extended visit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A visit that lasts for a longer period than usual.
Vietnamese Meaning
Một chuyến thăm kéo dài hơn thời gian thông thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had an extended visit from my parents last summer."
"Chúng tôi đã có một chuyến thăm kéo dài từ bố mẹ tôi vào mùa hè năm ngoái."
-
"She's planning an extended visit to Europe next year."
"Cô ấy đang lên kế hoạch cho một chuyến thăm kéo dài tới châu Âu vào năm tới."
-
"Due to his illness, he required an extended visit to the hospital."
"Do bệnh tình của anh ấy, anh ấy cần một thời gian nằm viện kéo dài."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'extended visit' thường được dùng để nhấn mạnh rằng chuyến thăm không chỉ là một cuộc gặp gỡ ngắn ngủi, mà là một khoảng thời gian đáng kể được dành cho việc ở lại và giao tiếp. Nó có thể ngụ ý một mục đích cụ thể cho chuyến thăm, ví dụ như hỗ trợ, nghỉ ngơi, hoặc công tác. So với 'long visit', 'extended visit' mang sắc thái trang trọng hơn một chút và nhấn mạnh vào sự sắp xếp có kế hoạch cho chuyến thăm đó.
Prepositions
- **during**: chỉ khoảng thời gian chuyến thăm diễn ra (e.g., during our extended visit). - **for**: chỉ mục đích hoặc thời gian kéo dài của chuyến thăm (e.g., an extended visit for medical treatment). - **on**: thường đi cùng với các cụm từ chỉ dịp (e.g., on an extended visit to celebrate their anniversary).
Collocations (Từ đi kèm)
-
long a long extended visit (một chuyến thăm kéo dài rất lâu)
-
unexpected an unexpected extended visit (một chuyến thăm kéo dài bất ngờ)
-
official an official extended visit (một chuyến thăm chính thức kéo dài)
-
family a family extended visit (một chuyến thăm gia đình kéo dài)
-
productive a productive extended visit (một chuyến thăm kéo dài hiệu quả)
-
make to make an extended visit (thực hiện một chuyến thăm kéo dài)
-
have to have an extended visit (có một chuyến thăm kéo dài)
-
pay to pay an extended visit (thực hiện (một cách trang trọng) một chuyến thăm kéo dài)
-
plan to plan an extended visit (lên kế hoạch cho một chuyến thăm kéo dài)
-
overstay to overstay one's extended visit (ở lại quá thời gian cho phép của chuyến thăm kéo dài)
-
during during an extended visit (trong suốt chuyến thăm kéo dài)
-
for for an extended visit (cho một chuyến thăm kéo dài (chỉ thời gian))
-
after after an extended visit (sau một chuyến thăm kéo dài)
Idioms
-
be on an extended visit
đang trong một chuyến thăm kéo dài (ở một nơi nào đó)
"She's currently on an extended visit to her relatives in Canada for the summer."
(Cô ấy hiện đang có một chuyến thăm kéo dài tới nhà họ hàng ở Canada trong mùa hè.)
-
make an extended visit
thực hiện/tiến hành một chuyến thăm kéo dài
"The delegation will make an extended visit to several European capitals to discuss trade."
(Phái đoàn sẽ thực hiện một chuyến thăm kéo dài tới một số thủ đô châu Âu để thảo luận về thương mại.)
-
overstay one's extended visit/welcome
ở lại quá thời gian cho phép của chuyến thăm kéo dài; ở lại quá lâu đến mức làm phiền hoặc khiến chủ nhà không còn vui vẻ
"I hope I'm not overstaying my extended visit here; I don't want to wear out my welcome."
(Tôi hy vọng mình không ở lại quá thời gian của chuyến thăm kéo dài này; tôi không muốn làm phiền chủ nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
extended visit
Danh từMột chuyến thăm kéo dài hơn thời gian thông thường.
"We had an extended visit from my parents last summer."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish my parents would make an extended visit next month; I miss them so much. |
Tôi ước bố mẹ tôi sẽ đến thăm lâu hơn vào tháng tới; Tôi nhớ họ rất nhiều. |
| Phủ định | If only my brother wouldn't make such an extended visit. He's been here for three months already! |
Ước gì anh trai tôi đừng đến chơi lâu như vậy. Anh ấy đã ở đây ba tháng rồi! |
| Nghi vấn | If only my boss would tell me if he would make an extended visit this year. |
Ước gì sếp tôi sẽ cho tôi biết liệu ông ấy có đến thăm lâu hơn trong năm nay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extended visit".
