(Top Banner Ad)
long-term rental
Du lịch, Bất động sản

long-term rental

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective long dài, lâu
Noun length chiều dài, độ dài
Verb lengthen kéo dài ra, làm dài ra
Noun term kỳ hạn, điều khoản
Verb terminate chấm dứt, kết thúc
Noun termination sự chấm dứt, sự kết thúc
Noun rent tiền thuê nhà/đất; sự thuê
Verb rent thuê, cho thuê
Noun renter người thuê nhà/đất
Adjective rentable có thể cho thuê
Noun/Adjective rental sự cho thuê; có liên quan đến việc cho thuê
Adjective long-term dài hạn, lâu dài

Subject Area

Du lịch, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lang
Modern English
long
Old French
terme
Middle English
terme
Modern English
term
Old French
rente
Middle English
rent
Modern English
rental

Nguồn gốc của 'long'

Từ 'long' có nguồn gốc từ 'lang' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa về độ dài hoặc thời gian. Nó liên quan đến các từ tương tự trong các ngôn ngữ German khác.

Nguồn gốc của 'term'

Từ 'term' xuất phát từ 'terme' trong tiếng Pháp cổ, mà lại từ 'terminus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'ranh giới' hoặc 'điểm kết thúc'. Trong tiếng Anh, nó phát triển thành nghĩa 'một khoảng thời gian xác định'.

Sự ra đời của 'rental'

Từ 'rental' được tạo thành từ động từ và danh từ 'rent' (thuê, tiền thuê) và hậu tố '-al' để chỉ hành động hoặc kết quả của việc thuê. 'Rent' ban đầu từ 'rente' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'khoản thanh toán định kỳ'.

Sự kết hợp 'long-term rental'

Cụm từ 'long-term rental' là sự kết hợp hiện đại của các từ đã có sẵn để mô tả một hình thức thuê tài sản trong một khoảng thời gian dài hơn so với thuê ngắn hạn (short-term rental), thường ám chỉ cam kết kéo dài nhiều tháng hoặc nhiều năm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + long-term rental
  • affordable affordable long-term rental
    (thuê dài hạn giá cả phải chăng)
  • flexible flexible long-term rental
    (thuê dài hạn linh hoạt)
  • residential residential long-term rental
    (thuê nhà ở dài hạn)
Verb + long-term rental
  • secure secure a long-term rental
    (đảm bảo/tìm được một chỗ thuê dài hạn)
  • offer offer a long-term rental
    (cung cấp dịch vụ cho thuê dài hạn)
  • manage manage a long-term rental
    (quản lý việc cho thuê dài hạn)
long-term rental + Noun
  • agreement long-term rental agreement
    (hợp đồng thuê dài hạn)
  • market long-term rental market
    (thị trường cho thuê dài hạn)
  • property long-term rental property
    (bất động sản cho thuê dài hạn)

Idioms

  • commit to a long-term rental

    cam kết/ký kết hợp đồng thuê dài hạn

    "They decided to commit to a long-term rental to save money."

    (Họ quyết định cam kết thuê dài hạn để tiết kiệm tiền.)

  • explore long-term rental options

    tìm hiểu/khám phá các lựa chọn thuê dài hạn

    "Before moving, we explored several long-term rental options in the city."

    (Trước khi chuyển đến, chúng tôi đã tìm hiểu một số lựa chọn thuê dài hạn trong thành phố.)

  • a long-term rental solution

    một giải pháp thuê dài hạn

    "The company needed a long-term rental solution for its employees."

    (Công ty cần một giải pháp thuê dài hạn cho nhân viên của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

long-term rental

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long-term rental".

Ưu tiên sở hữu nhà ở vs. Thuê dài hạn

Ở nhiều nước phương Tây, sở hữu nhà riêng từ lâu đã được coi là một mục tiêu tài chính và biểu tượng của sự ổn định. Tuy nhiên, thuê dài hạn đang ngày càng trở nên phổ biến, đặc biệt với thế hệ trẻ hoặc những người ưu tiên sự linh hoạt và khả năng di chuyển hơn là gánh nặng của việc sở hữu nhà.

Linh hoạt và Di chuyển

Thuê dài hạn mang lại sự linh hoạt đáng kể cho những cá nhân hoặc gia đình cần di chuyển vì công việc, học tập hoặc lý do cá nhân mà không muốn bị ràng buộc bởi việc mua bán tài sản. Điều này đặc biệt phù hợp với lối sống năng động tại các thành phố lớn.