long-term reward
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A benefit or advantage that is gained or received after a considerable period of time; a delayed gratification.
Vietnamese Meaning
Một lợi ích hoặc ưu điểm đạt được hoặc nhận được sau một khoảng thời gian đáng kể; sự hài lòng trì hoãn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Investing in education offers long-term rewards in terms of career opportunities and personal growth."
"Đầu tư vào giáo dục mang lại những phần thưởng dài hạn về cơ hội nghề nghiệp và sự phát triển cá nhân."
-
"Building strong relationships provides long-term rewards in both personal and professional life."
"Xây dựng mối quan hệ bền chặt mang lại những phần thưởng dài hạn trong cả cuộc sống cá nhân và công việc."
-
"Sustainable practices offer long-term rewards for the environment and future generations."
"Các hoạt động bền vững mang lại những phần thưởng dài hạn cho môi trường và các thế hệ tương lai."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những kết quả tích cực thu được từ những nỗ lực hoặc đầu tư dài hạn. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiên nhẫn và trì hoãn sự hài lòng trước mắt để đạt được những mục tiêu lớn hơn trong tương lai. Khác với 'short-term reward', 'long-term reward' đòi hỏi sự kiên trì, kỷ luật và khả năng nhìn xa trông rộng.
Prepositions
‘Reward for’: dùng để chỉ phần thưởng cho một hành động hoặc nỗ lực cụ thể. Ví dụ: 'The long-term reward for saving early is financial security.' ‘Reward of’: dùng để chỉ phần thưởng là kết quả tự nhiên của một hành động hoặc tình trạng. Ví dụ: 'The long-term reward of a healthy lifestyle is increased longevity.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
Potential long-term reward (phần thưởng dài hạn tiềm năng)
-
Significant long-term reward (phần thưởng dài hạn đáng kể)
-
Reap the long-term reward (gặt hái phần thưởng dài hạn)
-
Seek long-term reward (tìm kiếm phần thưởng dài hạn)
-
Deserve a long-term reward (xứng đáng với một phần thưởng dài hạn)
Idioms
-
Patience is a virtue
Kiên nhẫn là đức tính tốt.
"Investing early for retirement shows that patience is a virtue, as the real long-term reward comes many years later."
(Đầu tư sớm cho việc nghỉ hưu cho thấy rằng kiên nhẫn là một đức tính tốt, vì phần thưởng dài hạn thực sự đến sau nhiều năm.)
-
Slow and steady wins the race
Chậm mà chắc thắng.
"Trying to build wealth quickly is risky; slow and steady wins the race when it comes to achieving long-term reward."
(Cố gắng làm giàu nhanh chóng là rủi ro; chậm mà chắc thắng khi nói đến việc đạt được phần thưởng dài hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
long-term reward
Danh từMột lợi ích hoặc ưu điểm đạt được hoặc nhận được sau một khoảng thời gian đáng kể; sự hài lòng trì hoãn.
"Investing in education offers long-term rewards in terms of career opportunities and personal growth."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you invest wisely, you will receive a long-term reward. |
Nếu bạn đầu tư khôn ngoan, bạn sẽ nhận được một phần thưởng dài hạn. |
| Phủ định | If you don't save money now, you won't have any long-term reward later. |
Nếu bạn không tiết kiệm tiền bây giờ, bạn sẽ không có bất kỳ phần thưởng dài hạn nào sau này. |
| Nghi vấn | Will you see the reward if you work hard in the long-term? |
Bạn sẽ thấy phần thưởng nếu bạn làm việc chăm chỉ trong dài hạn chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long-term reward".
