(Top Banner Ad)
short visit
A2
Cụm danh từ A2 Chung

short visit

UK: /ʃɔːt ˈvɪzɪt/ • US: /ʃɔːrt ˈvɪzɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chuyến thăm ngắn ghé thăm chốc lát thăm nhanh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brief or quick instance of going to see a person or place.

Vietnamese Meaning

Một lần đến thăm một người hoặc một địa điểm trong một thời gian ngắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I paid my grandmother a short visit yesterday."

    "Hôm qua tôi đã đến thăm bà tôi một lát."

  • "She made a short visit to her parents before leaving the country."

    "Cô ấy đã đến thăm bố mẹ một lát trước khi rời khỏi đất nước."

  • "The doctor made a short visit to the patient's home."

    "Bác sĩ đã đến thăm nhà bệnh nhân trong chốc lát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shortness sự ngắn ngủi, sự thiếu hụt
Adverb shortly chẳng mấy chốc, trong thời gian ngắn
Verb shorten rút ngắn, làm ngắn lại
Noun visitor khách viếng thăm
Verb revisit thăm lại, xem xét lại
Adjective visiting đang thăm, tạm thời làm việc/giảng dạy (ví dụ: visiting professor)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
short visit

Nguồn gốc của 'short'

Từ 'short' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sceort', phát triển từ gốc Proto-Germanic '*skurtaz*', có nghĩa là 'ngắn, bị cắt cụt'. Nó liên quan đến ý tưởng về một cái gì đó có độ dài hoặc thời gian hạn chế.

Nguồn gốc của 'visit'

Từ 'visit' bắt nguồn từ tiếng Latin 'visitare', có nghĩa là 'thường xuyên đi xem' hoặc 'ghé thăm'. Nó là dạng lặp lại của động từ 'videre' (nhìn, thấy). Sau đó từ này đi vào tiếng Pháp cổ ('visiter') và tiếng Anh trung cổ ('visiten') trước khi trở thành 'visit' như ngày nay.

Usage Note

Cụm từ 'short visit' thường được dùng để chỉ một chuyến thăm có thời gian hạn chế, không kéo dài lâu. Nó nhấn mạnh tính tạm thời và nhanh chóng của chuyến thăm. Khác với 'long visit' (chuyến thăm dài), 'extended visit' (chuyến thăm kéo dài), 'short visit' hàm ý một chuyến thăm xã giao hoặc vì một mục đích cụ thể mà không cần ở lại lâu.

Prepositions

for during

'for' được dùng để chỉ mục đích của chuyến thăm ngắn: 'a short visit for business'. 'during' được dùng để chỉ thời điểm chuyến thăm ngắn diễn ra: 'a short visit during the holidays'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + short visit
  • brief brief short visit
    (một chuyến thăm ngắn ngủi, vắn tắt)
  • quick quick short visit
    (một chuyến thăm nhanh chóng)
  • flying flying short visit
    (một chuyến thăm chớp nhoáng (rất nhanh))
Verb + short visit
  • make make a short visit
    (thực hiện một chuyến thăm ngắn)
  • pay pay a short visit
    (ghé thăm một chuyến ngắn)
  • have have a short visit
    (có một chuyến thăm ngắn)
short visit + Preposition
  • to a short visit to
    (một chuyến thăm ngắn đến (đâu đó))
  • from a short visit from
    (một chuyến thăm ngắn từ (ai đó/nơi nào đó))
  • for a short visit for
    (một chuyến thăm ngắn để (làm gì))

Idioms

  • a flying visit

    Một chuyến thăm chớp nhoáng, rất nhanh gọn, thường là không có kế hoạch kỹ lưỡng.

    "She made a flying visit to see her grandmother before heading to the airport."

    (Cô ấy đã có một chuyến thăm chớp nhoáng để gặp bà của mình trước khi ra sân bay.)

  • a whistle-stop tour/visit

    Một chuyến thăm hoặc hành trình có nhiều điểm dừng rất ngắn, thường là để vận động tranh cử hoặc quảng bá nhanh chóng.

    "The politician embarked on a whistle-stop tour of the five key swing states."

    (Vị chính trị gia bắt đầu chuyến đi vận động chớp nhoáng qua năm bang chiến trường quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

short visit

Cụm danh từ
Lật mặt

Một lần đến thăm một người hoặc một địa điểm trong một thời gian ngắn.

"I paid my grandmother a short visit yesterday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had a short visit yesterday, didn't he?
Anh ấy đã có một chuyến thăm ngắn ngày hôm qua, đúng không?
Phủ định
They didn't have a short visit, did they?
Họ đã không có một chuyến thăm ngắn ngày, phải không?
Nghi vấn
She's planning a short visit, isn't she?
Cô ấy đang lên kế hoạch cho một chuyến thăm ngắn ngày, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short visit".

Văn hóa 'ghé thăm' bất ngờ

Ở các nước phương Tây, việc 'pop in' hoặc 'drop by' (ghé thăm bất ngờ, không báo trước) là khá phổ biến giữa bạn bè thân thiết hoặc gia đình. Tuy nhiên, đối với những mối quan hệ ít thân thiết hơn, việc báo trước một 'short visit' (chuyến thăm ngắn) thường được coi là lịch sự và chu đáo, giúp chủ nhà có thời gian chuẩn bị và sắp xếp.

Lòng hiếu khách và thời gian

Mặc dù chỉ là một chuyến thăm ngắn, chủ nhà ở nhiều nền văn hóa vẫn sẽ thể hiện lòng hiếu khách bằng cách mời đồ uống hoặc một bữa ăn nhẹ. Việc từ chối quá nhanh có thể bị coi là bất lịch sự, nhưng ở lại quá lâu có thể gây phiền toái cho chủ nhà. Cân bằng giữa sự lịch sự và tôn trọng thời gian của cả hai bên là điều quan trọng trong các chuyến thăm ngắn.