(Top Banner Ad)
extended visit
B1
Danh từ B1 Chung

extended visit

UK: /ɪkˈstɛndɪd ˈvɪzɪt/ • US: /ɪkˈstɛndɪd ˈvɪzɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chuyến thăm kéo dài thời gian ghé thăm lâu hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A visit that lasts for a longer period than usual.

Vietnamese Meaning

Một chuyến thăm kéo dài hơn thời gian thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had an extended visit from my parents last summer."

    "Chúng tôi đã có một chuyến thăm kéo dài từ bố mẹ tôi vào mùa hè năm ngoái."

  • "She's planning an extended visit to Europe next year."

    "Cô ấy đang lên kế hoạch cho một chuyến thăm kéo dài tới châu Âu vào năm tới."

  • "Due to his illness, he required an extended visit to the hospital."

    "Do bệnh tình của anh ấy, anh ấy cần một thời gian nằm viện kéo dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb extend kéo dài, mở rộng
Noun extension sự kéo dài, phần mở rộng
Adjective extensive rộng lớn, bao quát
Verb visit thăm viếng, đến thăm
Noun visitor khách, người đến thăm
Noun visitation sự thăm viếng, quyền thăm nuôi (trong ngữ cảnh pháp lý)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Indo-European (PIE)
*ten-
Latin
tendere
Old French
extendre
English
extend
Latin
visitare
Old French
visiter
English
visit

Nguồn gốc của 'Extend'

Từ 'extend' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'extendere', được tạo thành từ tiền tố 'ex-' (ra ngoài) và động từ 'tendere' (kéo, căng). Nghĩa ban đầu là 'kéo dài ra' hoặc 'trải rộng'. Trong cụm 'extended visit', nó nhấn mạnh yếu tố thời gian được kéo dài.

Nguồn gốc của 'Visit'

Từ 'visit' xuất phát từ tiếng Latin 'visitare', có nghĩa là 'đi đến xem' hoặc 'thăm viếng'. Nó mô tả hành động di chuyển đến một nơi nào đó để gặp gỡ hoặc ở lại trong một khoảng thời gian. Khi kết hợp với 'extended', nó tạo thành nghĩa 'một chuyến thăm kéo dài'.

Sự kết hợp 'Extended Visit'

Cụm 'extended visit' là sự kết hợp trực tiếp của động từ 'extend' (kéo dài) ở dạng quá khứ phân từ và danh từ 'visit' (chuyến thăm). Nó mô tả một chuyến đi hoặc thời gian lưu trú tại một nơi nào đó dài hơn mức bình thường, vượt quá mong đợi hoặc dự định ban đầu.

Usage Note

Cụm từ 'extended visit' thường được dùng để nhấn mạnh rằng chuyến thăm không chỉ là một cuộc gặp gỡ ngắn ngủi, mà là một khoảng thời gian đáng kể được dành cho việc ở lại và giao tiếp. Nó có thể ngụ ý một mục đích cụ thể cho chuyến thăm, ví dụ như hỗ trợ, nghỉ ngơi, hoặc công tác. So với 'long visit', 'extended visit' mang sắc thái trang trọng hơn một chút và nhấn mạnh vào sự sắp xếp có kế hoạch cho chuyến thăm đó.

