủ Sâu

Trong văn hóa phương Tây, giấc ngủ sâu được coi là rất quan trọng đối với sức khỏe thể chất và tinh thần. Thiếu ngủ sâu có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe. Các thiết bị theo dõi giấc ngủ đang trở nên phổ biến để mọi người có thể theo dõi và cải thiện chất lượng giấc ngủ của mình.