deep sleep
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The stage of sleep characterized by slow brain waves, a lack of eye movement, and a relaxed body; also known as slow-wave sleep or delta sleep. It's the deepest and most restorative stage of sleep.
Vietnamese Meaning
Giai đoạn ngủ sâu đặc trưng bởi sóng não chậm, không có cử động mắt và cơ thể thư giãn; còn được gọi là giấc ngủ sóng chậm hoặc giấc ngủ delta. Đây là giai đoạn sâu nhất và phục hồi nhất của giấc ngủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Getting enough deep sleep is essential for physical and mental health."
"Ngủ đủ giấc ngủ sâu là điều cần thiết cho sức khỏe thể chất và tinh thần."
-
"The doctor asked about the patient's deep sleep patterns."
"Bác sĩ hỏi về kiểu giấc ngủ sâu của bệnh nhân."
-
"Lack of deep sleep can affect cognitive function."
"Thiếu ngủ sâu có thể ảnh hưởng đến chức năng nhận thức."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Deep sleep là giai đoạn quan trọng để cơ thể phục hồi về thể chất và tinh thần. Nó khác với giấc ngủ REM (Rapid Eye Movement) là giai đoạn liên quan đến giấc mơ. Thiếu deep sleep có thể dẫn đến mệt mỏi, suy giảm trí nhớ và các vấn đề sức khỏe khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sound sound deep sleep (giấc ngủ sâu và ngon)
-
peaceful peaceful deep sleep (giấc ngủ sâu và yên bình)
-
restful restful deep sleep (giấc ngủ sâu giúp phục hồi sức khỏe)
-
fall into fall into a deep sleep (chìm vào giấc ngủ sâu)
-
enter enter a deep sleep (bước vào giấc ngủ sâu)
-
enjoy enjoy a deep sleep (tận hưởng một giấc ngủ sâu)
Idioms
-
to be in a deep sleep
ngủ say như chết
"The baby was in a deep sleep after a long day of playing."
(Em bé ngủ say như chết sau một ngày dài vui chơi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deep sleep
Noun PhraseGiai đoạn ngủ sâu đặc trưng bởi sóng não chậm, không có cử động mắt và cơ thể thư giãn; còn được gọi là giấc ngủ sóng chậm hoặc giấc ngủ delta. Đây là giai đoạn sâu nhất và phục hồi nhất của giấc ngủ.
"Getting enough deep sleep is essential for physical and mental health."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been sleeping deeply for hours before the alarm went off. |
Cô ấy đã ngủ say hàng giờ trước khi chuông báo thức reo. |
| Phủ định | They hadn't been sleeping deeply enough to ignore the loud party next door. |
Họ đã không ngủ đủ sâu để bỏ qua bữa tiệc ồn ào bên cạnh. |
| Nghi vấn | Had he been sleeping deeply when the earthquake struck? |
Có phải anh ấy đã ngủ say khi trận động đất xảy ra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deep sleep".
