long-term rental
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | long | dài, lâu |
| Noun | length | chiều dài, độ dài |
| Verb | lengthen | kéo dài ra, làm dài ra |
| Noun | term | kỳ hạn, điều khoản |
| Verb | terminate | chấm dứt, kết thúc |
| Noun | termination | sự chấm dứt, sự kết thúc |
| Noun | rent | tiền thuê nhà/đất; sự thuê |
| Verb | rent | thuê, cho thuê |
| Noun | renter | người thuê nhà/đất |
| Adjective | rentable | có thể cho thuê |
| Noun/Adjective | rental | sự cho thuê; có liên quan đến việc cho thuê |
| Adjective | long-term | dài hạn, lâu dài |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
affordable affordable long-term rental (thuê dài hạn giá cả phải chăng)
-
flexible flexible long-term rental (thuê dài hạn linh hoạt)
-
residential residential long-term rental (thuê nhà ở dài hạn)
-
secure secure a long-term rental (đảm bảo/tìm được một chỗ thuê dài hạn)
-
offer offer a long-term rental (cung cấp dịch vụ cho thuê dài hạn)
-
manage manage a long-term rental (quản lý việc cho thuê dài hạn)
-
agreement long-term rental agreement (hợp đồng thuê dài hạn)
-
market long-term rental market (thị trường cho thuê dài hạn)
-
property long-term rental property (bất động sản cho thuê dài hạn)
Idioms
-
commit to a long-term rental
cam kết/ký kết hợp đồng thuê dài hạn
"They decided to commit to a long-term rental to save money."
(Họ quyết định cam kết thuê dài hạn để tiết kiệm tiền.)
-
explore long-term rental options
tìm hiểu/khám phá các lựa chọn thuê dài hạn
"Before moving, we explored several long-term rental options in the city."
(Trước khi chuyển đến, chúng tôi đã tìm hiểu một số lựa chọn thuê dài hạn trong thành phố.)
-
a long-term rental solution
một giải pháp thuê dài hạn
"The company needed a long-term rental solution for its employees."
(Công ty cần một giải pháp thuê dài hạn cho nhân viên của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
long-term rental
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long-term rental".