Prepositions

during for on

- **during**: chỉ khoảng thời gian chuyến thăm diễn ra (e.g., during our extended visit). - **for**: chỉ mục đích hoặc thời gian kéo dài của chuyến thăm (e.g., an extended visit for medical treatment). - **on**: thường đi cùng với các cụm từ chỉ dịp (e.g., on an extended visit to celebrate their anniversary).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + extended visit
  • long a long extended visit
    (một chuyến thăm kéo dài rất lâu)
  • unexpected an unexpected extended visit
    (một chuyến thăm kéo dài bất ngờ)
  • official an official extended visit
    (một chuyến thăm chính thức kéo dài)
  • family a family extended visit
    (một chuyến thăm gia đình kéo dài)
  • productive a productive extended visit
    (một chuyến thăm kéo dài hiệu quả)
Verb + extended visit
  • make to make an extended visit
    (thực hiện một chuyến thăm kéo dài)
  • have to have an extended visit
    (có một chuyến thăm kéo dài)
  • pay to pay an extended visit
    (thực hiện (một cách trang trọng) một chuyến thăm kéo dài)
  • plan to plan an extended visit
    (lên kế hoạch cho một chuyến thăm kéo dài)
  • overstay to overstay one's extended visit
    (ở lại quá thời gian cho phép của chuyến thăm kéo dài)
Preposition + extended visit
  • during during an extended visit
    (trong suốt chuyến thăm kéo dài)
  • for for an extended visit
    (cho một chuyến thăm kéo dài (chỉ thời gian))
  • after after an extended visit
    (sau một chuyến thăm kéo dài)

Idioms

  • be on an extended visit

    đang trong một chuyến thăm kéo dài (ở một nơi nào đó)

    "She's currently on an extended visit to her relatives in Canada for the summer."

    (Cô ấy hiện đang có một chuyến thăm kéo dài tới nhà họ hàng ở Canada trong mùa hè.)

  • make an extended visit

    thực hiện/tiến hành một chuyến thăm kéo dài

    "The delegation will make an extended visit to several European capitals to discuss trade."

    (Phái đoàn sẽ thực hiện một chuyến thăm kéo dài tới một số thủ đô châu Âu để thảo luận về thương mại.)

  • overstay one's extended visit/welcome

    ở lại quá thời gian cho phép của chuyến thăm kéo dài; ở lại quá lâu đến mức làm phiền hoặc khiến chủ nhà không còn vui vẻ

    "I hope I'm not overstaying my extended visit here; I don't want to wear out my welcome."

    (Tôi hy vọng mình không ở lại quá thời gian của chuyến thăm kéo dài này; tôi không muốn làm phiền chủ nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extended visit

Danh từ
Lật mặt

Một chuyến thăm kéo dài hơn thời gian thông thường.

"We had an extended visit from my parents last summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my parents would make an extended visit next month; I miss them so much.
Tôi ước bố mẹ tôi sẽ đến thăm lâu hơn vào tháng tới; Tôi nhớ họ rất nhiều.
Phủ định
If only my brother wouldn't make such an extended visit. He's been here for three months already!
Ước gì anh trai tôi đừng đến chơi lâu như vậy. Anh ấy đã ở đây ba tháng rồi!
Nghi vấn
If only my boss would tell me if he would make an extended visit this year.
Ước gì sếp tôi sẽ cho tôi biết liệu ông ấy có đến thăm lâu hơn trong năm nay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extended visit".

Văn hóa hiếu khách và giới hạn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự hiếu khách là một giá trị quan trọng. Một 'extended visit' (chuyến thăm kéo dài) có thể được coi là dấu hiệu của mối quan hệ thân thiết và sự thoải mái giữa khách và chủ nhà. Tuy nhiên, cũng có một ranh giới tinh tế giữa việc là khách được chào đón và 'overstaying one's welcome' (ở lại quá lâu đến mức làm phiền chủ nhà), điều này thường phụ thuộc vào văn hóa, mối quan hệ cá nhân và sự nhạy cảm của mỗi bên.

Sự khác biệt về kỳ vọng thời gian

Khái niệm về một 'extended visit' có thể khác nhau đáng kể giữa các cá nhân, gia đình và nền văn hóa. Đối với một số người, vài ngày đã là 'kéo dài', trong khi với những người khác, nó có thể là vài tuần hoặc thậm chí vài tháng, đặc biệt nếu đó là chuyến thăm gia đình xa hoặc du lịch dài ngày. Việc trao đổi rõ ràng về thời gian dự kiến là rất quan trọng để tránh hiểu lầm.