short visit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một lần đến thăm một người hoặc một địa điểm trong một thời gian ngắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I paid my grandmother a short visit yesterday."
"Hôm qua tôi đã đến thăm bà tôi một lát."
-
"She made a short visit to her parents before leaving the country."
"Cô ấy đã đến thăm bố mẹ một lát trước khi rời khỏi đất nước."
-
"The doctor made a short visit to the patient's home."
"Bác sĩ đã đến thăm nhà bệnh nhân trong chốc lát."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'short visit' thường được dùng để chỉ một chuyến thăm có thời gian hạn chế, không kéo dài lâu. Nó nhấn mạnh tính tạm thời và nhanh chóng của chuyến thăm. Khác với 'long visit' (chuyến thăm dài), 'extended visit' (chuyến thăm kéo dài), 'short visit' hàm ý một chuyến thăm xã giao hoặc vì một mục đích cụ thể mà không cần ở lại lâu.
Prepositions
'for' được dùng để chỉ mục đích của chuyến thăm ngắn: 'a short visit for business'. 'during' được dùng để chỉ thời điểm chuyến thăm ngắn diễn ra: 'a short visit during the holidays'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
brief brief short visit (một chuyến thăm ngắn ngủi, vắn tắt)
-
quick quick short visit (một chuyến thăm nhanh chóng)
-
flying flying short visit (một chuyến thăm chớp nhoáng (rất nhanh))
-
make make a short visit (thực hiện một chuyến thăm ngắn)
-
pay pay a short visit (ghé thăm một chuyến ngắn)
-
have have a short visit (có một chuyến thăm ngắn)
-
to a short visit to (một chuyến thăm ngắn đến (đâu đó))
-
from a short visit from (một chuyến thăm ngắn từ (ai đó/nơi nào đó))
-
for a short visit for (một chuyến thăm ngắn để (làm gì))
Idioms
-
a flying visit
Một chuyến thăm chớp nhoáng, rất nhanh gọn, thường là không có kế hoạch kỹ lưỡng.
"She made a flying visit to see her grandmother before heading to the airport."
(Cô ấy đã có một chuyến thăm chớp nhoáng để gặp bà của mình trước khi ra sân bay.)
-
a whistle-stop tour/visit
Một chuyến thăm hoặc hành trình có nhiều điểm dừng rất ngắn, thường là để vận động tranh cử hoặc quảng bá nhanh chóng.
"The politician embarked on a whistle-stop tour of the five key swing states."
(Vị chính trị gia bắt đầu chuyến đi vận động chớp nhoáng qua năm bang chiến trường quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
short visit
Cụm danh từMột lần đến thăm một người hoặc một địa điểm trong một thời gian ngắn.
"I paid my grandmother a short visit yesterday."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He had a short visit yesterday, didn't he? |
Anh ấy đã có một chuyến thăm ngắn ngày hôm qua, đúng không? |
| Phủ định | They didn't have a short visit, did they? |
Họ đã không có một chuyến thăm ngắn ngày, phải không? |
| Nghi vấn | She's planning a short visit, isn't she? |
Cô ấy đang lên kế hoạch cho một chuyến thăm ngắn ngày, đúng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short visit".
