(Top Banner Ad)
Look around
A2
Động từ A2 Chung

Look around

UK: /lʊk əˈraʊnd/ • US: /lʊk əˈraʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

nhìn xung quanh ngó nghiêng tham quan xem xét
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To turn one's head to see what is around; to explore a place.

Vietnamese Meaning

Nhìn xung quanh để xem có gì; khám phá một nơi nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We spent the afternoon looking around the old town."

    "Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để đi dạo quanh khu phố cổ."

  • "They looked around the shop before buying anything."

    "Họ đã nhìn xung quanh cửa hàng trước khi mua bất cứ thứ gì."

  • "We're just looking around, thanks."

    "Chúng tôi chỉ đang xem thôi, cảm ơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun look cái nhìn, vẻ ngoài
Noun outlook viễn cảnh, quan điểm
Noun onlooker người xem, khán giả (thường là người chứng kiến một sự kiện)
Noun lookup sự tra cứu, tìm kiếm (dữ liệu)
Adjective looking có vẻ, trông (thường dùng trong các từ ghép như 'good-looking')
Verb overlook bỏ qua, không để ý; trông nom, bao quát

Synonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lōkōjaną
Old English
lōcian
Old French
en rond
Middle English
arounde

Nguồn gốc của 'Look'

Từ 'look' (nhìn) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lōcian', mang ý nghĩa 'nhìn, ngắm, quan sát'. Nó mô tả hành động hướng mắt hoặc chú ý về mặt thị giác đến một đối tượng hoặc khu vực nào đó.

Nguồn gốc của 'Around'

Từ 'around' (xung quanh) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'en rond', có nghĩa là 'theo vòng tròn' hoặc 'ở mọi phía'. Nó chỉ vị trí bao quanh hoặc không gian ở mọi hướng.

Sức mạnh của cụm động từ

Khi 'look' (nhìn) kết hợp với 'around' (xung quanh), chúng tạo thành một cụm động từ (phrasal verb) 'look around', mang ý nghĩa 'nhìn ngắm hoặc quan sát mọi thứ trong khu vực gần đó'. Đây là một ví dụ điển hình về cách các từ kết hợp để tạo ra những sắc thái nghĩa phong phú và cụ thể hơn trong tiếng Anh.

Usage Note

Cụm động từ 'look around' thường được sử dụng để chỉ hành động quan sát một khu vực để tìm kiếm thứ gì đó hoặc đơn giản là để làm quen với môi trường xung quanh. Nó có thể mang nghĩa đen (nhìn bằng mắt) hoặc nghĩa bóng (xem xét các lựa chọn khác nhau). So với 'observe' (quan sát), 'look around' mang tính chất tự nhiên, không có chủ đích sâu sắc bằng. So với 'explore' (khám phá), 'look around' mang tính chất nhẹ nhàng hơn, không nhất thiết phải đi sâu vào chi tiết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Look around
  • quickly quickly look around
    (nhanh chóng nhìn xung quanh)
  • carefully carefully look around
    (cẩn thận nhìn xung quanh)
  • nervously nervously look around
    (lo lắng nhìn xung quanh)
  • discreetly discreetly look around
    (kín đáo nhìn xung quanh)
Verb + Look around
  • stop and stop and look around
    (dừng lại và nhìn xung quanh)
  • take a moment to take a moment to look around
    (dành một chút thời gian để nhìn xung quanh)
  • invite someone to invite someone to look around
    (mời ai đó đi xem/tham quan xung quanh)
Noun + Look around
  • a quick a quick look around
    (một cái nhìn nhanh quanh)
  • a leisurely a leisurely look around
    (một cái nhìn thong thả/kỹ lưỡng quanh)

Idioms

  • look around for something/someone

    tìm kiếm cái gì/ai đó (thường là nhiều lựa chọn trước khi quyết định)

    "I'm looking around for a new apartment that's closer to my job."

    (Tôi đang tìm kiếm một căn hộ mới gần chỗ làm hơn.)

  • have a look around

    đi xem xét, tham quan một lượt (thường là một địa điểm mới hoặc nơi đang được giới thiệu)

    "When you arrive, feel free to have a look around the exhibition."

    (Khi bạn đến, cứ tự nhiên đi tham quan một vòng quanh triển lãm.)

  • look around you

    quan sát môi trường xung quanh bạn; xem xét tình hình hiện tại hoặc các cơ hội/vấn đề đang tồn tại

    "If you just look around you, you'll see that there are many people who need help."

    (Nếu bạn chỉ cần nhìn xung quanh mình, bạn sẽ thấy có rất nhiều người cần giúp đỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Look around

Động từ
Lật mặt

Nhìn xung quanh để xem có gì; khám phá một nơi nào đó.

"We spent the afternoon looking around the old town."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the museum opens, the security guard will have been looking around for any suspicious activity for hours.
Trước khi bảo tàng mở cửa, nhân viên bảo vệ sẽ đã đi tuần tra xung quanh để tìm bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào trong nhiều giờ.
Phủ định
By the end of the tour, the tourists won't have been looking around enough to appreciate all the details of the ancient ruins.
Đến cuối chuyến tham quan, khách du lịch sẽ không ngắm nghía xung quanh đủ để đánh giá cao tất cả các chi tiết của những tàn tích cổ đại.
Nghi vấn
Will you have been looking around the new city for long before you decide where to settle down?
Bạn sẽ đi xem xét xung quanh thành phố mới trong bao lâu trước khi bạn quyết định nơi định cư?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I was looking around the museum when I saw her.
Tôi đang nhìn xung quanh bảo tàng thì tôi nhìn thấy cô ấy.
Phủ định
She wasn't looking around for her keys; she knew exactly where they were.
Cô ấy không tìm kiếm chìa khóa xung quanh; cô ấy biết chính xác chúng ở đâu.
Nghi vấn
Were you looking around the store when you lost your child?
Bạn có đang nhìn xung quanh cửa hàng khi bạn làm lạc mất con mình không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to look around his old neighborhood every morning.
Ông tôi thường đi dạo quanh khu phố cũ của ông ấy mỗi sáng.
Phủ định
She didn't use to look around much when she traveled; she just stayed in her hotel.
Cô ấy đã không thường xuyên đi dạo nhiều khi cô ấy đi du lịch; cô ấy chỉ ở trong khách sạn của mình.
Nghi vấn
Did you use to look around antique shops for interesting finds?
Bạn có thường đi xem quanh các cửa hàng đồ cổ để tìm những món đồ thú vị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Look around".

Tầm quan trọng của sự quan sát và nhận thức

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'look around' (quan sát xung quanh) không chỉ là cử chỉ đơn thuần mà còn là kỹ năng thiết yếu cho sự an toàn cá nhân và nhận thức về môi trường. Khi ở nơi công cộng, đặc biệt là khi đi du lịch hoặc đến một địa điểm mới, việc chú ý đến xung quanh có thể giúp bạn tránh những rủi ro tiềm ẩn, tìm kiếm sự giúp đỡ hoặc đơn giản là nắm bắt thông tin quan trọng.

Khám phá và hòa nhập với nơi chốn mới

Hành động 'look around' là một phần không thể thiếu của trải nghiệm khi khám phá một địa điểm mới, dù là một thành phố lạ, một ngôi nhà mới, hay một khu vườn. Nó thể hiện sự tò mò, mong muốn tìm hiểu và hòa mình vào môi trường xung quanh, từ kiến trúc, con người, đến cảnh quan thiên nhiên. Đây là cách để du khách hoặc người mới đến cảm nhận và kết nối với không gian và văn hóa mới.