(Top Banner Ad)
acute illness
B2
noun phrase B2 Y học

acute illness

UK: /əˈkjuːt ˈɪlnəs/ • US: /əˈkjuːt ˈɪlnəs/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh cấp tính bệnh nặng cấp tính chứng bệnh cấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden illness that is usually severe and of short duration.

Vietnamese Meaning

Một bệnh khởi phát đột ngột, thường nghiêm trọng và kéo dài trong thời gian ngắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was admitted to the hospital with an acute illness."

    "Cô ấy nhập viện vì một bệnh cấp tính."

  • "The doctor diagnosed him with an acute illness and prescribed antibiotics."

    "Bác sĩ chẩn đoán anh ấy mắc bệnh cấp tính và kê đơn thuốc kháng sinh."

  • "Acute illnesses require immediate medical attention."

    "Các bệnh cấp tính đòi hỏi sự chăm sóc y tế ngay lập tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective acute cấp tính, nghiêm trọng, sắc bén
Adverb acutely một cách sâu sắc, cực kỳ
Noun acuteness sự gay gắt, tính nghiêm trọng
Noun acuity sự tinh, sự sắc bén (thường dùng cho giác quan, ví dụ: visual acuity - thị lực)
Adjective ill ốm, bệnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
acutus ('sharpened, pointed')
Old Norse
illr ('bad, evil')
Middle English
acute + ille
Modern English
acute illness

Góc nhìn sắc bén

Từ 'acute' bắt nguồn từ tiếng Latin 'acutus', có nghĩa là 'sắc, nhọn'. Ban đầu nó được dùng để mô tả một góc nhọn (acute angle) hoặc một cơn đau nhói, sắc bén (acute pain). Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất cứ điều gì có khởi đầu đột ngột, diễn biến nhanh và nghiêm trọng, giống như một căn bệnh cấp tính.

Khi 'Ốm' có nghĩa là 'Xấu xa'

Từ 'ill' (ốm) có gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'illr', ban đầu mang nghĩa là 'xấu xa, độc ác'. Trong quá khứ, người ta thường cho rằng bệnh tật là do các thế lực tà ác gây ra. Theo thời gian, khi y học phát triển, ý nghĩa của từ 'ill' đã thay đổi, chỉ còn mang nghĩa là tình trạng sức khỏe không tốt.

Usage Note

Cụm từ 'acute illness' dùng để chỉ những bệnh tiến triển nhanh và cần được điều trị kịp thời. Nó trái ngược với 'chronic illness' (bệnh mãn tính) là bệnh kéo dài và dai dẳng. 'Acute' nhấn mạnh tính cấp tính, nghiêm trọng và thời gian ngắn của bệnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + acute illness
  • suffer from an acute illness
    (mắc phải một căn bệnh cấp tính)
  • develop an acute illness
    (phát bệnh cấp tính)
  • diagnose an acute illness
    (chẩn đoán một bệnh cấp tính)
  • treat an acute illness
    (điều trị một bệnh cấp tính)
Adjective + acute illness
  • severe acute illness
    (bệnh cấp tính nghiêm trọng)
  • sudden acute illness
    (bệnh cấp tính đột ngột)
Noun + of + acute illness
  • symptoms of an acute illness
    (các triệu chứng của một bệnh cấp tính)
  • the onset of an acute illness
    (sự khởi phát của một bệnh cấp tính)

Idioms

  • hit someone like a ton of bricks

    Đến một cách đột ngột và gây sốc nặng. Thường dùng để mô tả tin tức xấu hoặc một căn bệnh ập đến bất ngờ.

    "The diagnosis of the acute illness hit him like a ton of bricks."

    (Việc chẩn đoán mắc bệnh cấp tính đã giáng một đòn mạnh vào anh ấy.)

  • at death's door

    Ở trong tình trạng rất nguy kịch, gần kề cái chết, thường là do một căn bệnh cấp tính hoặc chấn thương nghiêm trọng.

    "After the accident, he was at death's door for three days."

    (Sau vụ tai nạn, anh ấy đã thập tử nhất sinh trong ba ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acute illness

noun phrase
Lật mặt

Một bệnh khởi phát đột ngột, thường nghiêm trọng và kéo dài trong thời gian ngắn.

"She was admitted to the hospital with an acute illness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acute illness".

Chế độ 'Nghỉ Ốm' (Sick Leave)

Ở nhiều nước phương Tây, người lao động có quyền xin nghỉ phép khi bị bệnh cấp tính mà vẫn được trả lương. Đây được gọi là 'sick leave'. Điều này phản ánh văn hóa coi trọng việc nghỉ ngơi để phục hồi sức khỏe và tránh lây lan bệnh tật trong cộng đồng, khác với một số nơi có áp lực phải đi làm ngay cả khi đang ốm.

Vai trò của Phòng Cấp cứu (Emergency Room - ER)

Đối với các bệnh cấp tính đột ngột và nghiêm trọng, người dân ở các nước phương Tây thường đến thẳng Phòng Cấp cứu (ER hoặc A&E ở Anh). Đây là tuyến đầu trong hệ thống y tế để xử lý các tình huống khẩn cấp, đe dọa tính mạng, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc can thiệp y tế nhanh chóng và kịp thời.