(Top Banner Ad)
long-term reward
B2
Danh từ B2 Kinh tế học, Tâm lý học, Quản trị kinh doanh

long-term reward

UK: /ˌlɒŋˈtɜːm rɪˈwɔːd/ • US: /ˌlɔŋˈtɜːrm rɪˈwɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

phần thưởng dài hạn lợi ích lâu dài thành quả dài hạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A benefit or advantage that is gained or received after a considerable period of time; a delayed gratification.

Vietnamese Meaning

Một lợi ích hoặc ưu điểm đạt được hoặc nhận được sau một khoảng thời gian đáng kể; sự hài lòng trì hoãn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Investing in education offers long-term rewards in terms of career opportunities and personal growth."

    "Đầu tư vào giáo dục mang lại những phần thưởng dài hạn về cơ hội nghề nghiệp và sự phát triển cá nhân."

  • "Building strong relationships provides long-term rewards in both personal and professional life."

    "Xây dựng mối quan hệ bền chặt mang lại những phần thưởng dài hạn trong cả cuộc sống cá nhân và công việc."

  • "Sustainable practices offer long-term rewards for the environment and future generations."

    "Các hoạt động bền vững mang lại những phần thưởng dài hạn cho môi trường và các thế hệ tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective long-term dài hạn, lâu dài
Noun reward phần thưởng, sự đền đáp
Verb reward thưởng, đền đáp

Synonyms

delayed gratification (sự hài lòng trì hoãn)future benefit (lợi ích tương lai)

Antonyms

instant gratification (sự hài lòng tức thời)short-term reward (phần thưởng ngắn hạn)

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Tâm lý học, Quản trị kinh doanh

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những kết quả tích cực thu được từ những nỗ lực hoặc đầu tư dài hạn. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiên nhẫn và trì hoãn sự hài lòng trước mắt để đạt được những mục tiêu lớn hơn trong tương lai. Khác với 'short-term reward', 'long-term reward' đòi hỏi sự kiên trì, kỷ luật và khả năng nhìn xa trông rộng.

Prepositions

for of

‘Reward for’: dùng để chỉ phần thưởng cho một hành động hoặc nỗ lực cụ thể. Ví dụ: 'The long-term reward for saving early is financial security.' ‘Reward of’: dùng để chỉ phần thưởng là kết quả tự nhiên của một hành động hoặc tình trạng. Ví dụ: 'The long-term reward of a healthy lifestyle is increased longevity.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + long-term reward
  • Potential long-term reward
    (phần thưởng dài hạn tiềm năng)
  • Significant long-term reward
    (phần thưởng dài hạn đáng kể)
Verb + long-term reward
  • Reap the long-term reward
    (gặt hái phần thưởng dài hạn)
  • Seek long-term reward
    (tìm kiếm phần thưởng dài hạn)
  • Deserve a long-term reward
    (xứng đáng với một phần thưởng dài hạn)

Idioms

  • Patience is a virtue

    Kiên nhẫn là đức tính tốt.

    "Investing early for retirement shows that patience is a virtue, as the real long-term reward comes many years later."

    (Đầu tư sớm cho việc nghỉ hưu cho thấy rằng kiên nhẫn là một đức tính tốt, vì phần thưởng dài hạn thực sự đến sau nhiều năm.)

  • Slow and steady wins the race

    Chậm mà chắc thắng.

    "Trying to build wealth quickly is risky; slow and steady wins the race when it comes to achieving long-term reward."

    (Cố gắng làm giàu nhanh chóng là rủi ro; chậm mà chắc thắng khi nói đến việc đạt được phần thưởng dài hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

long-term reward

Danh từ
Lật mặt

Một lợi ích hoặc ưu điểm đạt được hoặc nhận được sau một khoảng thời gian đáng kể; sự hài lòng trì hoãn.

"Investing in education offers long-term rewards in terms of career opportunities and personal growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you invest wisely, you will receive a long-term reward.
Nếu bạn đầu tư khôn ngoan, bạn sẽ nhận được một phần thưởng dài hạn.
Phủ định
If you don't save money now, you won't have any long-term reward later.
Nếu bạn không tiết kiệm tiền bây giờ, bạn sẽ không có bất kỳ phần thưởng dài hạn nào sau này.
Nghi vấn
Will you see the reward if you work hard in the long-term?
Bạn sẽ thấy phần thưởng nếu bạn làm việc chăm chỉ trong dài hạn chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long-term reward".

Delayed Gratification

Khái niệm 'delayed gratification' (trì hoãn sự sung sướng) rất quan trọng trong văn hóa phương Tây. Nó liên quan đến khả năng trì hoãn việc hưởng thụ ngay lập tức để đạt được một phần thưởng lớn hơn trong tương lai. Ví dụ, tiết kiệm tiền thay vì tiêu xài hoang phí để có một tương lai tài chính ổn định hơn là một ví dụ về việc theo đuổi 'long-term reward'.

The Marshmallow Test

Bài kiểm tra Marshmallow là một thí nghiệm nổi tiếng trong lĩnh vực tâm lý học. Nó cho thấy trẻ em có khả năng trì hoãn việc ăn một viên kẹo marshmallow để đổi lấy hai viên sau này thường thành công hơn trong cuộc sống. Điều này minh họa tầm quan trọng của việc tập trung vào 'long-term reward' hơn là 'instant gratification'.